(Top Banner Ad)
suboptimal performance
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Kỹ thuật

suboptimal performance

UK: /ˌsʌbˈɒptɪməl pəˈfɔːməns/ • US: /ˌsʌbˈɒptɪməl pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất dưới mức tối ưu hiệu suất không đạt yêu cầu hiệu suất chưa tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performance that is less than the best or ideal; performance that falls short of the optimal level.

Vietnamese Meaning

Hiệu suất không tối ưu; hiệu suất thấp hơn mức tốt nhất hoặc lý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team's suboptimal performance was due to a lack of communication."

    "Hiệu suất không tối ưu của đội là do thiếu giao tiếp."

  • "The company's suboptimal performance led to a decline in profits."

    "Hiệu suất không tối ưu của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm lợi nhuận."

  • "Suboptimal performance in one area can negatively impact the entire project."

    "Hiệu suất không tối ưu trong một lĩnh vực có thể tác động tiêu cực đến toàn bộ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optimal Tối ưu, tốt nhất
Noun optimum Mức tối ưu; điểm tối ưu
Verb optimize Tối ưu hóa
Noun optimization Sự tối ưu hóa
Adverb suboptimally Một cách dưới mức tối ưu
Verb perform Thực hiện, biểu diễn
Noun performer Người biểu diễn, người thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
optimus
Latin
per
Latin
formare
Old French
parfourmer
English
perform
English
performance
English
optimal
English
suboptimal
English
suboptimal performance

Nguồn Gốc Của 'Dưới Mức Tối Ưu'

Cụm từ "suboptimal performance" (hiệu suất dưới mức tối ưu) là một cấu trúc ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố Latin "sub-" có nghĩa là "dưới", "kém", và tính từ "optimal" (tối ưu, tốt nhất), vốn bắt nguồn từ "optimus" trong tiếng Latin (có nghĩa là "tốt nhất"). Phần "performance" (hiệu suất, sự thể hiện) lại có gốc từ động từ "perform" trong tiếng Anh, vốn có nguồn từ tiếng Pháp cổ "parfourmer", mang ý nghĩa "thực hiện hoàn chỉnh". Khi kết hợp lại, "suboptimal performance" mô tả một kết quả, hành động hoặc hiệu suất chưa đạt đến mức độ tốt nhất có thể, thường được dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh, khoa học, kỹ thuật hoặc thể thao để chỉ ra một tình trạng cần được cải thiện.

Usage Note

Cụm từ 'suboptimal performance' ám chỉ một tình huống mà hiệu suất, kết quả hoặc kết quả không đạt đến mức cao nhất có thể hoặc mong muốn. Nó ngụ ý rằng có chỗ để cải thiện và hiệu quả hoặc kết quả hiện tại không đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. Khác với 'poor performance' (hiệu suất kém), 'suboptimal performance' có sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ ra rằng hiệu suất không hẳn là tệ, nhưng có thể tốt hơn.

Prepositions

in of

'in' thường được sử dụng khi nói về lĩnh vực cụ thể mà hiệu suất không tối ưu (ví dụ: suboptimal performance in project management). 'of' thường được sử dụng khi nói về nguyên nhân hoặc bản chất của hiệu suất không tối ưu (ví dụ: suboptimal performance of the system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suboptimal performance
  • mild mild suboptimal performance
    (hiệu suất dưới mức tối ưu nhẹ)
  • consistent consistent suboptimal performance
    (hiệu suất dưới mức tối ưu ổn định/liên tục)
  • significant significant suboptimal performance
    (hiệu suất dưới mức tối ưu đáng kể)
  • persistent persistent suboptimal performance
    (hiệu suất dưới mức tối ưu dai dẳng)
  • overall overall suboptimal performance
    (hiệu suất dưới mức tối ưu tổng thể)
Verb + suboptimal performance
  • exhibit exhibit suboptimal performance
    (thể hiện hiệu suất dưới mức tối ưu)
  • experience experience suboptimal performance
    (trải qua hiệu suất dưới mức tối ưu)
  • lead to lead to suboptimal performance
    (dẫn đến hiệu suất dưới mức tối ưu)
  • address address suboptimal performance
    (giải quyết hiệu suất dưới mức tối ưu)
  • suffer from suffer from suboptimal performance
    (gặp phải/chịu đựng hiệu suất dưới mức tối ưu)
  • identify identify suboptimal performance
    (xác định hiệu suất dưới mức tối ưu)

Idioms

  • indicators of suboptimal performance

    Các dấu hiệu/chỉ số của hiệu suất dưới mức tối ưu

    "The report highlighted several key indicators of suboptimal performance in the sales department."

    (Báo cáo đã chỉ ra một số chỉ số chính về hiệu suất dưới mức tối ưu trong bộ phận bán hàng.)

  • risk of suboptimal performance

    Nguy cơ hiệu suất dưới mức tối ưu

    "Without proper training, there's a high risk of suboptimal performance among new employees."

    (Nếu không được đào tạo bài bản, có nguy cơ cao về hiệu suất dưới mức tối ưu ở những nhân viên mới.)

  • a cause of suboptimal performance

    Một nguyên nhân gây ra hiệu suất dưới mức tối ưu

    "Lack of clear communication is often a major cause of suboptimal performance in team projects."

    (Thiếu giao tiếp rõ ràng thường là nguyên nhân chính dẫn đến hiệu suất dưới mức tối ưu trong các dự án nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suboptimal performance

Danh từ
Lật mặt

Hiệu suất không tối ưu; hiệu suất thấp hơn mức tốt nhất hoặc lý tưởng.

"The team's suboptimal performance was due to a lack of communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suboptimal performance".

Văn hóa "Cải Tiến Liên Tục"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, khái niệm "hiệu suất dưới mức tối ưu" thường được nhìn nhận không phải như một thất bại hoàn toàn, mà là một điểm khởi đầu cho việc cải tiến. Nó gắn liền với triết lý Kaizen (cải tiến liên tục) của Nhật Bản, được áp dụng rộng rãi, nơi mọi khía cạnh đều có thể được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao hơn. Việc xác định "suboptimal performance" là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp và nâng cao năng suất.

Trách nhiệm và Đánh giá Hiệu suất

Trong nhiều tổ chức phương Tây, việc đánh giá hiệu suất (performance review) là một phần quan trọng của quản lý nhân sự. Cụm từ "suboptimal performance" thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc báo cáo nội bộ để mô tả một cách khách quan và ít mang tính đổ lỗi hơn về việc một cá nhân, nhóm hoặc hệ thống chưa đạt được mục tiêu đề ra. Nó khuyến khích phân tích nguyên nhân gốc rễ và phát triển kế hoạch hành động để cải thiện, thay vì chỉ trích cá nhân.