subconscious desire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Subconscious desire" refers to a wish or longing that exists in a person's mind without them being fully aware of it. It operates below the level of conscious thought but can still influence their behavior and emotions.
Vietnamese Meaning
"Subconscious desire" (khao khát tiềm thức) đề cập đến một ước muốn hoặc khao khát tồn tại trong tâm trí của một người mà họ không hoàn toàn nhận thức được. Nó hoạt động dưới mức ý thức nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her subconscious desire for recognition drove her to excel in her career."
"Khao khát tiềm thức được công nhận đã thúc đẩy cô ấy vượt trội trong sự nghiệp."
-
"The therapist helped him uncover his subconscious desires."
"Nhà trị liệu đã giúp anh ấy khám phá ra những khao khát tiềm thức của mình."
-
"Advertising often targets our subconscious desires."
"Quảng cáo thường nhắm vào những khao khát tiềm thức của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subconscious | tiềm thức |
| Noun | consciousness | ý thức |
| Noun | desire | mong muốn, khao khát |
| Verb | desire | mong muốn, thèm muốn |
| Adjective | subconscious | thuộc về tiềm thức |
| Adjective | conscious | có ý thức, nhận thức được |
| Adjective | desirable | đáng mong muốn, đáng ao ước |
| Adjective | undesirable | không đáng mong muốn, không mấy dễ chịu |
| Adjective | desirous | khao khát, thèm muốn (thường đi với 'of') |
| Adverb | consciously | một cách có ý thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học và phân tâm học để mô tả những động lực ẩn giấu có thể chi phối hành động của một người. Nó khác với "conscious desire" (khao khát ý thức), là những mong muốn mà một người nhận thức rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong subconscious desire (mong muốn tiềm thức mạnh mẽ)
-
hidden hidden subconscious desire (mong muốn tiềm thức ẩn giấu)
-
underlying underlying subconscious desire (mong muốn tiềm thức tiềm ẩn)
-
deep deep subconscious desire (mong muốn tiềm thức sâu sắc)
-
repressed repressed subconscious desire (mong muốn tiềm thức bị kìm nén)
-
reveal reveal a subconscious desire (bộc lộ một mong muốn tiềm thức)
-
harbor harbor a subconscious desire (ấp ủ một mong muốn tiềm thức)
-
fulfill fulfill a subconscious desire (thỏa mãn một mong muốn tiềm thức)
-
explore explore a subconscious desire (khám phá một mong muốn tiềm thức)
-
suppress suppress a subconscious desire (kìm nén một mong muốn tiềm thức)
-
drives subconscious desire drives (mong muốn tiềm thức thúc đẩy)
-
influences subconscious desire influences (mong muốn tiềm thức ảnh hưởng)
-
manifests subconscious desire manifests (mong muốn tiềm thức biểu hiện)
Idioms
-
a deep-seated subconscious desire
một mong muốn tiềm thức đã ăn sâu (khó thay đổi)
"Many of his actions stemmed from a deep-seated subconscious desire for approval."
(Nhiều hành động của anh ấy bắt nguồn từ một mong muốn tiềm thức sâu sắc là được công nhận.)
-
to be driven by a subconscious desire
bị thúc đẩy/điều khiển bởi một mong muốn tiềm thức
"She felt she was often driven by a subconscious desire to prove herself."
(Cô ấy cảm thấy mình thường bị thúc đẩy bởi một mong muốn tiềm thức muốn chứng tỏ bản thân.)
-
to give in to a subconscious desire
nhượng bộ/chiều theo một mong muốn tiềm thức
"Sometimes we unconsciously give in to a subconscious desire without realizing it."
(Đôi khi chúng ta vô thức chiều theo một mong muốn tiềm thức mà không nhận ra điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subconscious desire
Tính từ + Danh từ"Subconscious desire" (khao khát tiềm thức) đề cập đến một ước muốn hoặc khao khát tồn tại trong tâm trí của một người mà họ không hoàn toàn nhận thức được. Nó hoạt động dưới mức ý thức nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc của họ.
"Her subconscious desire for recognition drove her to excel in her career."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subconscious desire".
