(Top Banner Ad)
living expenses
B1
Danh từ B1 Kinh tế

living expenses

UK: /ˈlɪvɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/ • US: /ˈlɪvɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí sinh hoạt sinh hoạt phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cost of the basic necessities of life, such as food, shelter, and clothing.

Vietnamese Meaning

Chi phí sinh hoạt, bao gồm các chi phí cơ bản cần thiết cho cuộc sống như thực phẩm, chỗ ở và quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My living expenses are quite high in the city."

    "Chi phí sinh hoạt của tôi ở thành phố khá cao."

  • "She's struggling to cover her living expenses."

    "Cô ấy đang phải vật lộn để trang trải chi phí sinh hoạt."

  • "The government is trying to reduce the burden of living expenses on low-income families."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm gánh nặng chi phí sinh hoạt cho các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, tồn tại
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lively sống động, hoạt bát, tràn đầy năng lượng
Noun expense chi phí, khoản chi tiêu
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém
Verb expend tiêu tốn, chi dùng (tiền, năng lượng, thời gian)
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi tiêu, kinh phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leip- (to stick, adhere, remain)
Proto-Germanic
*libjaną (to live)
Old English
lifian (to live)
Middle English
liven (to live)
Modern English
live (verb) -> living (gerund/adjective)
Latin
expendere (to weigh out, pay out)
Old French
despense (expenditure, cost)
Middle English
dispense/expense (money spent)
Modern English
expense (noun)
Modern English
living expenses (compound noun)

Cuộc sống và Chi phí

Cụm từ 'living expenses' là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng rất quan trọng, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của nó. 'Living' (sinh hoạt, cuộc sống) có gốc từ tiếng Anh cổ 'lifian', nghĩa là 'sống'. 'Expenses' (chi phí, khoản chi) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', có nghĩa là 'chi ra' hoặc 'thanh toán'. Khi ghép lại, 'living expenses' diễn tả một cách trực diện và rõ ràng những khoản tiền cần phải chi trả để duy trì cuộc sống hàng ngày, như tiền thuê nhà, thực phẩm, điện nước và đi lại. Nó là một khái niệm cơ bản trong quản lý tài chính cá nhân và hộ gia đình.

Usage Note

Cụm từ 'living expenses' thường được sử dụng để chỉ tổng chi phí cần thiết để duy trì một mức sống nhất định. Nó bao gồm các chi phí cố định (ví dụ: tiền thuê nhà) và các chi phí biến đổi (ví dụ: thực phẩm, giải trí). Nó nhấn mạnh vào những chi phí *cần thiết* để sống, phân biệt với những chi phí *không* cần thiết (ví dụ: mua sắm xa xỉ). Khác với 'cost of living' (mức sống) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả chất lượng cuộc sống.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến việc chi tiền vào cái gì đó cụ thể trong chi phí sinh hoạt. Ví dụ: 'He spends a lot on living expenses'. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của chi phí sinh hoạt. Ví dụ: 'The scholarship helps students pay for their living expenses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living expenses
  • high high living expenses
    (chi phí sinh hoạt cao)
  • low low living expenses
    (chi phí sinh hoạt thấp)
  • daily daily living expenses
    (chi phí sinh hoạt hàng ngày)
  • monthly monthly living expenses
    (chi phí sinh hoạt hàng tháng)
  • basic basic living expenses
    (chi phí sinh hoạt cơ bản)
  • rising rising living expenses
    (chi phí sinh hoạt tăng cao)
  • unexpected unexpected living expenses
    (chi phí sinh hoạt phát sinh, chi phí sinh hoạt bất ngờ)
Verb + living expenses
  • cover cover living expenses
    (đủ khả năng chi trả chi phí sinh hoạt)
  • pay pay living expenses
    (thanh toán chi phí sinh hoạt)
  • meet meet living expenses
    (đáp ứng chi phí sinh hoạt)
  • reduce reduce living expenses
    (cắt giảm chi phí sinh hoạt)
  • cut cut living expenses
    (cắt giảm chi phí sinh hoạt)
  • manage manage living expenses
    (quản lý chi phí sinh hoạt)
  • struggle with struggle with living expenses
    (chật vật với chi phí sinh hoạt)

Idioms

  • struggle to meet living expenses

    chật vật để trang trải/đáp ứng chi phí sinh hoạt

    "Many university students struggle to meet living expenses, often working part-time jobs."

