(Top Banner Ad)
substantial savings
B2
Tính từ (substantial) B2 Kinh tế

substantial savings

UK: /səbˈstænʃl/ • US: /səbˈstænʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm đáng kể khoản tiết kiệm lớn tiết kiệm một khoản lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable importance, size, or worth.

Vietnamese Meaning

Đáng kể, lớn, quan trọng, có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made substantial savings by switching to renewable energy."

    "Công ty đã tiết kiệm được một khoản đáng kể nhờ chuyển sang năng lượng tái tạo."

  • "The company achieved substantial savings through process optimization."

    "Công ty đã đạt được những khoản tiết kiệm đáng kể thông qua việc tối ưu hóa quy trình."

  • "We offer substantial savings on all our products during the sale."

    "Chúng tôi cung cấp những khoản tiết kiệm đáng kể cho tất cả các sản phẩm của chúng tôi trong suốt đợt giảm giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, bản chất; khối lượng
Noun substantiation sự chứng minh, sự xác nhận
Verb substantiate chứng minh, xác nhận
Adverb substantially đáng kể, về cơ bản
Verb save tiết kiệm, lưu giữ, cứu
Noun saver người tiết kiệm

Synonyms

significant savings (khoản tiết kiệm đáng kể)considerable savings (khoản tiết kiệm đáng kể)large savings (khoản tiết kiệm lớn)

Antonyms

minor savings (khoản tiết kiệm nhỏ)insignificant savings (khoản tiết kiệm không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stare
Latin
substare
Latin
substantia
Late Latin
substantialis
Old French
substantiel
Middle English
substantial

Nguồn gốc của 'Substantial' và 'Savings'

Từ 'substantial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substare', nghĩa là 'đứng vững dưới' hoặc 'tồn tại'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'substantialis' (thực chất, đáng kể) và đến tiếng Anh hiện đại mang nghĩa 'lớn, quan trọng hoặc có giá trị đáng kể'. Từ 'savings' đến từ động từ 'save' (tiết kiệm, cứu vãn), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvare' (cứu). Khi kết hợp, 'substantial savings' mang ý nghĩa 'một khoản tiền tiết kiệm lớn, có ý nghĩa hoặc đáng kể'.

Usage Note

Tính từ 'substantial' nhấn mạnh về mặt kích thước, số lượng, hoặc tầm quan trọng. Trong cụm 'substantial savings', nó ám chỉ khoản tiết kiệm có giá trị và tác động lớn, không chỉ là một số tiền nhỏ. So với 'significant savings', 'substantial' có thể mang ý nghĩa lớn hơn một chút, nhấn mạnh về sự đáng kể hơn là chỉ sự quan trọng.
'Savings' ở đây là danh từ số nhiều, chỉ các khoản tiền đã được tiết kiệm hoặc sự giảm chi phí. Nó khác với 'saving' (danh từ số ít, thường mang nghĩa hành động tiết kiệm hoặc sự bảo tồn). Cần phân biệt 'savings' với 'investment' (đầu tư) – 'savings' là tiền để dành, còn 'investment' là tiền bỏ ra để sinh lời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substantial savings
  • further further substantial savings
    (khoản tiết kiệm đáng kể hơn nữa)
  • immediate immediate substantial savings
    (khoản tiết kiệm đáng kể ngay lập tức)
  • potential potential substantial savings
    (khoản tiết kiệm đáng kể tiềm năng)
Verb + substantial savings
  • make make substantial savings
    (thực hiện/đạt được khoản tiết kiệm đáng kể)
  • achieve achieve substantial savings
    (đạt được khoản tiết kiệm đáng kể)
  • realize realize substantial savings
    (hiện thực hóa/thu được khoản tiết kiệm đáng kể)
  • generate generate substantial savings
    (tạo ra khoản tiết kiệm đáng kể)
  • offer offer substantial savings
    (đề xuất/cung cấp khoản tiết kiệm đáng kể)
  • enjoy enjoy substantial savings
    (tận hưởng khoản tiết kiệm đáng kể)

Idioms

  • to unlock substantial savings

    mở khóa/hiện thực hóa các khoản tiết kiệm đáng kể (bằng cách loại bỏ rào cản hoặc thực hiện các biện pháp)

    "Implementing the new software allowed the company to unlock substantial savings in operational costs."

    (Việc triển khai phần mềm mới đã giúp công ty hiện thực hóa các khoản tiết kiệm đáng kể trong chi phí vận hành.)

  • to pass on substantial savings to customers

    chuyển các khoản tiết kiệm đáng kể cho khách hàng (thường là dưới dạng giá thấp hơn)

    "By optimizing their supply chain, the retailer could pass on substantial savings to customers."

    (Bằng cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nhà bán lẻ có thể chuyển các khoản tiết kiệm đáng kể này cho khách hàng.)

  • to result in substantial savings

    dẫn đến/mang lại các khoản tiết kiệm đáng kể

    "Switching to LED lighting will result in substantial savings on our electricity bill."

    (Chuyển sang đèn LED sẽ mang lại khoản tiết kiệm đáng kể trên hóa đơn tiền điện của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial savings

Tính từ (substantial)
Lật mặt

Đáng kể, lớn, quan trọng, có giá trị.

"The company made substantial savings by switching to renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of diligent saving, we finally accumulated substantial savings, allowing us to purchase our dream home.
Sau nhiều năm tiết kiệm siêng năng, cuối cùng chúng tôi đã tích lũy được một khoản tiết kiệm đáng kể, cho phép chúng tôi mua ngôi nhà mơ ước của mình.
Phủ định
Despite his efforts, he didn't achieve substantial savings, and therefore, he couldn't afford the investment.
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy vẫn không đạt được khoản tiết kiệm đáng kể, và do đó, anh ấy không đủ khả năng đầu tư.
Nghi vấn
Considering the economic downturn, will we be able to achieve substantial savings, or will we need to adjust our financial goals?
Xét đến sự suy thoái kinh tế, liệu chúng ta có thể đạt được khoản tiết kiệm đáng kể hay chúng ta sẽ cần điều chỉnh các mục tiêu tài chính của mình?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company achieved substantial savings through efficient resource management.
Công ty đã đạt được khoản tiết kiệm đáng kể nhờ quản lý tài nguyên hiệu quả.
Phủ định
The project did not generate substantial savings as initially projected.
Dự án đã không tạo ra khoản tiết kiệm đáng kể như dự kiến ban đầu.
Nghi vấn
Did the new policies lead to substantial savings for the organization?
Các chính sách mới có dẫn đến khoản tiết kiệm đáng kể cho tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial savings".

Văn hóa tiết kiệm và lập kế hoạch tài chính

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tiết kiệm tiền (bao gồm cả 'substantial savings') là một trụ cột quan trọng của quản lý tài chính cá nhân. Nó không chỉ được khuyến khích cho mục tiêu ngắn hạn như mua sắm lớn mà còn cho các mục tiêu dài hạn như nghỉ hưu, giáo dục đại học hoặc đầu tư. Có 'substantial savings' thường được coi là dấu hiệu của sự ổn định tài chính và trách nhiệm.

Mùa giảm giá và khuyến mãi

Các mùa giảm giá lớn như Black Friday (Thứ Sáu đen), Cyber Monday hay các đợt sale cuối năm là những thời điểm mà người tiêu dùng thường tìm kiếm 'substantial savings'. Các nhà bán lẻ thường quảng cáo rầm rộ những mức giảm giá 'đáng kể' này để thu hút khách hàng, tạo ra một văn hóa mua sắm tập trung vào việc tận dụng các ưu đãi để tiết kiệm tiền.