(Top Banner Ad)
substantial number
B2
Cụm từ B2 Tổng quát

substantial number

UK: /səbˈstænʃəl ˈnʌmbər/ • US: /səbˈstænʃəl ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng đáng kể số lượng lớn một lượng đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significantly large number.

Vietnamese Meaning

Một số lượng đáng kể, lớn, đủ để có ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A substantial number of students failed the exam."

    "Một số lượng đáng kể sinh viên đã trượt kỳ thi."

  • "The company has invested a substantial number of resources into research and development."

    "Công ty đã đầu tư một số lượng đáng kể nguồn lực vào nghiên cứu và phát triển."

  • "A substantial number of people attended the conference."

    "Một số lượng lớn người đã tham dự hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, vật chất, bản chất
Adverb substantially đáng kể, về cơ bản
Noun numbering sự đánh số, sự đếm số
Verb to number đánh số, đếm
Adjective numerous nhiều, đông đảo

Synonyms

Antonyms

small number (số lượng nhỏ)insignificant number (số lượng không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂- (to stand)
Latin
stare (to stand)
Latin
sub- (under) + stare (to stand)
Latin
substantia (being, essence, material)
Late Latin
substantialis (of substance, material, real)
Old French
substancial (of substance, rich, strong)
English
substantial (late 14th century)
PIE
*nem- (to count, allot, take)
Latin
numerus (a number, quantity)
Old French
nombre
English
number (c. 1300)

Nguồn gốc của 'Substantial'

'Substantial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantia', nghĩa là 'bản chất', 'vật chất' hoặc 'cái đang tồn tại'. Từ này được tạo thành từ 'sub-' (dưới) và 'stare' (đứng), hàm ý điều gì đó 'đứng vững bên dưới', là nền tảng hoặc cốt lõi. Ban đầu, nó có nghĩa là 'có thật', 'thuộc về vật chất', và sau đó phát triển nghĩa 'đáng kể', 'quan trọng' như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Number'

Từ 'number' (số) xuất phát từ tiếng Latin 'numerus', mang nghĩa 'một số lượng, một con số'. Gốc xa hơn của nó là từ PIE (Proto-Indo-European) '*nem-', có nghĩa là 'đếm' hoặc 'phân bổ'. Như vậy, 'number' đã luôn liên quan đến việc định lượng và sắp xếp các vật thể hoặc khái niệm từ rất lâu đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một số lượng đủ lớn để gây ra một ảnh hưởng đáng kể, không nhất thiết phải tuyệt đối chính xác. Nó hàm ý một số lượng vượt quá mức trung bình hoặc dự kiến. So sánh với 'considerable number' có nghĩa tương tự, nhưng 'substantial' có thể mang ý nghĩa lớn hơn về mặt định lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + substantial number
  • attract attract a substantial number of applicants
    (thu hút một số lượng đáng kể các ứng viên)
  • involve involve a substantial number of people
    (liên quan đến một số lượng đáng kể người)
  • report report a substantial number of new cases
    (báo cáo một số lượng đáng kể các ca bệnh mới)
  • have have a substantial number of followers
    (có một lượng người theo dõi đáng kể)
Tính từ/Trạng từ + substantial number
  • surprisingly a surprisingly substantial number of students
    (một số lượng học sinh đáng kể đến bất ngờ)
  • relatively a relatively substantial number of users
    (một số lượng người dùng tương đối đáng kể)
  • quite quite a substantial number of requests
    (một số lượng yêu cầu khá đáng kể)
Cụm giới từ
  • in a substantial number of in a substantial number of cases
    (trong một số lượng đáng kể các trường hợp)
  • by a substantial number The votes exceeded the minimum requirement by a substantial number.
    (Số phiếu bầu đã vượt quá yêu cầu tối thiểu một lượng đáng kể.)

Idioms

  • a substantial number of [something]

    một số lượng đáng kể của [cái gì đó]; nhiều [cái gì đó]

    "A substantial number of residents participated in the community meeting."

    (Một số lượng đáng kể cư dân đã tham gia cuộc họp cộng đồng.)

  • to represent a substantial number

    đại diện cho một số lượng lớn/đáng kể

    "The survey results represent a substantial number of young adults' opinions."

    (Kết quả khảo sát đại diện cho ý kiến của một số lượng đáng kể người trẻ tuổi.)

  • to reach a substantial number

    đạt đến một số lượng đáng kể

    "The charity organization hopes to reach a substantial number of beneficiaries by year-end."

    (Tổ chức từ thiện hy vọng sẽ tiếp cận được một số lượng đáng kể người thụ hưởng vào cuối năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial number

Cụm từ
Lật mặt

Một số lượng đáng kể, lớn, đủ để có ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng.

"A substantial number of students failed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please consider a substantial number of applications before making a decision.
Vui lòng xem xét một số lượng lớn đơn đăng ký trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Don't ignore a substantial number of complaints; investigate them thoroughly.
Đừng bỏ qua một số lượng lớn các khiếu nại; hãy điều tra chúng kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Do prioritize a substantial number of students for the scholarship program.
Hãy ưu tiên một số lượng lớn sinh viên cho chương trình học bổng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial number".

Ngưỡng ý nghĩa và Quyết định

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'substantial number' thường được sử dụng để chỉ một số lượng đủ lớn để có ý nghĩa, tạo ra ảnh hưởng hoặc thay đổi kết quả. Đây có thể là ngưỡng quan trọng trong các cuộc bỏ phiếu, nghiên cứu khoa học (ví dụ: kích thước mẫu đủ lớn), hoặc khi đánh giá mức độ thành công của một dự án. Nó ám chỉ một con số không thể bỏ qua và cần được xem xét nghiêm túc.

Số đông và Tính hợp pháp

Một 'substantial number' của công chúng hoặc một nhóm thường được coi là yếu tố mang lại tính hợp pháp hoặc sức nặng cho một ý kiến, một phong trào, hoặc một quyết định. Ví dụ, khi một 'số lượng đáng kể' người biểu tình tụ tập, thông điệp của họ sẽ có sức ảnh hưởng lớn hơn. Khái niệm này liên quan đến sức mạnh của số đông trong việc định hình dư luận xã hội và chính sách, mang lại sự ủng hộ hoặc phản đối có trọng lượng.