(Top Banner Ad)
stuntman
B1
noun B1 Điện ảnh, Giải trí

stuntman

UK: /ˈstʌntmæn/ • US: /ˈstʌntˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đóng thế diễn viên đóng thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who performs dangerous and difficult actions (stunts) in place of an actor in a film or television show.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông thực hiện các hành động nguy hiểm và khó khăn (các pha nguy hiểm) thay cho diễn viên trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stuntman jumped from the building and landed safely on the airbag."

    "Người đóng thế đã nhảy từ tòa nhà và hạ cánh an toàn trên túi khí."

  • "Being a stuntman is a dangerous but exciting job."

    "Làm người đóng thế là một công việc nguy hiểm nhưng thú vị."

  • "The film crew applauded the stuntman's bravery."

    "Đoàn làm phim đã vỗ tay trước sự dũng cảm của người đóng thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stunt pha nguy hiểm, màn trình diễn mạo hiểm
Verb stunt thực hiện các pha mạo hiểm (thường thay cho người khác)
Noun stuntwoman nữ diễn viên đóng thế
Noun stunt double người đóng thế chuyên nghiệp (cho một diễn viên cụ thể)
Noun stunting sự thực hiện các pha mạo hiểm; nghề đóng thế hành động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 19th C)
stunt (daring feat)
Old English
mann (man)
English (early 20th C)
stuntman (compound)

Nguồn Gốc Của 'Stuntman'

Từ 'stuntman' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'stunt' và 'man'. 'Stunt' có nghĩa là một hành động nguy hiểm, một pha trình diễn mạo hiểm, xuất hiện từ cuối thế kỷ 19 ở Mỹ để chỉ những pha biểu diễn táo bạo trong các rạp xiếc hay sân khấu. Khi ngành điện ảnh phát triển vào đầu thế kỷ 20, nhu cầu về những người chuyên thực hiện các cảnh quay nguy hiểm thay cho diễn viên chính đã tạo nên nghề 'stuntman' – người đàn ông chuyên đóng thế các pha hành động mạo hiểm.

Usage Note

Thuật ngữ 'stuntman' thường được sử dụng cho nam giới. Thuật ngữ 'stuntwoman' được sử dụng cho phụ nữ. Cả hai đều chỉ người thực hiện các pha hành động nguy hiểm thay cho diễn viên. Lưu ý sự khác biệt với 'stunt double', có thể là người thực hiện pha hành động tương tự nhưng có ngoại hình giống diễn viên để thay thế trong các cảnh quay cận cảnh.

Prepositions

as for

‘As’ được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của người đó. Ví dụ: ‘He worked as a stuntman for many years.’ ‘For’ được dùng để chỉ người mà stuntman thay thế. Ví dụ: ‘He was a stuntman for Brad Pitt.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stuntman
  • professional a professional stuntman
    (một diễn viên đóng thế chuyên nghiệp)
  • experienced an experienced stuntman
    (một diễn viên đóng thế giàu kinh nghiệm)
  • fearless a fearless stuntman
    (một diễn viên đóng thế dũng cảm, không sợ hãi)
Verb + stuntman
  • hire hire a stuntman
    (thuê một diễn viên đóng thế)
  • use use a stuntman
    (sử dụng một diễn viên đóng thế)
  • replace replace the actor with a stuntman
    (thay thế diễn viên bằng người đóng thế)
Stuntman + Verb
  • perform The stuntman performs dangerous scenes.
    (Diễn viên đóng thế thực hiện các cảnh quay nguy hiểm.)
  • doubles The stuntman doubles for the lead actor.
    (Diễn viên đóng thế đóng vai phụ cho diễn viên chính.)
  • risks A stuntman risks his life for entertainment.
    (Một diễn viên đóng thế mạo hiểm tính mạng vì giải trí.)
Noun + stuntman
  • safety stuntman safety
    (an toàn cho diễn viên đóng thế)
  • team stuntman team
    (đội ngũ diễn viên đóng thế)
  • skill stuntman skill
    (kỹ năng của diễn viên đóng thế)

Idioms

  • do one's own stunts

    tự mình thực hiện các pha mạo hiểm (mà không cần người đóng thế)

    "Tom Cruise is famous for doing his own stunts in many of his movies."

    (Tom Cruise nổi tiếng vì tự mình thực hiện các pha mạo hiểm trong nhiều bộ phim của anh ấy.)

  • a stuntman's life

    cuộc đời của một diễn viên đóng thế (thường ám chỉ nguy hiểm, gian nan và ít được ghi nhận)

    "It's a tough and often uncredited path, a stuntman's life."

    (Đó là một con đường gian nan và thường không được ghi nhận, một cuộc đời của diễn viên đóng thế.)

