(Top Banner Ad)
significant savings
B2
tính từ B2 Kinh tế

significant savings

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈseɪvɪŋz/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈseɪvɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm đáng kể khoản tiết kiệm đáng kể tiết kiệm quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficiently great or important to be worthy of attention; noteworthy.

Vietnamese Meaning

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company achieved significant savings by streamlining its operations."

    "Công ty đã đạt được khoản tiết kiệm đáng kể bằng cách hợp lý hóa các hoạt động của mình."

  • "We can achieve significant savings by switching to a cheaper energy supplier."

    "Chúng ta có thể đạt được khoản tiết kiệm đáng kể bằng cách chuyển sang nhà cung cấp năng lượng rẻ hơn."

  • "The new policy will result in significant savings for the company."

    "Chính sách mới sẽ mang lại khoản tiết kiệm đáng kể cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể
Verb save tiết kiệm, cứu, cất giữ
Noun saver người tiết kiệm

Synonyms

considerable savings (khoản tiết kiệm đáng kể)substantial savings (khoản tiết kiệm lớn)appreciable savings (khoản tiết kiệm đáng kể)

Antonyms

negligible savings (khoản tiết kiệm không đáng kể)insignificant savings (khoản tiết kiệm không quan trọng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum (dấu hiệu) + facere (làm) → significare (biểu thị, cho thấy)
Latin
salvare (cứu, giữ an toàn)
Old French
significant (có ý nghĩa)
Old French
sauver (cứu, bảo tồn)
Middle English
saven (tiết kiệm, cứu)
English
significant (quan trọng, đáng kể) - cuối thế kỷ 14
English
savings (tiền được cất giữ hoặc tích lũy) - cuối thế kỷ 17
English
significant savings (khoản tiền tiết kiệm lớn hoặc có thể tiết kiệm được) - cụm từ hiện đại

Nguồn gốc của 'Significant'

Từ 'significant' có gốc từ tiếng Latin 'significare', ghép từ 'signum' (dấu hiệu) và 'facere' (làm ra). Ban đầu, nó có nghĩa là 'có ý nghĩa' hoặc 'biểu thị điều gì đó'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'quan trọng' hoặc 'đáng kể', ám chỉ một điều gì đó có tác động lớn đến mức bạn cần chú ý đến nó, giống như một dấu hiệu quan trọng cần được lưu tâm.

Nguồn gốc của 'Savings'

Từ 'savings' bắt nguồn từ động từ 'save', có gốc từ tiếng Latin 'salvare' (nghĩa là cứu rỗi, giữ an toàn). Xuyên suốt tiếng Pháp cổ ('sauver') và tiếng Anh trung cổ ('saven'), ý nghĩa cơ bản là 'giữ gìn' hoặc 'bảo vệ khỏi tổn thất'. Đến thế kỷ 17, 'savings' (ở dạng số nhiều) bắt đầu được dùng để chỉ số tiền đã được giữ lại hoặc tích lũy thay vì chi tiêu, tượng trưng cho sự an toàn và dự phòng tài chính.

Usage Note

Từ 'significant' trong cụm này nhấn mạnh đến tầm quan trọng và mức độ đáng kể của khoản tiết kiệm. Không chỉ đơn thuần là một khoản tiết kiệm nhỏ, mà là một khoản có tác động rõ rệt. Thường dùng để chỉ những khoản tiết kiệm đủ lớn để tạo ra sự khác biệt đáng kể, ví dụ như trong đầu tư, chi tiêu, hoặc mục tiêu tài chính.
'Savings' ở đây đề cập đến khoản tiền đã tiết kiệm được. Nó mang ý nghĩa là kết quả của việc giảm chi tiêu hoặc tăng thu nhập, tạo ra một khoản dư để dành dụm. 'Savings' luôn ở dạng số nhiều khi nó mang nghĩa là 'khoản tiết kiệm'. Khi mang nghĩa 'sự tiết kiệm' (hành động), nó có thể là số ít hoặc số nhiều (ví dụ: 'energy saving' hoặc 'energy savings').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + significant savings
  • achieve achieve significant savings
    (đạt được khoản tiết kiệm đáng kể)
  • generate generate significant savings
    (tạo ra khoản tiết kiệm đáng kể)
  • make make significant savings
    (thực hiện/có được khoản tiết kiệm đáng kể)
  • realize realize significant savings
    (hiện thực hóa khoản tiết kiệm đáng kể)
  • offer offer significant savings
    (cung cấp khoản tiết kiệm đáng kể)
  • result in result in significant savings
    (dẫn đến/mang lại khoản tiết kiệm đáng kể)
Adjective / Adverb + significant savings
  • potential potential significant savings
    (khoản tiết kiệm tiềm năng đáng kể)
  • projected projected significant savings
    (khoản tiết kiệm đáng kể được dự kiến)
  • overall overall significant savings
    (tổng thể khoản tiết kiệm đáng kể)
Prepositional phrases with significant savings
  • with with significant savings
    (với khoản tiết kiệm đáng kể)
  • for for significant savings
    (để có được khoản tiết kiệm đáng kể)

