basic needs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that are necessary for a person to live a healthy life, such as food, water, shelter, and clothing.
Vietnamese Meaning
Những thứ cần thiết để một người có thể sống một cuộc sống khỏe mạnh, chẳng hạn như thức ăn, nước uống, chỗ ở và quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Providing clean water is essential for meeting the basic needs of the population."
"Cung cấp nước sạch là điều cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của người dân."
-
"Many people in developing countries struggle to meet their basic needs."
"Nhiều người ở các nước đang phát triển phải vật lộn để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ."
-
"Access to education is a basic need that should be available to everyone."
"Tiếp cận giáo dục là một nhu cầu cơ bản nên được cung cấp cho tất cả mọi người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'basic needs' nhấn mạnh đến những nhu cầu thiết yếu, không thể thiếu để duy trì sự sống và sức khỏe. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến nghèo đói, nhân quyền, và phát triển xã hội. Khác với 'wants' (nhu cầu mong muốn), 'basic needs' là những thứ bắt buộc phải có.
Prepositions
Khi dùng 'for', ta nói về mục đích hoặc đối tượng mà nhu cầu hướng đến: 'basic needs for survival' (những nhu cầu cơ bản cho sự sống còn). Khi dùng 'of', ta mô tả bản chất của nhu cầu: 'the fulfillment of basic needs' (sự đáp ứng các nhu cầu cơ bản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet basic needs (đáp ứng các nhu cầu cơ bản)
-
satisfy basic needs (thỏa mãn các nhu cầu cơ bản)
-
provide for basic needs (cung cấp/chu cấp cho các nhu cầu cơ bản)
-
cover basic needs (trang trải các nhu cầu cơ bản)
-
fundamental basic needs (các nhu cầu cơ bản và nền tảng nhất)
-
essential basic needs (các nhu cầu cơ bản thiết yếu)
-
unmet basic needs (các nhu cầu cơ bản chưa được đáp ứng)
-
human basic needs (các nhu cầu cơ bản của con người)
Idioms
-
make ends meet
kiếm đủ sống, trang trải cuộc sống (thường chỉ đủ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản)
"Many families struggle to make ends meet on a minimum wage salary."
(Nhiều gia đình phải vật lộn để kiếm đủ sống với mức lương tối thiểu.)
-
bread and butter
kế sinh nhai, nguồn thu nhập chính để chi trả cho các nhu cầu cơ bản
"Writing is my bread and butter; I do it for a living."
(Viết lách là kế sinh nhai của tôi; tôi dùng nó để kiếm sống.)
-
live from hand to mouth
sống lần hồi qua ngày, làm đồng nào tiêu đồng nấy, không có tiền tiết kiệm
"After he lost his job, he was living from hand to mouth."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã phải sống lần hồi qua ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic needs
Danh từNhững thứ cần thiết để một người có thể sống một cuộc sống khỏe mạnh, chẳng hạn như thức ăn, nước uống, chỗ ở và quần áo.
"Providing clean water is essential for meeting the basic needs of the population."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, access to basic needs like food and shelter makes a huge difference in people's lives! |
Chà, việc tiếp cận những nhu cầu cơ bản như thức ăn và chỗ ở tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống của mọi người! |
| Phủ định | Oh no, it's shocking that not everyone can afford their basic needs. |
Ôi không, thật sốc khi không phải ai cũng có thể trang trải những nhu cầu cơ bản của họ. |
| Nghi vấn | Hey, are people aware of how many struggle to obtain basic needs? |
Này, mọi người có nhận thức được có bao nhiêu người đang phải vật lộn để có được những nhu cầu cơ bản không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Access to basic needs such as food and shelter is a fundamental human right. |
Tiếp cận các nhu cầu cơ bản như thức ăn và chỗ ở là một quyền cơ bản của con người. |
| Phủ định | The government does not always provide for the basic needs of its citizens. |
Chính phủ không phải lúc nào cũng đáp ứng các nhu cầu cơ bản của người dân. |
| Nghi vấn | Are basic needs being met for the majority of the population in developing countries? |
Các nhu cầu cơ bản có đang được đáp ứng cho phần lớn dân số ở các nước đang phát triển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic needs".
