minor savings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small or insignificant amounts of money that have been saved.
Vietnamese Meaning
Khoản tiết kiệm nhỏ, không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even with minor savings, you can start investing."
"Ngay cả với khoản tiết kiệm nhỏ, bạn cũng có thể bắt đầu đầu tư."
-
"He only had minor savings to his name."
"Anh ấy chỉ có một khoản tiết kiệm nhỏ."
-
"These minor savings can add up over time."
"Những khoản tiết kiệm nhỏ này có thể tích lũy theo thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | minor | nhỏ, không quan trọng; vị thành niên |
| Noun | minor | người vị thành niên |
| Noun | minority | thiểu số |
| Verb | minify | làm nhỏ lại |
| Verb | save | tiết kiệm; cứu |
| Noun | saver | người tiết kiệm |
| Noun | saving | sự tiết kiệm (hành động) |
| Adj | saving | có tác dụng tiết kiệm |
| Noun | savings | tiền tiết kiệm (số tiền đã được tiết kiệm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ số tiền tiết kiệm không lớn, có thể không đủ cho những mục tiêu tài chính quan trọng. Nó nhấn mạnh sự ít ỏi về số lượng. So sánh với 'significant savings' (khoản tiết kiệm đáng kể), 'substantial savings' (khoản tiết kiệm lớn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve minor savings (đạt được các khoản tiết kiệm nhỏ)
-
make make minor savings (thực hiện các khoản tiết kiệm nhỏ)
-
generate generate minor savings (tạo ra các khoản tiết kiệm nhỏ)
-
identify identify minor savings (xác định các khoản tiết kiệm nhỏ)
-
accumulate accumulate minor savings (tích lũy các khoản tiết kiệm nhỏ)
-
unexpected unexpected minor savings (các khoản tiết kiệm nhỏ không ngờ tới)
-
potential potential minor savings (các khoản tiết kiệm nhỏ tiềm năng)
-
additional additional minor savings (các khoản tiết kiệm nhỏ bổ sung)
-
result in result in minor savings (dẫn đến các khoản tiết kiệm nhỏ)
-
lead to lead to minor savings (dẫn đến các khoản tiết kiệm nhỏ)
Idioms
-
Every minor saving counts.
Từng khoản tiết kiệm nhỏ cũng có giá trị.
"Don't dismiss small efforts; every minor saving counts when you're on a tight budget."
(Đừng coi thường những nỗ lực nhỏ; từng khoản tiết kiệm nhỏ cũng có giá trị khi bạn có ngân sách eo hẹp.)
-
Even minor savings add up.
Ngay cả những khoản tiết kiệm nhỏ cũng sẽ cộng dồn lại.
"Cutting out daily coffees might seem insignificant, but even minor savings add up over a year."
(Việc cắt bỏ cà phê hàng ngày có vẻ không đáng kể, nhưng ngay cả những khoản tiết kiệm nhỏ cũng sẽ cộng dồn lại trong suốt một năm.)
-
Look for minor savings wherever possible.
Tìm kiếm các khoản tiết kiệm nhỏ bất cứ khi nào có thể.
"To manage household expenses, we try to look for minor savings wherever possible, from electricity to groceries."
(Để quản lý chi tiêu gia đình, chúng tôi cố gắng tìm kiếm các khoản tiết kiệm nhỏ bất cứ khi nào có thể, từ tiền điện đến tiền mua hàng tạp hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor savings
tính từ + danh từKhoản tiết kiệm nhỏ, không đáng kể.
"Even with minor savings, you can start investing."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Investing in stocks requires accepting the risk of losing minor savings. |
Đầu tư vào cổ phiếu đòi hỏi chấp nhận rủi ro mất một khoản tiết kiệm nhỏ. |
| Phủ định | She avoids relying on minor savings for major purchases. |
Cô ấy tránh dựa vào những khoản tiết kiệm nhỏ cho những giao dịch mua lớn. |
| Nghi vấn | Is managing minor savings effectively a key to long-term financial stability? |
Quản lý hiệu quả những khoản tiết kiệm nhỏ có phải là chìa khóa cho sự ổn định tài chính lâu dài không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | With minor savings, he was able to start his own business. |
Với một khoản tiết kiệm nhỏ, anh ấy đã có thể bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình. |
| Phủ định | They didn't have any minor savings to fall back on during the crisis. |
Họ không có bất kỳ khoản tiết kiệm nhỏ nào để dựa vào trong cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Did she use her minor savings to buy a new car? |
Cô ấy đã sử dụng khoản tiết kiệm nhỏ của mình để mua một chiếc xe hơi mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor savings".
