(Top Banner Ad)
suave
B2
adjective B2 Tính cách, Giao tiếp

suave

UK: /swɑːv/ • US: /swɑːv/

Nghĩa tiếng Việt

duyên dáng lịch lãm khéo léo tinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

charming, confident, and elegant

Vietnamese Meaning

duyên dáng, tự tin và lịch lãm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a suave and sophisticated character."

    "Anh ấy là một người đàn ông duyên dáng và tinh tế."

  • "He gave a suave reply."

    "Anh ta đưa ra một câu trả lời khéo léo."

  • "The suave waiter led us to our table."

    "Người phục vụ lịch lãm dẫn chúng tôi đến bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective suave Lịch thiệp, duyên dáng, nhã nhặn (thường dùng để mô tả đàn ông có phong thái tự tin và quyến rũ)
Adverb suavely Một cách lịch thiệp, duyên dáng, nhã nhặn
Noun suavity Sự lịch thiệp, sự duyên dáng, phong thái nhã nhặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swéh₂dus
Proto-Italic
*swādwis
Latin
suavis
Old French
suave
English
suave

Nguồn gốc từ 'ngọt ngào'

Từ 'suave' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suavis', có nghĩa là 'ngọt ngào, dễ chịu, thú vị'. Qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của từ đã dần chuyển đổi để mô tả một người có phong thái lịch thiệp, duyên dáng và cách cư xử mềm mại, uyển chuyển, khiến người khác cảm thấy dễ chịu.

Usage Note

Từ "suave" thường dùng để miêu tả một người đàn ông, nhưng đôi khi cũng có thể dùng để miêu tả phụ nữ hoặc phong cách nói chuyện. Nó nhấn mạnh sự tự tin và khả năng thu hút người khác một cách dễ dàng. Khác với "charming" (quyến rũ) đơn thuần, "suave" mang sắc thái tinh tế và trau chuốt hơn. So với "sophisticated" (tinh tế, sành sỏi), "suave" tập trung vào vẻ ngoài và cách ứng xử lôi cuốn hơn là kiến thức uyên bác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + suave
  • impeccably impeccably suave
    (lịch thiệp một cách hoàn hảo, không chê vào đâu được)
  • effortlessly effortlessly suave
    (lịch thiệp một cách tự nhiên, không cần cố gắng)
  • remarkably remarkably suave
    (lịch thiệp một cách đáng nể, nổi bật)
Suave + Noun
  • gentleman suave gentleman
    (quý ông lịch thiệp, duyên dáng)
  • manner suave manner
    (phong thái lịch thiệp, cách cư xử nhã nhặn)
  • charm suave charm
    (sức hút duyên dáng, quyến rũ)

Idioms

  • suave operator

    Người hành động lịch thiệp, khéo léo và thường là rất tinh quái, biết cách xoay sở tình huống (đôi khi có ý tiêu cực về sự tính toán)

    "He's known as a suave operator in the business world, always getting what he wants."

    (Anh ta nổi tiếng là một người giỏi xoay sở trong giới kinh doanh, luôn đạt được điều mình muốn.)

  • suave and sophisticated

    Lịch thiệp và sành điệu, tinh tế; có phong thái sang trọng và hiểu biết sâu rộng về văn hóa, xã hội

    "James Bond is often portrayed as suave and sophisticated."

    (James Bond thường được khắc họa là lịch thiệp và sành điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suave

adjective
Lật mặt

duyên dáng, tự tin và lịch lãm

"He's a suave and sophisticated character."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
James, who is always suave, impressed everyone at the party.
James, người luôn lịch lãm, đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.
Phủ định
The politician, who is typically suave, seemed flustered during the debate, which surprised his supporters.
Chính trị gia, người thường lịch lãm, có vẻ bối rối trong cuộc tranh luận, điều này khiến những người ủng hộ ông ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is he the kind of suave gentleman that everyone admires?
Anh ấy có phải là kiểu quý ông lịch lãm mà mọi người ngưỡng mộ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is quite suave in his dealings with clients.
Anh ấy khá lịch lãm trong cách giao dịch với khách hàng.
Phủ định
Isn't he suave enough to handle this negotiation?
Có phải anh ấy không đủ lịch lãm để xử lý cuộc đàm phán này?
Nghi vấn
Is he suave enough to impress the investors?
Anh ấy có đủ lịch lãm để gây ấn tượng với các nhà đầu tư không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as suave as James Bond.
Anh ấy lịch lãm như James Bond.
Phủ định
He is less suave than his brother.
Anh ấy kém lịch lãm hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Is he the most suave man in the room?
Có phải anh ấy là người lịch lãm nhất trong phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suave".

Biểu tượng của sự quyến rũ

Trong văn hóa phương Tây, 'suave' thường được dùng để mô tả một người đàn ông lý tưởng, có sự tự tin, phong thái lịch lãm, khả năng giao tiếp khéo léo và biết cách thu hút người khác. Hình tượng này thường gắn liền với các nhân vật như James Bond, đại diện cho sự sang trọng, thông minh và đầy quyến rũ.

Ranh giới giữa sự chân thành và giả tạo

Mặc dù 'suave' mang nghĩa tích cực, nhưng đôi khi nó cũng có thể ám chỉ một phong thái quá mượt mà, trau chuốt đến mức có vẻ không chân thành hoặc ẩn chứa sự tính toán. Sự lịch thiệp 'suave' cần phải đi kèm với sự chân thật để tránh bị hiểu lầm là giả tạo hay chỉ nhằm mục đích thao túng.