(Top Banner Ad)
considerable number
B2
Cụm từ B2 Tổng quát

considerable number

UK: kənˈsɪdərəbəl ˈnʌmbə • US: kənˈsɪdərəbəl ˈnʌmbər

Nghĩa tiếng Việt

một số lượng đáng kể số lượng lớn khá nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number; a significant quantity.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn; một lượng đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A considerable number of students failed the exam."

    "Một số lượng đáng kể sinh viên đã trượt kỳ thi."

  • "A considerable number of houses were damaged in the storm."

    "Một số lượng đáng kể các ngôi nhà đã bị hư hại trong cơn bão."

  • "The company has invested a considerable number of resources into research and development."

    "Công ty đã đầu tư một lượng đáng kể nguồn lực vào nghiên cứu và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Adjective considerable đáng kể, lớn lao
Adverb considerably một cách đáng kể
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective (Opposite) inconsiderable không đáng kể, nhỏ bé

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare ('to observe the stars')
Old French
considerer
English
considerable

Từ những vì sao đến những con số

Từ 'considerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'quan sát kỹ các vì sao' (con- 'cùng với' + sidus 'ngôi sao'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa nhìn ngắm một thứ gì đó vĩ đại và quan trọng như bầu trời đêm. Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang để mô tả một số lượng hoặc mức độ lớn, đáng để 'xem xét' hay 'cân nhắc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng số lượng hoặc số liệu cụ thể là đáng kể và có tác động. Nó ngụ ý rằng số lượng đó đủ lớn để gây ra sự khác biệt hoặc đáng được chú ý. Khác với "a few" (một vài) hoặc "some" (một ít), "considerable number" biểu thị một số lượng lớn hơn nhiều. So với "a large number", nó có sắc thái trang trọng hơn một chút.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'number' để chỉ cái gì có số lượng lớn. Ví dụ: a considerable number of people.

Collocations (Từ đi kèm)

A considerable number of + [Plural Noun]
  • people a considerable number of people
    (một số lượng đáng kể người dân)
  • students a considerable number of students
    (một số lượng đáng kể sinh viên)
  • cases a considerable number of cases
    (một số lượng đáng kể các trường hợp)
  • complaints a considerable number of complaints
    (một số lượng đáng kể lời phàn nàn)
Verb + a considerable number of...
  • affect a considerable number of residents
    (ảnh hưởng đến một số lượng đáng kể cư dân)
  • attract a considerable number of tourists
    (thu hút một số lượng đáng kể khách du lịch)
  • involve a considerable number of participants
    (có sự tham gia của một số lượng đáng kể người tham dự)

Idioms

  • for a considerable number of years

    trong một khoảng thời gian dài đáng kể.

    "The family has lived in this house for a considerable number of years."

    (Gia đình đã sống trong ngôi nhà này một số năm đáng kể rồi.)

  • in a considerable number of instances

    trong một số lượng đáng kể các trường hợp/tình huống.

    "In a considerable number of instances, the new software failed to load correctly."

    (Trong một số lượng đáng kể các trường hợp, phần mềm mới đã không tải được một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerable number

Cụm từ
Lật mặt

Một số lượng lớn; một lượng đáng kể.

"A considerable number of students failed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable number".

Sắc thái trang trọng trong văn viết

Cụm từ 'a considerable number of' thường được dùng trong văn viết trang trọng như báo cáo, bài luận học thuật, hoặc tin tức. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng 'a lot of', 'lots of', hoặc 'many' để diễn tả số lượng lớn một cách tự nhiên hơn.

Sự mơ hồ có chủ đích

Trong chính trị hoặc kinh doanh, việc dùng 'a considerable number' cho phép người nói nhấn mạnh tầm quan trọng của một số lượng mà không cần đưa ra con số chính xác. Nó tạo cảm giác về quy mô lớn và đáng lưu tâm, nhưng vẫn giữ được sự linh hoạt trong thông tin.