(Top Banner Ad)
stye
B2
noun B2 Y học

stye

UK: /staɪ/ • US: /staɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chắp lẹo (ít phổ biến hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inflamed swelling on the edge of an eyelid, caused by bacterial infection of a hair follicle or gland.

Vietnamese Meaning

Một nốt sưng viêm trên mí mắt, do nhiễm trùng vi khuẩn của nang lông hoặc tuyến bã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She woke up with a painful stye on her eyelid."

    "Cô ấy thức dậy với một cái chắp đau trên mí mắt."

  • "The doctor told him to apply a warm compress to his stye."

    "Bác sĩ bảo anh ta chườm ấm lên cái chắp của mình."

  • "Styes are usually caused by a bacterial infection."

    "Chắp thường do nhiễm trùng vi khuẩn gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sty Mụn lẹo (cách viết thay thế, có cùng ý nghĩa với 'stye')

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stígend
Middle English
stien, sty
Modern English
stye (also sty)

Nguồn gốc từ 'Nổi lên'

Từ 'stye' (và biến thể 'sty') bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stígend', có nghĩa là 'sự nổi lên' hoặc 'mụn nhọt nổi lên'. Điều này mô tả rất chính xác hình ảnh của một nốt mụn sưng đỏ xuất hiện ở mí mắt. Nó có liên quan đến động từ 'stígan', nghĩa là 'trồi lên' hoặc 'leo lên'. Vì vậy, ngay từ xa xưa, tình trạng này đã được đặt tên dựa trên đặc điểm hình thái của nó: một cái gì đó 'nổi lên' trên mắt.

Usage Note

Stye là một tình trạng phổ biến và thường tự khỏi trong vòng một tuần. Nó khác với chalazion, cũng là một nốt sưng trên mí mắt, nhưng chalazion thường không gây đau và hình thành xa hơn từ mép mí mắt. Stye thường gây đau và đỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stye
  • painful painful stye
    (mụn lẹo đau nhức)
  • swollen swollen stye
    (mụn lẹo sưng)
  • red red stye
    (mụn lẹo đỏ)
  • nasty nasty stye
    (mụn lẹo khó chịu/đáng ghét)
  • infected infected stye
    (mụn lẹo bị nhiễm trùng)
Verb + stye
  • have have a stye
    (bị mụn lẹo)
  • get get a stye
    (bị/mọc mụn lẹo)
  • develop develop a stye
    (phát triển mụn lẹo)
  • treat treat a stye
    (điều trị mụn lẹo)
  • relieve relieve a stye
    (làm giảm triệu chứng mụn lẹo (đau/sưng))
Noun + stye
  • eye eye stye
    (mụn lẹo ở mắt)
  • stye stye treatment
    (phương pháp điều trị mụn lẹo)
  • stye stye remedy
    (bài thuốc/biện pháp dân gian trị mụn lẹo)

Idioms

  • have a stye

    Bị mụn lẹo

    "She has a painful stye on her eyelid."

    (Cô ấy bị một cái mụn lẹo đau nhức ở mí mắt.)

  • get a stye

    Bị mọc mụn lẹo

    "You might get a stye if you rub your eyes with dirty hands."

    (Bạn có thể bị mọc mụn lẹo nếu dụi mắt bằng tay bẩn.)

  • an eye stye

    Mụn lẹo ở mắt

    "An eye stye is a common bacterial infection."

    (Mụn lẹo ở mắt là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stye

noun
Lật mặt

Một nốt sưng viêm trên mí mắt, do nhiễm trùng vi khuẩn của nang lông hoặc tuyến bã.

"She woke up with a painful stye on her eyelid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stye".

Vệ sinh cá nhân và Mụn lẹo

Mụn lẹo thường được xem là dấu hiệu của việc vệ sinh mắt kém, chẳng hạn như chạm tay bẩn vào mắt, không tẩy trang kỹ, hoặc dùng chung dụng cụ trang điểm. Vì vậy, giữ vệ sinh mắt là cách quan trọng để phòng tránh tình trạng này.

Quan niệm dân gian

Trong một số nền văn hóa phương Tây, có những quan niệm dân gian liên quan đến mụn lẹo. Ví dụ, người ta tin rằng mụn lẹo có thể xuất hiện khi bạn nhìn trộm ai đó, hoặc do sự ganh tị. Đôi khi, người ta còn thử các 'bài thuốc' dân gian như xoa nhẫn vàng để chữa trị, mặc dù không có bằng chứng khoa học nào chứng minh hiệu quả của những phương pháp này.