secondary to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Less important than; of lesser importance than; subordinate to.
Vietnamese Meaning
Ít quan trọng hơn; có tầm quan trọng thấp hơn; phụ thuộc vào; thứ yếu so với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The environmental impact of the project is secondary to its economic benefits."
"Tác động môi trường của dự án là thứ yếu so với lợi ích kinh tế của nó."
-
"His personal feelings were secondary to his professional responsibilities."
"Cảm xúc cá nhân của anh ấy là thứ yếu so với trách nhiệm nghề nghiệp của anh ấy."
-
"For them, profit is secondary to providing a good service."
"Đối với họ, lợi nhuận là thứ yếu so với việc cung cấp dịch vụ tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'secondary to' được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó có tầm quan trọng hoặc mức độ ưu tiên thấp hơn so với một điều khác. Nó thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều yếu tố, trong đó một yếu tố được coi là quan trọng hơn hoặc cần được ưu tiên hơn yếu tố còn lại. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc thứ bậc, cho thấy rằng yếu tố thứ hai chỉ xảy ra hoặc quan trọng sau yếu tố đầu tiên đã được giải quyết hoặc xem xét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Money is secondary to happiness. (Tiền bạc không quan trọng bằng hạnh phúc.)
-
His career is secondary to his family. (Sự nghiệp của anh ấy xếp sau gia đình.)
-
Profit is secondary to customer satisfaction. (Lợi nhuận là thứ yếu so với sự hài lòng của khách hàng.)
-
Pain secondary to the injury. (Cơn đau do chấn thương gây ra.)
-
Complications secondary to surgery. (Các biến chứng phát sinh sau phẫu thuật.)
-
Symptoms secondary to a viral infection. (Các triệu chứng thứ phát do nhiễm virus.)
Idioms
-
play a secondary role to something/someone
đóng vai trò thứ yếu, ít quan trọng hơn so với điều gì/ai đó
"In this project, design often plays a secondary role to functionality."
(Trong dự án này, thiết kế thường đóng vai trò thứ yếu so với chức năng.)
-
be of secondary importance to something/someone
có tầm quan trọng thứ yếu, ít quan trọng hơn so với điều gì/ai đó
"His personal feelings were of secondary importance to his professional duties."
(Cảm xúc cá nhân của anh ấy có tầm quan trọng thứ yếu so với nhiệm vụ chuyên môn của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondary to
Giới từ (Prepositional phrase)Ít quan trọng hơn; có tầm quan trọng thấp hơn; phụ thuộc vào; thứ yếu so với.
"The environmental impact of the project is secondary to its economic benefits."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company considers customer satisfaction secondary to profit. |
Công ty coi sự hài lòng của khách hàng là thứ yếu so với lợi nhuận. |
| Phủ định | The doctor does not consider the patient's discomfort secondary to the success of the surgery. |
Bác sĩ không coi sự khó chịu của bệnh nhân là thứ yếu so với sự thành công của ca phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Does he consider his personal life secondary to his career? |
Anh ấy có coi cuộc sống cá nhân của mình là thứ yếu so với sự nghiệp không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a famous chef, healthy eating would be secondary to creating delicious flavors. |
Nếu tôi là một đầu bếp nổi tiếng, việc ăn uống lành mạnh sẽ xếp sau việc tạo ra những hương vị ngon tuyệt. |
| Phủ định | If the company hadn't prioritized profit, customer satisfaction wouldn't be secondary to cost-cutting measures. |
Nếu công ty không ưu tiên lợi nhuận, sự hài lòng của khách hàng đã không xếp sau các biện pháp cắt giảm chi phí. |
| Nghi vấn | Would long-term environmental concerns be secondary to immediate economic gains if the government implemented more stringent regulations? |
Liệu những lo ngại về môi trường dài hạn có bị xếp sau lợi ích kinh tế trước mắt nếu chính phủ thực hiện các quy định chặt chẽ hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ongoing construction of the new highway will be secondary to ensuring the safety of all residents. |
Việc xây dựng đường cao tốc mới đang diễn ra sẽ là thứ yếu so với việc đảm bảo an toàn cho tất cả cư dân. |
| Phủ định | His personal ambitions won't be secondary to his duty to the company; he's prioritizing his career above all else. |
Tham vọng cá nhân của anh ấy sẽ không phải là thứ yếu so với nghĩa vụ của anh ấy đối với công ty; anh ấy đang ưu tiên sự nghiệp của mình trên hết. |
| Nghi vấn | Will her desire for recognition be secondary to her commitment to the team's success? |
Liệu mong muốn được công nhận của cô ấy có phải là thứ yếu so với cam kết của cô ấy đối với thành công của đội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary to".