Idioms

  • to unlock significant savings

    mở khóa/khai thác khoản tiết kiệm đáng kể (tìm ra cách để tạo ra hoặc đạt được một khoản tiết kiệm lớn thường ẩn giấu hoặc chưa được khai thác)

    "By optimizing our energy usage, we can unlock significant savings for the company."

    (Bằng cách tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, chúng ta có thể khai thác khoản tiết kiệm đáng kể cho công ty.)

  • a source of significant savings

    một nguồn tiết kiệm đáng kể (một yếu tố, hành động, hoặc nguồn gốc mang lại khoản tiền tiết kiệm lớn)

    "Switching to LED lighting proved to be a source of significant savings on our electricity bill."

    (Chuyển sang đèn LED đã chứng tỏ là một nguồn tiết kiệm đáng kể trong hóa đơn tiền điện của chúng tôi.)

  • to pass on significant savings to customers

    chuyển khoản tiết kiệm đáng kể cho khách hàng (khi một doanh nghiệp giảm giá hoặc chi phí để khách hàng cũng được hưởng lợi từ việc tiết kiệm chi phí của chính họ)

    "The company was able to pass on significant savings to customers after negotiating better deals with suppliers."

    (Công ty đã có thể chuyển khoản tiết kiệm đáng kể cho khách hàng sau khi đàm phán được các thỏa thuận tốt hơn với nhà cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant savings

tính từ
Lật mặt

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.

"The company achieved significant savings by streamlining its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, significant savings on our new energy plan!
Wow, tiết kiệm đáng kể với gói năng lượng mới của chúng ta!
Phủ định
Oh no, there aren't significant savings with this promotion.
Ôi không, không có khoản tiết kiệm đáng kể nào với chương trình khuyến mãi này.
Nghi vấn
Hey, are there significant savings if we switch providers?
Này, có khoản tiết kiệm đáng kể nào nếu chúng ta chuyển đổi nhà cung cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant savings".

Văn hóa tiêu dùng và mua sắm thông minh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, việc tìm kiếm 'significant savings' (tiết kiệm đáng kể) là một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng. Các sự kiện giảm giá lớn như Black Friday hay Cyber Monday được mong đợi rộng rãi, nơi người mua hàng tìm kiếm những món hời để có được 'significant savings'. Việc mua sắm thông minh và tìm kiếm giá trị tốt nhất cho đồng tiền của mình thường được xem là một kỹ năng đáng khen ngợi và là dấu hiệu của người tiêu dùng sành sỏi.

Tầm quan trọng của tiết kiệm tài chính

'Significant savings' không chỉ liên quan đến mua sắm mà còn là một khái niệm cốt lõi trong quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Việc có được những khoản tiết kiệm đáng kể là mục tiêu chung cho các cá nhân (để mua nhà, nghỉ hưu, giáo dục con cái) và các công ty (để tái đầu tư, tăng lợi nhuận, mở rộng). Nó phản ánh sự thận trọng, lập kế hoạch dài hạn và khả năng quản lý nguồn lực hiệu quả, một giá trị được đề cao trong nhiều xã hội.