style manual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A guide containing a set of standards for the writing and design of documents, either for general use or for a specific publication, organization, or field.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu hướng dẫn chứa một bộ các tiêu chuẩn cho việc viết và thiết kế tài liệu, có thể dùng cho mục đích chung hoặc cho một ấn phẩm, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university requires all dissertations to adhere to the guidelines outlined in the Chicago style manual."
"Trường đại học yêu cầu tất cả các luận văn phải tuân thủ các hướng dẫn được vạch ra trong cuốn sách hướng dẫn phong cách Chicago."
-
"Consult the style manual to ensure proper capitalization of titles."
"Tham khảo sách hướng dẫn phong cách để đảm bảo viết hoa đúng các tiêu đề."
-
"The editor made several changes to conform to the journal's style manual."
"Biên tập viên đã thực hiện một số thay đổi để phù hợp với sách hướng dẫn phong cách của tạp chí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Style manuals (hoặc style guides) đưa ra các quy tắc về ngữ pháp, dấu câu, chính tả, định dạng, trích dẫn và các yếu tố khác của văn bản. Chúng giúp đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng trong giao tiếp văn bản. Các style manuals nổi tiếng bao gồm *The Chicago Manual of Style*, *MLA Handbook*, và *Publication Manual of the American Psychological Association (APA)*.
Prepositions
*for:* Chỉ mục đích sử dụng của style manual. Ví dụ: 'a style manual *for* academic writing'.
*in:* Chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà style manual được áp dụng. Ví dụ: 'the style manual *in* medical writing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official style manual (sổ tay hướng dẫn văn phong chính thức)
-
comprehensive comprehensive style manual (sổ tay hướng dẫn văn phong toàn diện)
-
academic academic style manual (sổ tay hướng dẫn văn phong học thuật)
-
company company style manual (sổ tay hướng dẫn văn phong của công ty)
-
follow follow a style manual (tuân theo sổ tay hướng dẫn văn phong)
-
consult consult the style manual (tham khảo sổ tay hướng dẫn văn phong)
-
create create a style manual (tạo ra một sổ tay hướng dẫn văn phong)
-
update update the style manual (cập nhật sổ tay hướng dẫn văn phong)
Idioms
-
adhere to the style manual
tuân thủ nghiêm ngặt sổ tay hướng dẫn văn phong
"All publications must strictly adhere to the style manual for consistency."
(Tất cả các ấn phẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt sổ tay hướng dẫn văn phong để đảm bảo tính nhất quán.)
-
the definitive style manual
sổ tay hướng dẫn văn phong chuẩn mực/có thẩm quyền
"The Chicago Manual of Style is widely considered the definitive style manual for many publishers."
(Chicago Manual of Style được coi rộng rãi là sổ tay hướng dẫn văn phong chuẩn mực cho nhiều nhà xuất bản.)
-
a living style manual
sổ tay hướng dẫn văn phong linh hoạt/luôn được cập nhật
"Our branding guide serves as a living style manual, constantly evolving with industry changes."
(Hướng dẫn thương hiệu của chúng tôi đóng vai trò là một sổ tay hướng dẫn văn phong linh hoạt, liên tục phát triển theo những thay đổi của ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
style manual
danh từMột tài liệu hướng dẫn chứa một bộ các tiêu chuẩn cho việc viết và thiết kế tài liệu, có thể dùng cho mục đích chung hoặc cho một ấn phẩm, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể.
"The university requires all dissertations to adhere to the guidelines outlined in the Chicago style manual."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "style manual".
