primary to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More important than anything else; principal.
Vietnamese Meaning
Quan trọng hơn bất cứ điều gì khác; chủ yếu, chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The safety of our employees is primary to all other considerations."
"Sự an toàn của nhân viên là ưu tiên hàng đầu so với tất cả các cân nhắc khác."
-
"Academic achievement is primary to his future success."
"Thành tích học tập là yếu tố quan trọng hàng đầu cho sự thành công trong tương lai của anh ấy."
-
"Customer satisfaction is primary to our business strategy."
"Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược kinh doanh của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'primary to' nhấn mạnh một thứ gì đó có tầm quan trọng và ưu tiên hàng đầu so với những thứ khác. Thường được sử dụng để chỉ ra yếu tố quyết định hoặc nền tảng của một vấn đề.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc yếu tố mà 'primary' quan trọng hơn. Ví dụ: 'Health is primary to wealth' có nghĩa là sức khỏe quan trọng hơn sự giàu có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Safety is primary to profit. (An toàn là ưu tiên hàng đầu so với lợi nhuận.)
-
His health was primary to everything else. (Sức khỏe của anh ấy quan trọng hơn mọi thứ khác.)
-
The well-being of the children is primary to all other considerations. (Phúc lợi của trẻ em là điều quan trọng hơn mọi sự cân nhắc khác.)
-
Our mission will always be primary to short-term gains. (Sứ mệnh của chúng tôi sẽ luôn là ưu tiên hàng đầu so với lợi ích ngắn hạn.)
Idioms
-
X is primary to Y
X quan trọng hơn/ưu tiên hơn Y
"For many parents, their children's happiness is primary to their own career ambitions."
(Đối với nhiều bậc cha mẹ, hạnh phúc của con cái là ưu tiên hàng đầu hơn cả tham vọng sự nghiệp của họ.)
-
Be primary to something/someone
Là yếu tố cốt yếu/quan trọng hơn đối với điều gì/ai đó
"Environmental protection should be primary to industrial development."
(Bảo vệ môi trường nên được đặt lên hàng đầu so với phát triển công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary to
Tính từQuan trọng hơn bất cứ điều gì khác; chủ yếu, chính.
"The safety of our employees is primary to all other considerations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary to".
