(Top Banner Ad)
deficient performance
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

deficient performance

UK: /dɪˈfɪʃənt pəˈfɔːməns/ • US: /dɪˈfɪʃənt pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất kém thực hiện không đạt yêu cầu năng suất yếu kém hoạt động không hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Deficient" means lacking something necessary or required; inadequate. "Performance" refers to the act of carrying out, accomplishing, or executing something.

Vietnamese Meaning

"Deficient" có nghĩa là thiếu một cái gì đó cần thiết hoặc yêu cầu; không đầy đủ. "Performance" đề cập đến hành động thực hiện, hoàn thành hoặc thi hành một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee's deficient performance resulted in a negative performance review."

    "Hiệu suất làm việc kém của nhân viên đã dẫn đến một đánh giá hiệu suất tiêu cực."

  • "The company's deficient performance led to significant financial losses."

    "Hiệu suất yếu kém của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "The student's deficient performance on the exam indicated a lack of understanding of the material."

    "Hiệu suất kém của học sinh trong bài kiểm tra cho thấy sự thiếu hiểu biết về tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deficient thiếu hụt, không đủ
Noun deficiency sự thiếu hụt
Verb perform thực hiện
Noun performance hiệu suất, sự thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deficere (to fail, desert)
English
deficient
English
performance
English
deficient performance

Nguồn gốc của 'Deficient'

Từ 'deficient' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deficere', có nghĩa là 'thiếu' hoặc 'không đủ'. Nó cho thấy một sự thiếu hụt so với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần thiết. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa tương tự.

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' đến từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể. Kết hợp lại, 'deficient performance' chỉ sự thực hiện công việc không đạt yêu cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mức độ thực hiện công việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm không đạt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn mong đợi. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu sót và cần cải thiện.

Prepositions

in

"Deficient in" được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà hiệu suất bị thiếu hụt. Ví dụ: "The student was deficient in mathematical skills."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deficient performance
  • chronically chronically deficient performance
    (hiệu suất kém mãn tính)
  • repeated repeated deficient performance
    (hiệu suất kém lặp đi lặp lại)
  • consistently consistently deficient performance
    (hiệu suất kém một cách nhất quán)
Verb + deficient performance
  • address address deficient performance
    (giải quyết hiệu suất kém)
  • correct correct deficient performance
    (khắc phục hiệu suất kém)
  • improve improve deficient performance
    (cải thiện hiệu suất kém)

Idioms

  • Not performing up to par

    Không đạt đến mức tiêu chuẩn mong đợi

    "His performance is not up to par; he needs to improve."

    (Hiệu suất của anh ấy không đạt tiêu chuẩn; anh ấy cần phải cải thiện.)

  • Below expectations

    Dưới mức mong đợi

    "The project's outcome was below expectations, indicating deficient performance."

    (Kết quả của dự án dưới mức mong đợi, cho thấy hiệu suất kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deficient performance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Deficient" có nghĩa là thiếu một cái gì đó cần thiết hoặc yêu cầu; không đầy đủ. "Performance" đề cập đến hành động thực hiện, hoàn thành hoặc thi hành một cái gì đó.

"The employee's deficient performance resulted in a negative performance review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficient performance".

Đánh giá hiệu suất trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đánh giá hiệu suất công việc là một phần quan trọng của quản lý nhân sự. Hiệu suất kém có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật hoặc thậm chí là chấm dứt hợp đồng lao động. Việc này thường được ghi lại cẩn thận và tuân thủ theo các quy trình pháp lý.

Cải thiện hiệu suất

Các chương trình cải thiện hiệu suất (Performance Improvement Plans - PIPs) thường được sử dụng để giúp nhân viên khắc phục những thiếu sót và nâng cao hiệu suất làm việc. PIPs vạch ra các mục tiêu cụ thể, khung thời gian và các nguồn lực hỗ trợ để giúp nhân viên thành công.