(Top Banner Ad)
subsistence costs
C1
noun C1 Kinh tế

subsistence costs

UK: /səbˈsɪstəns kɒsts/ • US: /səbˈsɪstəns kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí sinh hoạt tối thiểu chi phí để tồn tại các khoản chi phí tối thiểu để sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The minimum amount of money needed to cover a person's basic needs such as food, housing, and clothing; the cost of maintaining a basic standard of living.

Vietnamese Meaning

Chi phí tối thiểu cần thiết để trang trải các nhu cầu cơ bản của một người như thực phẩm, nhà ở và quần áo; chi phí để duy trì một mức sống cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families are struggling to afford basic subsistence costs due to rising inflation."

    "Nhiều gia đình đang phải vật lộn để trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản do lạm phát gia tăng."

  • "The government provides subsidies to help low-income families cover their subsistence costs."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp để giúp các gia đình có thu nhập thấp trang trải chi phí sinh hoạt."

  • "Subsistence costs vary greatly depending on location and lifestyle."

    "Chi phí sinh hoạt thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào địa điểm và lối sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subsistence sự sinh tồn, sinh kế, sự duy trì cuộc sống
Verb subsist tồn tại, sống (chỉ với những nhu cầu cơ bản)
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn (tiền), có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

Antonyms

luxury expenses (chi phí xa xỉ)discretionary spending (chi tiêu tùy ý)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsistere
Old French
subsister
English
subsistence

Nguồn gốc của 'subsistence costs'

Từ 'subsistence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsistere', nghĩa là 'đứng vững', 'tồn tại' hoặc 'duy trì'. Qua tiếng Pháp cổ 'subsister', nó phát triển thành nghĩa 'sự tồn tại' hay 'sinh kế' trong tiếng Anh. Khi kết hợp với từ 'costs' (chi phí, từ tiếng Latin 'constare' nghĩa là 'có giá trị'), cụm từ 'subsistence costs' hình thành, chỉ những chi phí cần thiết để duy trì sự sống cơ bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính và xã hội học. Nó đề cập đến mức chi phí đủ để một người hoặc một hộ gia đình tồn tại, không bao gồm các chi phí cho giải trí, du lịch hoặc các tiện nghi xa xỉ khác. 'Subsistence' nhấn mạnh sự sống còn, không phải sự thịnh vượng. So sánh với 'cost of living', một khái niệm rộng hơn bao gồm cả chi phí cho các nhu cầu cơ bản và các chi phí khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsistence costs
  • basic basic subsistence costs
    (chi phí sinh hoạt cơ bản)
  • minimum minimum subsistence costs
    (chi phí sinh hoạt tối thiểu)
  • rising rising subsistence costs
    (chi phí sinh hoạt tăng cao)
Verb + subsistence costs
  • meet meet subsistence costs
    (đáp ứng chi phí sinh hoạt)
  • cover cover subsistence costs
    (trang trải chi phí sinh hoạt)
  • reduce reduce subsistence costs
    (giảm chi phí sinh hoạt)

Idioms

  • struggle to meet subsistence costs

    chật vật/khó khăn để đáp ứng chi phí sinh hoạt

    "Many families in the region struggle to meet subsistence costs due to low wages."

    (Nhiều gia đình trong khu vực chật vật để đáp ứng chi phí sinh hoạt do mức lương thấp.)

  • live below subsistence costs

    sống dưới mức chi phí sinh hoạt cơ bản (ám chỉ sống trong cảnh nghèo đói)

    "In some developing countries, millions of people still live below subsistence costs."

    (Ở một số nước đang phát triển, hàng triệu người vẫn sống dưới mức chi phí sinh hoạt cơ bản.)

  • bare subsistence costs

    chi phí sinh hoạt tối thiểu (chỉ vừa đủ để tồn tại)

    "The aid package provided only enough for bare subsistence costs."

    (Gói viện trợ chỉ đủ cho chi phí sinh hoạt tối thiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsistence costs

noun
Lật mặt

Chi phí tối thiểu cần thiết để trang trải các nhu cầu cơ bản của một người như thực phẩm, nhà ở và quần áo; chi phí để duy trì một mức sống cơ bản.

"Many families are struggling to afford basic subsistence costs due to rising inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsistence costs".

Ngưỡng nghèo đói và chi phí sinh hoạt

Khái niệm 'ngưỡng nghèo đói' (poverty line) ở nhiều quốc gia thường được xác định dựa trên mức chi phí sinh hoạt tối thiểu (subsistence costs) cần thiết để một cá nhân hoặc gia đình có thể đáp ứng các nhu cầu cơ bản như ăn uống, chỗ ở và quần áo. Việc không đáp ứng được mức này đồng nghĩa với việc sống trong cảnh nghèo đói.

An sinh xã hội và hỗ trợ sinh kế

Trong nhiều xã hội hiện đại, các chương trình an sinh xã hội hoặc phúc lợi được thiết kế để giúp những người gặp khó khăn tài chính có thể trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản. Mục tiêu là đảm bảo không ai phải sống dưới mức tối thiểu cần thiết để tồn tại, tạo ra một mạng lưới an toàn xã hội.