suavity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being suave in manner; politeness and charm.
Vietnamese Meaning
Sự hòa nhã, lịch thiệp, duyên dáng trong cách cư xử; sự nhã nhặn và quyến rũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He charmed everyone with his suavity and wit."
"Anh ấy quyến rũ mọi người bằng sự hòa nhã và dí dỏm của mình."
-
"The diplomat handled the delicate situation with suavity."
"Nhà ngoại giao xử lý tình huống nhạy cảm một cách khéo léo và lịch thiệp."
-
"His suavity made him a popular figure in social circles."
"Sự hòa nhã của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật nổi tiếng trong giới xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | suave | Lịch thiệp, khéo léo, tinh tế (thường dùng để miêu tả đàn ông) |
| Adverb | suavely | Một cách lịch thiệp, duyên dáng |
| Noun | suaveness | Sự lịch thiệp, vẻ duyên dáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Suavity ám chỉ một phong thái lịch sự, tự tin và duyên dáng, thường thấy ở những người có kinh nghiệm giao tiếp tốt và biết cách ứng xử phù hợp trong nhiều tình huống khác nhau. Nó vượt xa phép lịch sự thông thường, bao hàm sự tinh tế và khả năng làm cho người khác cảm thấy thoải mái và được coi trọng. Khác với 'politeness' (lịch sự) đơn thuần, 'suavity' mang sắc thái chủ động và quyến rũ hơn. Trong khi 'elegance' (thanh lịch) tập trung vào vẻ bề ngoài và phong cách, 'suavity' nhấn mạnh vào cách cư xử và giao tiếp.
Prepositions
'Suavity with' nhấn mạnh đến sự hòa nhã, lịch thiệp khi tương tác hoặc đối diện với ai đó hoặc tình huống nào đó. 'Suavity in' thường được sử dụng để chỉ sự thành thạo, khéo léo trong một lĩnh vực, kỹ năng giao tiếp hoặc hành vi cụ thể. Ví dụ: 'suavity in handling difficult clients'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exude exude suavity (Tỏa ra vẻ lịch thiệp)
-
display display suavity (Thể hiện sự lịch thiệp)
-
maintain maintain one's suavity (Duy trì sự lịch thiệp của mình)
-
air an air of suavity (Một vẻ lịch thiệp, phong thái nhã nhặn)
-
sense a sense of suavity (Một cảm giác lịch thiệp, sự tinh tế)
Idioms
-
with great suavity
Với vẻ lịch thiệp (tuyệt vời)
"He handled the difficult negotiation with great suavity, making everyone feel at ease."
(Anh ấy xử lý cuộc đàm phán khó khăn với một phong thái cực kỳ lịch thiệp, khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
-
an air of suavity
Một vẻ lịch thiệp, phong thái nhã nhặn
"Despite the pressure, she maintained an air of suavity throughout the diplomatic reception."
(Mặc dù chịu áp lực, cô ấy vẫn giữ được vẻ lịch thiệp trong suốt buổi tiếp tân ngoại giao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suavity
nounSự hòa nhã, lịch thiệp, duyên dáng trong cách cư xử; sự nhã nhặn và quyến rũ.
"He charmed everyone with his suavity and wit."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he practices his etiquette, his suavity will impress everyone. |
Nếu anh ấy luyện tập phép xã giao, sự lịch thiệp của anh ấy sẽ gây ấn tượng với mọi người. |
| Phủ định | If you don't show suavity, you will not be considered for the position. |
Nếu bạn không thể hiện sự lịch thiệp, bạn sẽ không được xem xét cho vị trí này. |
| Nghi vấn | Will people respect him if he shows suavity? |
Mọi người có tôn trọng anh ấy không nếu anh ấy thể hiện sự lịch thiệp? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he becomes CEO, he will have perfected his suavity to impress the board. |
Vào thời điểm anh ấy trở thành CEO, anh ấy sẽ hoàn thiện sự lịch thiệp của mình để gây ấn tượng với hội đồng quản trị. |
| Phủ định | She won't have relied on her suavity alone; she will have also used her intelligence to succeed. |
Cô ấy sẽ không chỉ dựa vào sự lịch thiệp của mình; cô ấy cũng sẽ sử dụng trí thông minh của mình để thành công. |
| Nghi vấn | Will he have employed his suavity effectively enough to win over the client by the end of the meeting? |
Liệu anh ấy đã sử dụng sự lịch thiệp của mình đủ hiệu quả để giành được khách hàng vào cuối cuộc họp chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He addressed the queen with such suavity that she was immediately charmed. |
Anh ấy chào nữ hoàng một cách lịch thiệp đến nỗi bà ấy lập tức bị quyến rũ. |
| Phủ định | Despite his attempts, he did not display much suavity during the negotiation. |
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy không thể hiện được nhiều sự lịch thiệp trong cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Did she handle the difficult situation with suavity? |
Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách lịch thiệp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suavity".
