(Top Banner Ad)
stunt coordinator
C1
danh từ C1 Điện ảnh và Truyền hình

stunt coordinator

Nghĩa tiếng Việt

điều phối viên diễn viên đóng thế chỉ đạo diễn xuất hành động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plans and oversees the execution of stunts in films, television, or other productions.

Vietnamese Meaning

Một người lên kế hoạch và giám sát việc thực hiện các pha nguy hiểm trong phim, truyền hình hoặc các sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stunt coordinator meticulously planned the car chase scene to ensure the safety of everyone involved."

    "Điều phối viên diễn viên đóng thế đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho cảnh rượt đuổi bằng ô tô để đảm bảo an toàn cho tất cả những người có liên quan."

  • "A good stunt coordinator is crucial for a successful action movie."

    "Một điều phối viên diễn viên đóng thế giỏi là yếu tố then chốt cho một bộ phim hành động thành công."

  • "The stunt coordinator demonstrated several safety techniques before the actors attempted the jump."

    "Điều phối viên diễn viên đóng thế đã trình diễn một số kỹ thuật an toàn trước khi các diễn viên thực hiện cú nhảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stunt pha mạo hiểm, động tác nguy hiểm
Noun stuntman diễn viên đóng thế nam
Noun stuntwoman diễn viên đóng thế nữ
Noun stunt work công việc đóng thế
Verb stunt làm chậm sự phát triển, biểu diễn pha mạo hiểm
Noun coordination sự điều phối, sự phối hợp
Verb coordinate điều phối, phối hợp
Noun coordinator người điều phối
Adjective coordinated được điều phối, ăn khớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh và Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
stunta
English (mid-19th century)
stunt (growth check)
English (early 20th century)
stunt (daring feat)
Latin
co-ordinare
English (early 20th century)
coordinator
English (mid-20th century)
stunt coordinator

Nguồn gốc từ 'stunt'

Từ 'stunt' ban đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 19 có nghĩa là sự cản trở phát triển hoặc một thứ gì đó nhỏ bé, chưa hoàn thiện. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang 'hành động bất thường, táo bạo để gây chú ý', đặc biệt là trong lĩnh vực biểu diễn và điện ảnh, mang ý nghĩa của một pha mạo hiểm.

Sự kết hợp của 'coordinator'

Phần 'coordinator' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cum' (cùng với) và 'ordinare' (sắp xếp). Kết hợp lại, 'coordinator' là người có nhiệm vụ sắp xếp, điều phối mọi thứ một cách có trật tự. Khi ghép với 'stunt', 'stunt coordinator' trở thành người chịu trách nhiệm sắp xếp và giám sát các pha hành động mạo hiểm.

Usage Note

Stunt coordinator chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn cho diễn viên đóng thế và các thành viên đoàn làm phim khác. Họ làm việc chặt chẽ với đạo diễn, nhà quay phim và các bộ phận khác để tạo ra các pha nguy hiểm hiệu quả và chân thực. Công việc của họ bao gồm lập kế hoạch, dàn dựng, chuẩn bị và thực hiện các pha nguy hiểm, đồng thời quản lý rủi ro và đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn.

Prepositions

with for

with: thường đi kèm khi nói về việc hợp tác với ai đó (ví dụ: working with the director). for: thường đi kèm khi nói về trách nhiệm hoặc mục đích (ví dụ: responsible for the safety).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stunt coordinator
  • experienced experienced stunt coordinator
    (điều phối viên đóng thế giàu kinh nghiệm)
  • professional professional stunt coordinator
    (điều phối viên đóng thế chuyên nghiệp)
  • lead lead stunt coordinator
    (điều phối viên đóng thế chính)
  • assistant assistant stunt coordinator
    (trợ lý điều phối viên đóng thế)
Verb + stunt coordinator
  • hire hire a stunt coordinator
    (thuê một điều phối viên đóng thế)
  • consult consult a stunt coordinator
    (tham khảo ý kiến một điều phối viên đóng thế)
  • work with work with a stunt coordinator
    (làm việc với một điều phối viên đóng thế)
Stunt coordinator + Verb
  • designs The stunt coordinator designs...
    (Điều phối viên đóng thế thiết kế...)
  • choreographs The stunt coordinator choreographs...
    (Điều phối viên đóng thế biên đạo...)
  • oversees The stunt coordinator oversees...
    (Điều phối viên đóng thế giám sát...)
  • ensures The stunt coordinator ensures...
    (Điều phối viên đóng thế đảm bảo...)

Idioms

  • the role of a stunt coordinator

    vai trò của một điều phối viên đóng thế

    "The role of a stunt coordinator is crucial for film safety."

    (Vai trò của một điều phối viên đóng thế là rất quan trọng đối với sự an toàn trong phim.)

  • a film's stunt coordinator

    điều phối viên đóng thế của một bộ phim

    "Jackie Chan often works closely with his film's stunt coordinator."

    (Thành Long thường làm việc chặt chẽ với điều phối viên đóng thế của bộ phim của mình.)

  • under the direction of a stunt coordinator

    dưới sự chỉ đạo của một điều phối viên đóng thế

    "All dangerous scenes were performed under the direction of a skilled stunt coordinator."

    (Tất cả các cảnh quay nguy hiểm đều được thực hiện dưới sự chỉ đạo của một điều phối viên đóng thế lành nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stunt coordinator

danh từ
Lật mặt

Một người lên kế hoạch và giám sát việc thực hiện các pha nguy hiểm trong phim, truyền hình hoặc các sản phẩm khác.

"The stunt coordinator meticulously planned the car chase scene to ensure the safety of everyone involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stunt coordinator ensures the actors' safety on set.
Điều phối viên diễn viên đóng thế đảm bảo an toàn cho các diễn viên trên phim trường.
Phủ định
The stunt coordinator doesn't take unnecessary risks during the action scenes.
Điều phối viên diễn viên đóng thế không chấp nhận những rủi ro không cần thiết trong các cảnh hành động.
Nghi vấn
Does the stunt coordinator have experience with high-speed chases?
Điều phối viên diễn viên đóng thế có kinh nghiệm với các cảnh rượt đuổi tốc độ cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stunt coordinator".

Người hùng thầm lặng bảo vệ an toàn

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, các điều phối viên đóng thế là những chuyên gia không thể thiếu, chịu trách nhiệm chính về sự an toàn của diễn viên và đoàn làm phim trong các cảnh hành động nguy hiểm. Họ phân tích rủi ro, thiết kế các pha hành động và đảm bảo mọi biện pháp phòng ngừa được thực hiện cẩn thận.

Công nhận trong ngành

Mặc dù thường không được biết đến rộng rãi như diễn viên hay đạo diễn, công việc của điều phối viên đóng thế rất được tôn trọng trong ngành. Có các giải thưởng riêng biệt như Giải thưởng Nghiệp đoàn Diễn viên Màn ảnh (SAG Awards) cho 'Dàn đóng thế xuất sắc trong phim điện ảnh' hoặc 'Dàn đóng thế xuất sắc trong phim truyền hình', vinh danh những đóng góp quan trọng của họ.