  • stuntman double

    người đóng thế hành động (chuyên nghiệp, thay thế diễn viên chính)

    "The actor used a stuntman double for the complicated fight scene."

    (Diễn viên đã sử dụng một người đóng thế hành động cho cảnh chiến đấu phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuntman

noun
Lật mặt

Một người đàn ông thực hiện các hành động nguy hiểm và khó khăn (các pha nguy hiểm) thay cho diễn viên trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.

"The stuntman jumped from the building and landed safely on the airbag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stuntman performed a dangerous jump.
Người đóng thế đã thực hiện một cú nhảy nguy hiểm.
Phủ định
He is not a stuntman; he's an actor.
Anh ấy không phải là người đóng thế; anh ấy là một diễn viên.
Nghi vấn
Is that stuntman going to jump off the building?
Người đóng thế đó có định nhảy khỏi tòa nhà không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a stuntman who risks his life for entertainment.
Anh ấy là một diễn viên đóng thế, người mạo hiểm mạng sống vì sự giải trí.
Phủ định
They are not stuntmen; they are just regular actors.
Họ không phải là diễn viên đóng thế; họ chỉ là những diễn viên bình thường.
Nghi vấn
Is she the stuntman who performed that dangerous jump?
Cô ấy có phải là diễn viên đóng thế đã thực hiện cú nhảy nguy hiểm đó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stuntman performed a dangerous jump.
Người đóng thế đã thực hiện một cú nhảy nguy hiểm.
Phủ định
The stuntman did not use a safety net.
Người đóng thế đã không sử dụng lưới an toàn.
Nghi vấn
Did the stuntman break any bones?
Người đóng thế có bị gãy xương nào không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will have been working as a stuntman for over ten years by the time he retires.
Anh ấy sẽ làm việc như một diễn viên đóng thế trong hơn mười năm vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu.
Phủ định
She won't have been working as a stuntman for very long before she gets her big break in acting.
Cô ấy sẽ không làm diễn viên đóng thế được lâu trước khi có được bước đột phá lớn trong diễn xuất.
Nghi vấn
Will they have been training as stuntmen for the new movie before the director arrives?
Liệu họ đã được đào tạo như diễn viên đóng thế cho bộ phim mới trước khi đạo diễn đến chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie director had hired a stuntman before the main actor insisted on doing his own stunts.
Đạo diễn phim đã thuê một diễn viên đóng thế trước khi diễn viên chính khăng khăng tự mình thực hiện các cảnh nguy hiểm.
Phủ định
He had not believed the stuntman's explanation for the failed jump until he saw the slow-motion replay.
Anh ấy đã không tin lời giải thích của diễn viên đóng thế về cú nhảy thất bại cho đến khi anh ấy xem lại đoạn quay chậm.
Nghi vấn
Had the stuntman completed all the dangerous scenes before the weather turned bad?
Diễn viên đóng thế đã hoàn thành tất cả các cảnh nguy hiểm trước khi thời tiết trở xấu phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been working as a stuntman for five years.
Anh ấy đã làm việc như một diễn viên đóng thế trong năm năm.
Phủ định
She hasn't been training to be a stuntman recently.
Gần đây cô ấy đã không luyện tập để trở thành một diễn viên đóng thế.
Nghi vấn
Have they been hiring a stuntman for the movie?
Họ có đang thuê một diễn viên đóng thế cho bộ phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuntman".

Người Hùng Thầm Lặng Của Hollywood

Trong ngành điện ảnh, đặc biệt là Hollywood, các diễn viên đóng thế (stuntmen và stuntwomen) là những người hùng thầm lặng. Họ chịu trách nhiệm thực hiện những pha hành động nguy hiểm như nhảy từ độ cao, lái xe tốc độ cao, cháy nổ, hay các cảnh chiến đấu để đảm bảo an toàn và hình ảnh cho diễn viên chính. Dù công việc của họ vô cùng quan trọng và đòi hỏi kỹ năng cao, họ thường không được công chúng biết đến nhiều và thậm chí Giải Oscar cũng không có hạng mục riêng để vinh danh họ.

Kỹ Năng Đa Dạng và An Toàn Tuyệt Đối

Nghề diễn viên đóng thế không chỉ đòi hỏi lòng dũng cảm mà còn yêu cầu một loạt các kỹ năng chuyên biệt và sự huấn luyện nghiêm ngặt. Họ phải thành thạo võ thuật, nhào lộn, kỹ thuật lái xe và mô tô mạo hiểm, lặn, leo núi, và nhiều môn thể thao khác. Mặc dù công việc luôn tiềm ẩn rủi ro, các chuyên gia đóng thế và ê-kíp sản xuất luôn đặt sự an toàn lên hàng đầu, với kế hoạch chi tiết và thiết bị bảo hộ hiện đại nhất để giảm thiểu tai nạn.