suave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
duyên dáng, tự tin và lịch lãm
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a suave and sophisticated character."
"Anh ấy là một người đàn ông duyên dáng và tinh tế."
-
"He gave a suave reply."
"Anh ta đưa ra một câu trả lời khéo léo."
-
"The suave waiter led us to our table."
"Người phục vụ lịch lãm dẫn chúng tôi đến bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "suave" thường dùng để miêu tả một người đàn ông, nhưng đôi khi cũng có thể dùng để miêu tả phụ nữ hoặc phong cách nói chuyện. Nó nhấn mạnh sự tự tin và khả năng thu hút người khác một cách dễ dàng. Khác với "charming" (quyến rũ) đơn thuần, "suave" mang sắc thái tinh tế và trau chuốt hơn. So với "sophisticated" (tinh tế, sành sỏi), "suave" tập trung vào vẻ ngoài và cách ứng xử lôi cuốn hơn là kiến thức uyên bác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impeccably impeccably suave (lịch thiệp một cách hoàn hảo, không chê vào đâu được)
-
effortlessly effortlessly suave (lịch thiệp một cách tự nhiên, không cần cố gắng)
-
remarkably remarkably suave (lịch thiệp một cách đáng nể, nổi bật)
-
gentleman suave gentleman (quý ông lịch thiệp, duyên dáng)
-
manner suave manner (phong thái lịch thiệp, cách cư xử nhã nhặn)
-
charm suave charm (sức hút duyên dáng, quyến rũ)
Idioms
-
suave operator
Người hành động lịch thiệp, khéo léo và thường là rất tinh quái, biết cách xoay sở tình huống (đôi khi có ý tiêu cực về sự tính toán)
"He's known as a suave operator in the business world, always getting what he wants."
(Anh ta nổi tiếng là một người giỏi xoay sở trong giới kinh doanh, luôn đạt được điều mình muốn.)
-
suave and sophisticated
Lịch thiệp và sành điệu, tinh tế; có phong thái sang trọng và hiểu biết sâu rộng về văn hóa, xã hội
"James Bond is often portrayed as suave and sophisticated."
(James Bond thường được khắc họa là lịch thiệp và sành điệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suave
adjectiveduyên dáng, tự tin và lịch lãm
"He's a suave and sophisticated character."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | James, who is always suave, impressed everyone at the party. |
James, người luôn lịch lãm, đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc. |
| Phủ định | The politician, who is typically suave, seemed flustered during the debate, which surprised his supporters. |
Chính trị gia, người thường lịch lãm, có vẻ bối rối trong cuộc tranh luận, điều này khiến những người ủng hộ ông ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is he the kind of suave gentleman that everyone admires? |
Anh ấy có phải là kiểu quý ông lịch lãm mà mọi người ngưỡng mộ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is quite suave in his dealings with clients. |
Anh ấy khá lịch lãm trong cách giao dịch với khách hàng. |
| Phủ định | Isn't he suave enough to handle this negotiation? |
Có phải anh ấy không đủ lịch lãm để xử lý cuộc đàm phán này? |
| Nghi vấn | Is he suave enough to impress the investors? |
Anh ấy có đủ lịch lãm để gây ấn tượng với các nhà đầu tư không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is as suave as James Bond. |
Anh ấy lịch lãm như James Bond. |
| Phủ định | He is less suave than his brother. |
Anh ấy kém lịch lãm hơn anh trai mình. |
| Nghi vấn | Is he the most suave man in the room? |
Có phải anh ấy là người lịch lãm nhất trong phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suave".
