stye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inflamed swelling on the edge of an eyelid, caused by bacterial infection of a hair follicle or gland.
Vietnamese Meaning
Một nốt sưng viêm trên mí mắt, do nhiễm trùng vi khuẩn của nang lông hoặc tuyến bã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She woke up with a painful stye on her eyelid."
"Cô ấy thức dậy với một cái chắp đau trên mí mắt."
-
"The doctor told him to apply a warm compress to his stye."
"Bác sĩ bảo anh ta chườm ấm lên cái chắp của mình."
-
"Styes are usually caused by a bacterial infection."
"Chắp thường do nhiễm trùng vi khuẩn gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sty | Mụn lẹo (cách viết thay thế, có cùng ý nghĩa với 'stye') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stye là một tình trạng phổ biến và thường tự khỏi trong vòng một tuần. Nó khác với chalazion, cũng là một nốt sưng trên mí mắt, nhưng chalazion thường không gây đau và hình thành xa hơn từ mép mí mắt. Stye thường gây đau và đỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
painful painful stye (mụn lẹo đau nhức)
-
swollen swollen stye (mụn lẹo sưng)
-
red red stye (mụn lẹo đỏ)
-
nasty nasty stye (mụn lẹo khó chịu/đáng ghét)
-
infected infected stye (mụn lẹo bị nhiễm trùng)
-
have have a stye (bị mụn lẹo)
-
get get a stye (bị/mọc mụn lẹo)
-
develop develop a stye (phát triển mụn lẹo)
-
treat treat a stye (điều trị mụn lẹo)
-
relieve relieve a stye (làm giảm triệu chứng mụn lẹo (đau/sưng))
-
eye eye stye (mụn lẹo ở mắt)
-
stye stye treatment (phương pháp điều trị mụn lẹo)
-
stye stye remedy (bài thuốc/biện pháp dân gian trị mụn lẹo)
Idioms
-
have a stye
Bị mụn lẹo
"She has a painful stye on her eyelid."
(Cô ấy bị một cái mụn lẹo đau nhức ở mí mắt.)
-
get a stye
Bị mọc mụn lẹo
"You might get a stye if you rub your eyes with dirty hands."
(Bạn có thể bị mọc mụn lẹo nếu dụi mắt bằng tay bẩn.)
-
an eye stye
Mụn lẹo ở mắt
"An eye stye is a common bacterial infection."
(Mụn lẹo ở mắt là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stye
nounMột nốt sưng viêm trên mí mắt, do nhiễm trùng vi khuẩn của nang lông hoặc tuyến bã.
"She woke up with a painful stye on her eyelid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stye".
