(Top Banner Ad)
subject to control
B2
Tính từ (đi kèm cụm giới từ 'to') B2 Tổng quát (pháp lý, quản lý, kỹ thuật)

subject to control

UK: /ˈsʌbdʒekt tuː kənˈtrəʊl/ • US: /ˈsʌbdʒɪkt tuː kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

chịu sự kiểm soát phụ thuộc vào sự kiểm soát tuân thủ kiểm soát có thể bị ảnh hưởng bởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liable to be affected by or possibly experience something, typically something unwelcome.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị ảnh hưởng hoặc trải qua điều gì đó, thường là điều không mong muốn; chịu sự kiểm soát, phụ thuộc vào sự kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All prices are subject to change without notice."

    "Tất cả giá cả có thể thay đổi mà không cần thông báo trước."

  • "The use of this equipment is subject to safety regulations."

    "Việc sử dụng thiết bị này phải tuân thủ các quy định an toàn."

  • "Her promotion is subject to satisfactory performance."

    "Việc thăng chức của cô ấy phụ thuộc vào hiệu suất làm việc đạt yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ đề, đối tượng; thần dân
Verb subject khiến phải chịu đựng; phục tùng
Adjective subjective chủ quan
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển; bộ điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (pháp lý, quản lý, kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectus
Old French
contrerolle
English
subject to control

Nguồn gốc 'Subject'

'Subject' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subiectus', là quá khứ phân từ của 'subicere' có nghĩa là 'đặt dưới, ném xuống' hoặc 'khuất phục'. Nó được tạo thành từ 'sub-' (dưới) và 'iacere' (ném). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của việc bị đặt dưới quyền lực hoặc ảnh hưởng của người khác.

Nguồn gốc 'Control'

'Control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu chỉ một cuốn sổ đăng ký hoặc danh sách dùng để kiểm tra sổ sách kế toán. Nó là sự kết hợp của 'contre-' (chống lại, đối lại) và 'rolle' (cuộn giấy). Từ này phát triển ý nghĩa là quyền lực quản lý hoặc điều khiển, do đó 'kiểm soát' một cái gì đó là để có quyền lực đối với nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó có thể thay đổi hoặc bị ảnh hưởng bởi một yếu tố khác. Nó mang sắc thái của sự không chắc chắn và khả năng bị chi phối.

Prepositions

to

Giới từ 'to' ở đây thể hiện mối quan hệ phụ thuộc hoặc sự tác động của 'control' lên 'subject'. Nó chỉ ra rằng 'subject' không độc lập mà chịu sự chi phối của 'control'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subject to control
  • fully fully subject to control
    (hoàn toàn thuộc quyền kiểm soát, hoàn toàn chịu sự kiểm soát)
  • directly directly subject to control
    (trực tiếp thuộc quyền kiểm soát, trực tiếp chịu sự kiểm soát)
  • strictly strictly subject to control
    (chịu sự kiểm soát chặt chẽ)
  • legally legally subject to control
    (pháp luật quy định phải chịu sự kiểm soát)
Verb + subject to control
  • remain remain subject to control
    (vẫn chịu sự kiểm soát, vẫn thuộc quyền kiểm soát)
  • be be subject to control
    (chịu sự kiểm soát, thuộc quyền kiểm soát)
Noun + subject to control
  • assets assets subject to control
    (tài sản thuộc diện kiểm soát)
  • operations operations subject to control
    (hoạt động chịu sự kiểm soát)
  • personnel personnel subject to control
    (nhân sự thuộc quyền kiểm soát)

Idioms

  • be subject to strict control

    chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt/chặt chẽ

    "All imported goods are subject to strict control by customs authorities."

    (Tất cả hàng hóa nhập khẩu đều chịu sự kiểm soát chặt chẽ của cơ quan hải quan.)

  • bring something subject to control

    đưa một cái gì đó vào diện kiểm soát; làm cho cái gì đó chịu sự kiểm soát

    "The government aims to bring the entire industry subject to control to ensure fair practices."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đưa toàn bộ ngành công nghiệp vào diện kiểm soát để đảm bảo các hoạt động công bằng.)

  • remain subject to external control

    vẫn chịu sự kiểm soát từ bên ngoài

    "Despite recent changes, the company's decisions remain subject to external control."

    (Mặc dù có những thay đổi gần đây, các quyết định của công ty vẫn chịu sự kiểm soát từ bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subject to control

Tính từ (đi kèm cụm giới từ 'to')
Lật mặt

Có khả năng bị ảnh hưởng hoặc trải qua điều gì đó, thường là điều không mong muốn; chịu sự kiểm soát, phụ thuộc vào sự kiểm soát.

"All prices are subject to change without notice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy is heavily subject to control.
Chính sách mới chịu sự kiểm soát rất lớn.
Phủ định
The experiment is not entirely subject to control.
Thí nghiệm không hoàn toàn chịu sự kiểm soát.
Nghi vấn
Is the patient currently subject to control?
Bệnh nhân hiện có đang chịu sự kiểm soát không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regulations, rules, and guidelines are subject to control, ensuring fair practices.
Các quy định, quy tắc và hướng dẫn đều phải chịu sự kiểm soát, đảm bảo các hoạt động công bằng.
Phủ định
Since this process is not subject to control, we cannot guarantee the outcome, and we must be careful.
Vì quy trình này không chịu sự kiểm soát, chúng tôi không thể đảm bảo kết quả và chúng ta phải cẩn thận.
Nghi vấn
Therefore, is this company, despite its size, still subject to control?
Vậy thì, công ty này, mặc dù có quy mô lớn, vẫn phải chịu sự kiểm soát sao?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data is subject to control, we will ensure its security.
Nếu dữ liệu thuộc quyền kiểm soát, chúng tôi sẽ đảm bảo an toàn cho nó.
Phủ định
If the process is not subject to control, the results won't be reliable.
Nếu quy trình không thuộc quyền kiểm soát, kết quả sẽ không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Will the experiment be subject to control if we follow these procedures?
Thí nghiệm sẽ thuộc quyền kiểm soát nếu chúng ta tuân theo các quy trình này chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This project is more subject to control than the previous one.
Dự án này chịu sự kiểm soát nhiều hơn dự án trước.
Phủ định
That new policy is not as subject to control as the old one.
Chính sách mới đó không chịu sự kiểm soát bằng chính sách cũ.
Nghi vấn
Is this process the most subject to control among all the options?
Liệu quy trình này có phải là quy trình chịu sự kiểm soát nhất trong tất cả các lựa chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject to control".

Quy tắc Pháp luật và Quản trị

Trong các xã hội phương Tây, một nguyên tắc cơ bản của dân chủ là ngay cả những người có quyền lực cao nhất cũng phải 'chịu sự kiểm soát' (subject to control) bởi luật pháp, hiến pháp và các cơ quan độc lập. Điều này đảm bảo quyền lực không bị lạm dụng và bảo vệ quyền tự do của công dân.

Tự do Cá nhân và Trật tự Xã hội

Sự cân bằng giữa quyền tự do cá nhân và sự 'kiểm soát' cần thiết để duy trì trật tự xã hội (thông qua luật pháp, quy định) là một chủ đề căng thẳng và quan trọng trong văn hóa phương Tây. Việc 'chịu sự kiểm soát' thường ngụ ý một sự giới hạn đối với quyền tự trị cá nhân vì lợi ích chung.