(Top Banner Ad)
significant number
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

significant number

Nghĩa tiếng Việt

một số lượng đáng kể số lượng lớn một lượng đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noticeably large or important number.

Vietnamese Meaning

Một số lượng đáng kể, lớn hoặc quan trọng đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A significant number of people have expressed concerns about the new policy."

    "Một số lượng đáng kể người đã bày tỏ lo ngại về chính sách mới."

  • "There has been a significant number of changes in the company recently."

    "Gần đây đã có một số lượng thay đổi đáng kể trong công ty."

  • "A significant number of votes were cast in favor of the proposal."

    "Một số lượng phiếu bầu đáng kể đã được bầu ủng hộ đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Adjective numerous nhiều, vô số
Verb enumerate liệt kê, đếm
Noun numeral chữ số, con số

Synonyms

considerable number (số lượng đáng kể)substantial number (số lượng lớn)appreciable number (số lượng có thể nhận thấy)

Antonyms

insignificant number (số lượng không đáng kể)negligible number (số lượng không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
significant
English
significant
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number

Nguồn gốc của 'significant number'

Cụm từ 'significant number' ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Significant' xuất phát từ 'significare' (tiếng La-tinh), nghĩa là 'tạo ra dấu hiệu' hoặc 'biểu thị', sau đó phát triển thành 'quan trọng' hay 'có ý nghĩa'. 'Number' đến từ 'numerus' (tiếng La-tinh) nghĩa là 'số lượng'. Khi kết hợp lại, 'significant number' dùng để chỉ một số lượng đủ lớn hoặc đủ quan trọng để tạo ra sự khác biệt, không thể bỏ qua hoặc có ảnh hưởng đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng đủ lớn để gây ảnh hưởng hoặc đáng được quan tâm. Nó không chỉ đơn thuần là một số lớn, mà còn nhấn mạnh đến tầm quan trọng của số lượng đó trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa về chất lượng hơn là số lượng tuyệt đối. Ví dụ, 'a significant number of complaints' không chỉ có nghĩa là có nhiều phàn nàn, mà còn ngụ ý rằng số lượng phàn nàn này đủ lớn để cần được giải quyết.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng sau 'significant number' để chỉ đối tượng hoặc loại đối tượng mà số lượng đó liên quan đến. Ví dụ: 'a significant number of students', 'a significant number of problems'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significant number
  • a surprisingly surprisingly significant number
    (một số lượng đáng kể một cách bất ngờ)
  • a statistically statistically significant number
    (một số lượng có ý nghĩa thống kê)
  • a politically politically significant number
    (một số lượng có ý nghĩa chính trị)
Verb + significant number
  • attract attract a significant number
    (thu hút một số lượng đáng kể)
  • reach reach a significant number
    (đạt đến một con số đáng kể)
  • represent represent a significant number
    (đại diện cho một số lượng đáng kể)
Prepositional Phrase involving significant number
  • in a in a significant number of cases
    (trong một số lượng đáng kể các trường hợp)
  • for a for a significant number of people
    (đối với một số lượng đáng kể người)

Idioms

  • a significant number of (something/someone)

    một số lượng đáng kể của (cái gì/ai đó)

    "A significant number of research papers support this theory."

    (Một số lượng đáng kể các công trình nghiên cứu ủng hộ lý thuyết này.)

  • to face a significant number of challenges

    đối mặt với một số lượng đáng kể các thách thức

    "Start-ups often face a significant number of challenges in their early stages."

    (Các công ty khởi nghiệp thường đối mặt với một số lượng đáng kể các thách thức trong giai đoạn đầu.)

  • to contribute to a significant number of outcomes

    đóng góp vào một số lượng đáng kể các kết quả

    "Small businesses contribute to a significant number of positive economic outcomes."

    (Các doanh nghiệp nhỏ đóng góp vào một số lượng đáng kể các kết quả kinh tế tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng đáng kể, lớn hoặc quan trọng đáng chú ý.

"A significant number of people have expressed concerns about the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A significant number of people attended the concert last night.
Một số lượng đáng kể người đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua.
Phủ định
There wasn't a significant number of complaints about the new policy last month.
Không có một số lượng đáng kể các khiếu nại về chính sách mới vào tháng trước.
Nghi vấn
Did a significant number of students fail the exam last semester?
Có một số lượng đáng kể sinh viên trượt kỳ thi học kỳ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant number".

Tầm quan trọng của dữ liệu và bằng chứng

Trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, và chính sách công, việc có 'một số lượng đáng kể' dữ liệu hoặc bằng chứng là cực kỳ quan trọng để xác nhận tính hợp lệ của một tuyên bố hoặc dự đoán. Điều này nhấn mạnh tư duy dựa trên bằng chứng, nơi các quyết định không chỉ dựa vào ý kiến mà còn dựa vào số liệu thống kê đủ lớn và có ý nghĩa.

Ảnh hưởng của 'khối lượng tới hạn' (Critical Mass)

Khái niệm 'khối lượng tới hạn' (critical mass) thường liên quan mật thiết đến 'một số lượng đáng kể' người hoặc yếu tố cần thiết để tạo ra một hiệu ứng lan tỏa hoặc một sự thay đổi lớn. Chẳng hạn, một phong trào xã hội cần một 'số lượng đáng kể' người ủng hộ để thực sự tạo ra tác động.