significant savings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sufficiently great or important to be worthy of attention; noteworthy.
Vietnamese Meaning
Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company achieved significant savings by streamlining its operations."
"Công ty đã đạt được khoản tiết kiệm đáng kể bằng cách hợp lý hóa các hoạt động của mình."
-
"We can achieve significant savings by switching to a cheaper energy supplier."
"Chúng ta có thể đạt được khoản tiết kiệm đáng kể bằng cách chuyển sang nhà cung cấp năng lượng rẻ hơn."
-
"The new policy will result in significant savings for the company."
"Chính sách mới sẽ mang lại khoản tiết kiệm đáng kể cho công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể |
| Verb | save | tiết kiệm, cứu, cất giữ |
| Noun | saver | người tiết kiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'significant' trong cụm này nhấn mạnh đến tầm quan trọng và mức độ đáng kể của khoản tiết kiệm. Không chỉ đơn thuần là một khoản tiết kiệm nhỏ, mà là một khoản có tác động rõ rệt. Thường dùng để chỉ những khoản tiết kiệm đủ lớn để tạo ra sự khác biệt đáng kể, ví dụ như trong đầu tư, chi tiêu, hoặc mục tiêu tài chính.
'Savings' ở đây đề cập đến khoản tiền đã tiết kiệm được. Nó mang ý nghĩa là kết quả của việc giảm chi tiêu hoặc tăng thu nhập, tạo ra một khoản dư để dành dụm. 'Savings' luôn ở dạng số nhiều khi nó mang nghĩa là 'khoản tiết kiệm'. Khi mang nghĩa 'sự tiết kiệm' (hành động), nó có thể là số ít hoặc số nhiều (ví dụ: 'energy saving' hoặc 'energy savings').
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve significant savings (đạt được khoản tiết kiệm đáng kể)
-
generate generate significant savings (tạo ra khoản tiết kiệm đáng kể)
-
make make significant savings (thực hiện/có được khoản tiết kiệm đáng kể)
-
realize realize significant savings (hiện thực hóa khoản tiết kiệm đáng kể)
-
offer offer significant savings (cung cấp khoản tiết kiệm đáng kể)
-
result in result in significant savings (dẫn đến/mang lại khoản tiết kiệm đáng kể)
-
potential potential significant savings (khoản tiết kiệm tiềm năng đáng kể)
-
projected projected significant savings (khoản tiết kiệm đáng kể được dự kiến)
-
overall overall significant savings (tổng thể khoản tiết kiệm đáng kể)
-
with with significant savings (với khoản tiết kiệm đáng kể)
-
for for significant savings (để có được khoản tiết kiệm đáng kể)
Idioms
-
to unlock significant savings
mở khóa/khai thác khoản tiết kiệm đáng kể (tìm ra cách để tạo ra hoặc đạt được một khoản tiết kiệm lớn thường ẩn giấu hoặc chưa được khai thác)
"By optimizing our energy usage, we can unlock significant savings for the company."
(Bằng cách tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, chúng ta có thể khai thác khoản tiết kiệm đáng kể cho công ty.)
-
a source of significant savings
một nguồn tiết kiệm đáng kể (một yếu tố, hành động, hoặc nguồn gốc mang lại khoản tiền tiết kiệm lớn)
"Switching to LED lighting proved to be a source of significant savings on our electricity bill."
(Chuyển sang đèn LED đã chứng tỏ là một nguồn tiết kiệm đáng kể trong hóa đơn tiền điện của chúng tôi.)
-
to pass on significant savings to customers
chuyển khoản tiết kiệm đáng kể cho khách hàng (khi một doanh nghiệp giảm giá hoặc chi phí để khách hàng cũng được hưởng lợi từ việc tiết kiệm chi phí của chính họ)
"The company was able to pass on significant savings to customers after negotiating better deals with suppliers."
(Công ty đã có thể chuyển khoản tiết kiệm đáng kể cho khách hàng sau khi đàm phán được các thỏa thuận tốt hơn với nhà cung cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant savings
tính từĐủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.
"The company achieved significant savings by streamlining its operations."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, significant savings on our new energy plan! |
Wow, tiết kiệm đáng kể với gói năng lượng mới của chúng ta! |
| Phủ định | Oh no, there aren't significant savings with this promotion. |
Ôi không, không có khoản tiết kiệm đáng kể nào với chương trình khuyến mãi này. |
| Nghi vấn | Hey, are there significant savings if we switch providers? |
Này, có khoản tiết kiệm đáng kể nào nếu chúng ta chuyển đổi nhà cung cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant savings".
