(Top Banner Ad)
styling wax
B1
noun B1 Chăm sóc cá nhân/Làm đẹp

styling wax

UK: /ˈstaɪlɪŋ wæks/ • US: /ˈstaɪlɪŋ wæks/

Nghĩa tiếng Việt

wax tạo kiểu tóc sáp vuốt tóc wax vuốt tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hair product used to hold and style hair. It provides texture, definition, and a pliable hold.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm tạo kiểu tóc được sử dụng để giữ nếp và tạo kiểu cho tóc. Nó cung cấp độ kết cấu, định hình và giữ nếp linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used styling wax to give his hair a textured, tousled look."

    "Anh ấy đã dùng wax tạo kiểu để tạo cho mái tóc vẻ ngoài có kết cấu và hơi rối."

  • "Apply a small amount of styling wax to your fingertips and work it through your hair."

    "Lấy một lượng nhỏ wax tạo kiểu lên đầu ngón tay và thoa đều lên tóc."

  • "The styling wax gave my hair a matte finish and a strong hold."

    "Wax tạo kiểu giúp tóc tôi có độ mờ và giữ nếp tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style Kiểu, phong cách
Verb style Tạo kiểu, thiết kế
Adjective stylish Sành điệu, có phong cách
Noun stylist Thợ tạo mẫu tóc, nhà tạo mẫu
Noun wax Sáp (ong, paraffin), ráy tai
Verb wax Đánh bóng bằng sáp, bôi sáp
Adjective waxy Giống sáp, dính sáp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
style
English
styling
Old English
wæx
English
wax
English
styling wax

Nguồn gốc "Styling Wax"

Sáp vuốt tóc ("styling wax") là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa "styling" (từ động từ "to style" – tạo kiểu) và "wax" (sáp). Từ "style" có nguồn gốc từ tiếng Latin "stilus" (có nghĩa là "cây bút" hoặc "phong cách viết"), sau đó phát triển thành ý nghĩa về kiểu dáng, thời trang. Từ "wax" là một từ cổ, có từ tiếng Anh cổ "wæx" và liên quan đến sáp ong. Khi ghép lại, "styling wax" mô tả chính xác công dụng của sản phẩm: một loại sáp dùng để tạo kiểu tóc.

Usage Note

Styling wax khác với gel hoặc pomade. Gel thường tạo độ cứng và bóng, trong khi wax cho phép tạo kiểu lại dễ dàng hơn và có độ giữ nếp tự nhiên hơn. Pomade thường bóng hơn và có độ giữ nếp mạnh hơn wax. Wax thích hợp cho việc tạo kiểu tóc ngắn đến trung bình, mang lại vẻ ngoài tự nhiên và không quá bóng.
Khi sử dụng 'styling' như một tính từ, nó thường bổ nghĩa cho các danh từ khác liên quan đến tạo kiểu tóc. Ví dụ: styling gel, styling products.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + styling wax
  • strong strong styling wax
    (sáp vuốt tóc giữ nếp mạnh)
  • matte matte styling wax
    (sáp vuốt tóc không bóng/lì)
  • firm firm styling wax
    (sáp vuốt tóc giữ nếp chắc)
Verb + styling wax
  • apply apply styling wax
    (bôi sáp vuốt tóc)
  • use use styling wax
    (sử dụng sáp vuốt tóc)
  • work work styling wax into hair
    (xoa sáp vuốt tóc vào tóc)

Idioms

  • a small amount of styling wax

    một lượng nhỏ sáp vuốt tóc

    "He used a small amount of styling wax to hold his fringe in place."

    (Anh ấy dùng một lượng nhỏ sáp vuốt tóc để giữ nếp mái tóc.)

  • apply styling wax evenly

    bôi sáp vuốt tóc đều

    "For best results, apply styling wax evenly throughout your hair."

    (Để có kết quả tốt nhất, hãy bôi sáp vuốt tóc đều lên tóc của bạn.)

  • to give hair texture with styling wax

    tạo độ kết cấu cho tóc bằng sáp vuốt tóc

    "She used styling wax to give her short hair some extra texture and definition."

    (Cô ấy dùng sáp vuốt tóc để tạo thêm độ kết cấu và định hình cho mái tóc ngắn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

styling wax

noun
Lật mặt

Một sản phẩm tạo kiểu tóc được sử dụng để giữ nếp và tạo kiểu cho tóc. Nó cung cấp độ kết cấu, định hình và giữ nếp linh hoạt.

"He used styling wax to give his hair a textured, tousled look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "styling wax".

Văn hóa làm đẹp hiện đại

Sáp vuốt tóc ("styling wax") đã trở thành một sản phẩm thiết yếu trong bộ sưu tập làm đẹp của nhiều người, đặc biệt là nam giới và những người có tóc ngắn, muốn tạo kiểu tóc linh hoạt và giữ nếp tự nhiên. Nó là một phần của xu hướng chăm sóc bản thân và thể hiện phong cách cá nhân trong xã hội hiện đại.

Sự thay thế cho các sản phẩm truyền thống

Trước khi sáp vuốt tóc trở nên phổ biến, keo xịt tóc (hairspray) và gel vuốt tóc (hair gel) là những lựa chọn chính. Styling wax mang lại khả năng giữ nếp linh hoạt hơn, không gây cứng đơ hay bóng quá mức, cho phép người dùng dễ dàng chỉnh sửa kiểu tóc trong ngày, phù hợp với xu hướng tự nhiên hơn.