(Top Banner Ad)
basic needs
A2
Danh từ A2 Kinh tế học, Xã hội học, Tâm lý học

basic needs

UK: /ˈbeɪsɪk niːdz/ • US: /ˈbeɪsɪk niːdz/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu cơ bản nhu cầu thiết yếu những nhu cầu thiết yếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are necessary for a person to live a healthy life, such as food, water, shelter, and clothing.

Vietnamese Meaning

Những thứ cần thiết để một người có thể sống một cuộc sống khỏe mạnh, chẳng hạn như thức ăn, nước uống, chỗ ở và quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Providing clean water is essential for meeting the basic needs of the population."

    "Cung cấp nước sạch là điều cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của người dân."

  • "Many people in developing countries struggle to meet their basic needs."

    "Nhiều người ở các nước đang phát triển phải vật lộn để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ."

  • "Access to education is a basic need that should be available to everyone."

    "Tiếp cận giáo dục là một nhu cầu cơ bản nên được cung cấp cho tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, cơ sở
Verb to base something on dựa cái gì vào
Adverb basically về cơ bản
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Verb to need cần
Adjective needy túng thiếu, nghèo khổ

Synonyms

fundamental requirements (những yêu cầu cơ bản)essential needs (nhu cầu thiết yếu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēad (necessity, compulsion)
Middle English
nede (need)
Ancient Greek
βάσις (basis - foundation)
Modern English
basic needs (fundamental requirements)

Từ 'Nền Tảng' đến 'Nhu Cầu Thiết Yếu'

Cụm từ 'basic needs' là một khái niệm tương đối hiện đại. Từ 'basic' (cơ bản) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'basis' có nghĩa là 'nền tảng'. Từ 'needs' (nhu cầu) xuất phát từ một từ tiếng Anh cổ chỉ 'sự cần thiết'. Cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học với công trình của Abraham Maslow, người đã định nghĩa những gì con người cần để tồn tại và phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'basic needs' nhấn mạnh đến những nhu cầu thiết yếu, không thể thiếu để duy trì sự sống và sức khỏe. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến nghèo đói, nhân quyền, và phát triển xã hội. Khác với 'wants' (nhu cầu mong muốn), 'basic needs' là những thứ bắt buộc phải có.

Prepositions

for of

Khi dùng 'for', ta nói về mục đích hoặc đối tượng mà nhu cầu hướng đến: 'basic needs for survival' (những nhu cầu cơ bản cho sự sống còn). Khi dùng 'of', ta mô tả bản chất của nhu cầu: 'the fulfillment of basic needs' (sự đáp ứng các nhu cầu cơ bản).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + basic needs
  • meet basic needs
    (đáp ứng các nhu cầu cơ bản)
  • satisfy basic needs
    (thỏa mãn các nhu cầu cơ bản)
  • provide for basic needs
    (cung cấp/chu cấp cho các nhu cầu cơ bản)
  • cover basic needs
    (trang trải các nhu cầu cơ bản)
Adjective + basic needs
  • fundamental basic needs
    (các nhu cầu cơ bản và nền tảng nhất)
  • essential basic needs
    (các nhu cầu cơ bản thiết yếu)
  • unmet basic needs
    (các nhu cầu cơ bản chưa được đáp ứng)
  • human basic needs
    (các nhu cầu cơ bản của con người)

Idioms

  • make ends meet

    kiếm đủ sống, trang trải cuộc sống (thường chỉ đủ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản)

    "Many families struggle to make ends meet on a minimum wage salary."

    (Nhiều gia đình phải vật lộn để kiếm đủ sống với mức lương tối thiểu.)

  • bread and butter

    kế sinh nhai, nguồn thu nhập chính để chi trả cho các nhu cầu cơ bản

    "Writing is my bread and butter; I do it for a living."

    (Viết lách là kế sinh nhai của tôi; tôi dùng nó để kiếm sống.)

  • live from hand to mouth

    sống lần hồi qua ngày, làm đồng nào tiêu đồng nấy, không có tiền tiết kiệm

    "After he lost his job, he was living from hand to mouth."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã phải sống lần hồi qua ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic needs

Danh từ
Lật mặt

Những thứ cần thiết để một người có thể sống một cuộc sống khỏe mạnh, chẳng hạn như thức ăn, nước uống, chỗ ở và quần áo.

"Providing clean water is essential for meeting the basic needs of the population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, access to basic needs like food and shelter makes a huge difference in people's lives!
Chà, việc tiếp cận những nhu cầu cơ bản như thức ăn và chỗ ở tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống của mọi người!
Phủ định
Oh no, it's shocking that not everyone can afford their basic needs.
Ôi không, thật sốc khi không phải ai cũng có thể trang trải những nhu cầu cơ bản của họ.
Nghi vấn
Hey, are people aware of how many struggle to obtain basic needs?
Này, mọi người có nhận thức được có bao nhiêu người đang phải vật lộn để có được những nhu cầu cơ bản không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Access to basic needs such as food and shelter is a fundamental human right.
Tiếp cận các nhu cầu cơ bản như thức ăn và chỗ ở là một quyền cơ bản của con người.
Phủ định
The government does not always provide for the basic needs of its citizens.
Chính phủ không phải lúc nào cũng đáp ứng các nhu cầu cơ bản của người dân.
Nghi vấn
Are basic needs being met for the majority of the population in developing countries?
Các nhu cầu cơ bản có đang được đáp ứng cho phần lớn dân số ở các nước đang phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic needs".

Tháp Nhu Cầu của Maslow (Maslow's Hierarchy of Needs)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'basic needs' gắn liền với Tháp Nhu Cầu của nhà tâm lý học Abraham Maslow. Theo mô hình này, các nhu cầu cơ bản (như thức ăn, nước uống, nơi ở và sự an toàn) là nền tảng của kim tự tháp. Con người phải thỏa mãn các nhu cầu ở tầng thấp này trước khi có thể hướng tới các nhu cầu cao hơn như tình yêu, sự tôn trọng và sự thể hiện bản thân.

Lưới An Sinh Xã Hội (Social Safety Net)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một quan niệm rằng chính phủ nên có trách nhiệm đảm bảo các nhu cầu cơ bản của công dân được đáp ứng. Điều này dẫn đến sự hình thành của 'lưới an sinh xã hội' - các chương trình như trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ lương thực, và nhà ở xã hội. Các chương trình này được thiết kế để 'đỡ' những người rơi vào cảnh nghèo đói và giúp họ trang trải các nhu cầu thiết yếu nhất.