(Top Banner Ad)
submissive behaviour
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tâm lý học, Xã hội học

submissive behaviour

UK: /səbˈmɪsɪv bɪˈheɪvɪə(r)/ • US: /səbˈmɪsɪv bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi phục tùng thái độ phục tùng cử chỉ phục tùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of behaving in a way that shows you are willing to obey someone else.

Vietnamese Meaning

Hành vi phục tùng, thể hiện sự sẵn sàng tuân theo người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His submissive behaviour towards his boss was quite noticeable."

    "Hành vi phục tùng của anh ta đối với sếp của mình khá dễ nhận thấy."

  • "The dog displayed submissive behaviour by rolling onto its back."

    "Con chó thể hiện hành vi phục tùng bằng cách lăn ra lưng."

  • "In some cultures, submissive behaviour is expected of women."

    "Ở một số nền văn hóa, hành vi phục tùng được mong đợi ở phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submit Phục tùng, đệ trình, nộp
Noun submission Sự phục tùng, sự quy phục; bài nộp
Adverb submissively Một cách phục tùng, một cách quy phục
Verb behave Cư xử, hành xử
Noun behaviour Hành vi, cách ứng xử
Adjective behavioral Thuộc về hành vi

Synonyms

obedient behavior (Hành vi ngoan ngoãn)compliant behavior (Hành vi tuân thủ)docile behavior (Hành vi dễ bảo)

Antonyms

aggressive behavior (Hành vi hung hăng)dominant behavior (Hành vi thống trị)assertive behavior (Hành vi quyết đoán)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
mittere
Latin
submittere
Latin
submissus
Old French
soubmettre
Middle English
submissif
English
submissive

Nguồn gốc 'Submissive'

Từ 'submissive' (phục tùng, quy phục) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó kết hợp tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và động từ 'mittere' có nghĩa là 'gửi'. Ban đầu, 'submittere' có nghĩa là 'đặt dưới' hoặc 'gửi xuống'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'quy phục', 'tuân theo', và sau đó 'submissive' mô tả một người hoặc một hành vi sẵn lòng tuân theo quyền lực hoặc ý muốn của người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động, thái độ của một người hoặc một nhóm người cho thấy sự chấp nhận quyền lực, sự kiểm soát hoặc mệnh lệnh của người khác. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (như sự nhẫn nhục, bị áp bức) hoặc trung tính (như sự tuân thủ quy tắc, tôn trọng cấp trên).

Prepositions

in towards

* in: mô tả hành vi phục tùng trong một tình huống cụ thể (in a meeting, in a relationship).
* towards: mô tả hành vi phục tùng hướng tới một người hoặc một nhóm cụ thể (towards the boss, towards authority).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + submissive behaviour
  • timid timid submissive behaviour
    (hành vi phục tùng rụt rè)
  • docile docile submissive behaviour
    (hành vi phục tùng dễ bảo)
  • overtly overtly submissive behaviour
    (hành vi phục tùng một cách công khai)
  • excessively excessively submissive behaviour
    (hành vi phục tùng thái quá)
  • passive passive submissive behaviour
    (hành vi phục tùng thụ động)
Verb + submissive behaviour
  • show show submissive behaviour
    (thể hiện hành vi phục tùng)
  • exhibit exhibit submissive behaviour
    (biểu hiện hành vi phục tùng)
  • demonstrate demonstrate submissive behaviour
    (chứng tỏ hành vi phục tùng)
  • display display submissive behaviour
    (biểu lộ hành vi phục tùng)
  • adopt adopt submissive behaviour
    (áp dụng/thực hiện hành vi phục tùng)
Noun + submissive behaviour
  • pattern of pattern of submissive behaviour
    (kiểu mẫu hành vi phục tùng)
  • act of act of submissive behaviour
    (hành động phục tùng)
  • signs of signs of submissive behaviour
    (dấu hiệu của hành vi phục tùng)

Idioms

  • exhibit submissive behaviour

    Thể hiện hành vi phục tùng

    "The puppy would often exhibit submissive behaviour when scolded, rolling onto its back."

    (Chú chó con thường thể hiện hành vi phục tùng khi bị la mắng, lăn ngửa bụng ra.)

  • a pattern of submissive behaviour

    Một kiểu/mẫu hành vi phục tùng

    "Her boss noted a pattern of submissive behaviour, which he found concerning."

    (Ông chủ của cô ấy nhận thấy một kiểu hành vi phục tùng, điều mà ông ấy thấy đáng lo ngại.)

  • adopt submissive behaviour

    Áp dụng/thực hiện hành vi phục tùng

    "In some social situations, people might adopt submissive behaviour to avoid conflict."

    (Trong một số tình huống xã hội, con người có thể thực hiện hành vi phục tùng để tránh xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submissive behaviour

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hành vi phục tùng, thể hiện sự sẵn sàng tuân theo người khác.

"His submissive behaviour towards his boss was quite noticeable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she gets promoted, she will have adopted a more submissive behaviour to please her manager.
Vào thời điểm cô ấy được thăng chức, cô ấy sẽ chấp nhận một thái độ phục tùng hơn để làm hài lòng người quản lý của mình.
Phủ định
He won't have submitted to the company's unreasonable demands by the end of the negotiation.
Anh ấy sẽ không khuất phục trước những yêu sách vô lý của công ty vào cuối cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Will the employees have submissively accepted the new policies by next month?
Liệu các nhân viên có chấp nhận một cách phục tùng các chính sách mới vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submissive behaviour".

Phân cấp thống trị trong xã hội

Trong nhiều loài động vật, bao gồm cả con người, hành vi phục tùng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và giảm thiểu xung đột. Khi một cá thể thể hiện hành vi phục tùng, nó thường báo hiệu sự chấp nhận vị trí thấp hơn trong hệ thống phân cấp thống trị, giúp ngăn chặn các cuộc đối đầu và duy trì sự ổn định của nhóm.

Vai trò giới và động lực quyền lực

Trong lịch sử và ở một số nền văn hóa, hành vi phục tùng thường được gắn liền với các vai trò giới cụ thể hoặc sự mất cân bằng quyền lực trong các mối quan hệ. Ví dụ, trong các xã hội gia trưởng, phụ nữ có thể bị kỳ vọng phải thể hiện hành vi phục tùng đối với nam giới. Ngày nay, các chuẩn mực xã hội hiện đại thường khuyến khích sự bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau, thách thức những quan niệm cũ về hành vi phục tùng liên quan đến giới tính.