small number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limited or relatively insignificant quantity or amount.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc số lượng tương đối nhỏ hoặc không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only a small number of people attended the meeting."
"Chỉ một số ít người tham dự cuộc họp."
-
"A small number of errors were found in the report."
"Một số ít lỗi đã được tìm thấy trong báo cáo."
-
"We only need a small number of volunteers."
"Chúng ta chỉ cần một số lượng nhỏ tình nguyện viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'small number' thường được dùng để chỉ một số lượng ít, có thể đếm được hoặc không đếm được, và có ý nghĩa là không đáng kể so với một số lượng lớn hơn. Khác với 'few', 'small number' có thể ám chỉ kích thước của con số (ví dụ: số nhỏ hơn 10) hoặc tầm quan trọng của nó (ví dụ: số lượng người ủng hộ không đáng kể). So với 'tiny number', 'small number' mang tính khách quan hơn, trong khi 'tiny number' thường mang tính chủ quan và nhấn mạnh vào sự nhỏ bé.
Prepositions
'small number of' được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ của một cái gì đó. Ví dụ: 'a small number of students'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively small number (một số lượng tương đối nhỏ)
-
very very small number (một số lượng rất nhỏ)
-
surprisingly surprisingly small number (một số lượng nhỏ đáng ngạc nhiên)
-
only a only a small number (chỉ một số lượng nhỏ)
-
attract attract a small number (thu hút một số lượng nhỏ)
-
involve involve a small number (liên quan đến một số lượng nhỏ)
-
include include a small number (bao gồm một số lượng nhỏ)
-
represent represent a small number (đại diện cho một số lượng nhỏ)
-
in a in a small number of cases (trong một số ít trường hợp)
-
for a for a small number of reasons (vì một số ít lý do)
Idioms
-
a small number of (something)
một số lượng nhỏ của (cái gì đó) (Đây là cách diễn đạt cơ bản để chỉ số lượng ít.)
"A small number of students attended the optional lecture."
(Một số lượng nhỏ sinh viên đã tham dự buổi giảng tùy chọn.)
-
in a small number of cases/instances
trong một số ít trường hợp/tình huống (Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ xảy ra rất hiếm.)
"This side effect occurs in a small number of cases."
(Tác dụng phụ này xảy ra trong một số ít trường hợp.)
-
a select/limited number of
một số lượng có hạn/chọn lọc (Nhấn mạnh sự hạn chế hoặc lựa chọn cẩn thận, thường ngụ ý là một số lượng nhỏ và đặc biệt.)
"Only a select number of guests were invited to the exclusive event."
(Chỉ một số lượng khách chọn lọc được mời đến sự kiện độc quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small number
Cụm danh từMột số lượng hoặc số lượng tương đối nhỏ hoặc không đáng kể.
"Only a small number of people attended the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small number".
