(Top Banner Ad)
small number
A2
Cụm danh từ A2 Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

small number

UK: /smɔːl ˈnʌmbər/ • US: /smɔl ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng nhỏ một số ít không nhiều lượng nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited or relatively insignificant quantity or amount.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc số lượng tương đối nhỏ hoặc không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only a small number of people attended the meeting."

    "Chỉ một số ít người tham dự cuộc họp."

  • "A small number of errors were found in the report."

    "Một số ít lỗi đã được tìm thấy trong báo cáo."

  • "We only need a small number of volunteers."

    "Chúng ta chỉ cần một số lượng nhỏ tình nguyện viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj small Nhỏ, bé, ít (về kích thước hoặc số lượng)
Adj smaller Nhỏ hơn, ít hơn
Adj smallest Nhỏ nhất, ít nhất
N smallness Sự nhỏ bé, sự ít ỏi
N number Số, con số
V number Đánh số, đếm
Adj numerous Nhiều, đông đảo
N numeral Chữ số, ký hiệu số
V enumerate Liệt kê, đếm từng cái một

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
noumbre
Modern English
small number

Nguồn gốc từ 'small' (nhỏ)

'Small' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *smalaz, mang nghĩa là 'nhỏ, hẹp, mỏng'. Từ này đã phát triển qua Old English (smæl) và Middle English (smal) để trở thành 'small' mà chúng ta dùng ngày nay. Ý nghĩa cơ bản của sự 'ít ỏi về kích thước hoặc số lượng' đã được duy trì xuyên suốt lịch sử.

Nguồn gốc từ 'number' (số)

'Number' có lịch sử từ tiếng Latin 'numerus', nghĩa là 'một con số, tổng số, nhịp điệu'. Từ này sau đó đi vào tiếng Old French thành 'nombre' và tiếng Middle English thành 'noumbre' trước khi trở thành 'number' trong tiếng Anh hiện đại. Nó luôn gắn liền với khái niệm về số lượng và đếm.

Sự kết hợp của 'small number'

Cụm từ 'small number' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'small' và danh từ 'number' để diễn tả một số lượng ít ỏi. Không có câu chuyện ẩn dụ hay đặc biệt nào đằng sau sự kết hợp này; nó đơn giản là cách tự nhiên để mô tả một số lượng không lớn.

Usage Note

Cụm từ 'small number' thường được dùng để chỉ một số lượng ít, có thể đếm được hoặc không đếm được, và có ý nghĩa là không đáng kể so với một số lượng lớn hơn. Khác với 'few', 'small number' có thể ám chỉ kích thước của con số (ví dụ: số nhỏ hơn 10) hoặc tầm quan trọng của nó (ví dụ: số lượng người ủng hộ không đáng kể). So với 'tiny number', 'small number' mang tính khách quan hơn, trong khi 'tiny number' thường mang tính chủ quan và nhấn mạnh vào sự nhỏ bé.

Prepositions

of

'small number of' được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ của một cái gì đó. Ví dụ: 'a small number of students'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + small number
  • relatively relatively small number
    (một số lượng tương đối nhỏ)
  • very very small number
    (một số lượng rất nhỏ)
  • surprisingly surprisingly small number
    (một số lượng nhỏ đáng ngạc nhiên)
  • only a only a small number
    (chỉ một số lượng nhỏ)
Động từ + small number
  • attract attract a small number
    (thu hút một số lượng nhỏ)
  • involve involve a small number
    (liên quan đến một số lượng nhỏ)
  • include include a small number
    (bao gồm một số lượng nhỏ)
  • represent represent a small number
    (đại diện cho một số lượng nhỏ)
Cụm giới từ + small number
  • in a in a small number of cases
    (trong một số ít trường hợp)
  • for a for a small number of reasons
    (vì một số ít lý do)

Idioms

  • a small number of (something)

    một số lượng nhỏ của (cái gì đó) (Đây là cách diễn đạt cơ bản để chỉ số lượng ít.)

    "A small number of students attended the optional lecture."

    (Một số lượng nhỏ sinh viên đã tham dự buổi giảng tùy chọn.)

  • in a small number of cases/instances

    trong một số ít trường hợp/tình huống (Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ xảy ra rất hiếm.)

    "This side effect occurs in a small number of cases."

    (Tác dụng phụ này xảy ra trong một số ít trường hợp.)

  • a select/limited number of

    một số lượng có hạn/chọn lọc (Nhấn mạnh sự hạn chế hoặc lựa chọn cẩn thận, thường ngụ ý là một số lượng nhỏ và đặc biệt.)

    "Only a select number of guests were invited to the exclusive event."

    (Chỉ một số lượng khách chọn lọc được mời đến sự kiện độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc số lượng tương đối nhỏ hoặc không đáng kể.

"Only a small number of people attended the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small number".

Quy luật số nhỏ (Law of Small Numbers)

Đây là một ngụy biện nhận thức trong thống kê, mô tả xu hướng của con người khi gán cho các mẫu nhỏ những đặc tính của quần thể lớn. Ví dụ, người ta có thể đưa ra kết luận tổng quát về một nhóm chỉ dựa trên một số ít quan sát, điều này có thể dẫn đến những phán đoán sai lầm hoặc định kiến.

Sức mạnh của nhóm thiểu số

Trong nhiều bối cảnh xã hội và chính trị, một 'small number' (nhóm thiểu số) đôi khi có thể tạo ra tác động hoặc sức ảnh hưởng đáng kể, vượt xa tỷ lệ số lượng của họ. Điều này có thể do sự tổ chức tốt, sự quyết tâm, hoặc tầm quan trọng chiến lược của nhóm đó, minh chứng rằng số lượng ít không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với sự yếu thế.