    (Nhiều sinh viên đại học chật vật để trang trải chi phí sinh hoạt, thường phải làm thêm.)

  • cut down on living expenses

    cắt giảm chi phí sinh hoạt

    "To save money, we decided to cut down on living expenses like eating out less."

    (Để tiết kiệm tiền, chúng tôi quyết định cắt giảm chi phí sinh hoạt như ăn ngoài ít hơn.)

  • cover one's living expenses

    đủ tiền trang trải chi phí sinh hoạt của mình

    "Her salary is just enough to cover her basic living expenses each month."

    (Mức lương của cô ấy chỉ vừa đủ để trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản mỗi tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living expenses

Danh từ
Lật mặt

Chi phí sinh hoạt, bao gồm các chi phí cơ bản cần thiết cho cuộc sống như thực phẩm, chỗ ở và quần áo.

"My living expenses are quite high in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The average college student's living expenses have increased dramatically in the last few years.
Chi phí sinh hoạt trung bình của sinh viên đại học đã tăng lên đáng kể trong vài năm qua.
Phủ định
He doesn't worry about living expenses because his parents pay for everything.
Anh ấy không lo lắng về chi phí sinh hoạt vì bố mẹ anh ấy trả mọi thứ.
Nghi vấn
How much are your monthly living expenses in this city?
Chi phí sinh hoạt hàng tháng của bạn ở thành phố này là bao nhiêu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was worrying about her living expenses while she was studying abroad.
Cô ấy đã lo lắng về chi phí sinh hoạt của mình khi đang du học.
Phủ định
They were not discussing the rising living expenses at the meeting yesterday.
Họ đã không thảo luận về chi phí sinh hoạt tăng cao tại cuộc họp ngày hôm qua.
Nghi vấn
Were you considering cutting down on your living expenses last month?
Tháng trước bạn có đang cân nhắc cắt giảm chi phí sinh hoạt của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been struggling with rising living expenses this year.
Tôi đã phải vật lộn với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng trong năm nay.
Phủ định
She hasn't been worrying about living expenses since she got a better-paying job.
Cô ấy đã không phải lo lắng về chi phí sinh hoạt kể từ khi cô ấy có một công việc lương cao hơn.
Nghi vấn
Have you been budgeting carefully to manage your living expenses?
Bạn đã lập ngân sách cẩn thận để quản lý chi phí sinh hoạt của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living expenses".

Chỉ số Chi phí Sinh hoạt (Cost of Living Index)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'Chỉ số Chi phí Sinh hoạt' (Cost of Living Index) rất phổ biến. Đây là một công cụ đo lường sự thay đổi trong giá cả của hàng hóa và dịch vụ thiết yếu (như thực phẩm, nhà ở, đi lại) mà một hộ gia đình trung bình cần để duy trì một mức sống nhất định. Các chỉ số này thường được sử dụng để so sánh mức sống giữa các thành phố hoặc khu vực khác nhau, và cũng là yếu tố quan trọng trong việc điều chỉnh lương, trợ cấp xã hội, hoặc quyết định nơi định cư và làm việc.

Ngân sách cá nhân và 'Living Wage'

Việc lập ngân sách cá nhân để quản lý 'living expenses' là một kỹ năng tài chính cơ bản và được khuyến khích rộng rãi ở các nước phương Tây để đảm bảo sự ổn định tài chính. Ngoài ra, khái niệm 'living wage' (mức lương đủ sống) cũng rất quan trọng, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về chính sách xã hội và kinh tế. 'Living wage' là mức lương tối thiểu cần thiết để một người có thể trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản và duy trì một mức sống có phẩm giá, thường cao hơn mức lương tối thiểu pháp định (minimum wage) do chính phủ quy định.