(Top Banner Ad)
minor savings
B1
tính từ + danh từ B1 Kinh tế

minor savings

UK: /ˈmaɪnə ˈseɪvɪŋz/ • US: /ˈmaɪnər ˈseɪvɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm nhỏ khoản tiết kiệm không đáng kể một ít tiền tiết kiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small or insignificant amounts of money that have been saved.

Vietnamese Meaning

Khoản tiết kiệm nhỏ, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even with minor savings, you can start investing."

    "Ngay cả với khoản tiết kiệm nhỏ, bạn cũng có thể bắt đầu đầu tư."

  • "He only had minor savings to his name."

    "Anh ấy chỉ có một khoản tiết kiệm nhỏ."

  • "These minor savings can add up over time."

    "Những khoản tiết kiệm nhỏ này có thể tích lũy theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj minor nhỏ, không quan trọng; vị thành niên
Noun minor người vị thành niên
Noun minority thiểu số
Verb minify làm nhỏ lại
Verb save tiết kiệm; cứu
Noun saver người tiết kiệm
Noun saving sự tiết kiệm (hành động)
Adj saving có tác dụng tiết kiệm
Noun savings tiền tiết kiệm (số tiền đã được tiết kiệm)

Synonyms

small savings (khoản tiết kiệm nhỏ)modest savings (khoản tiết kiệm khiêm tốn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*min-
Latin
minor
Old French
menor
Middle English
minor
Modern English
minor
Latin
salvare
Old French
sauver
Middle English
saven
Modern English
save
Modern English
savings

Nguồn gốc của 'Minor' và 'Savings'

Từ 'minor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, từ 'savings' xuất phát từ động từ 'save' (tiết kiệm, cứu vớt), bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'salvare', nghĩa là 'làm cho an toàn'. Khi kết hợp lại, 'minor savings' nhấn mạnh rằng ngay cả những khoản tiền nhỏ được giữ an toàn hoặc tích lũy cũng có giá trị và ý nghĩa quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ số tiền tiết kiệm không lớn, có thể không đủ cho những mục tiêu tài chính quan trọng. Nó nhấn mạnh sự ít ỏi về số lượng. So sánh với 'significant savings' (khoản tiết kiệm đáng kể), 'substantial savings' (khoản tiết kiệm lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minor savings
  • achieve achieve minor savings
    (đạt được các khoản tiết kiệm nhỏ)
  • make make minor savings
    (thực hiện các khoản tiết kiệm nhỏ)
  • generate generate minor savings
    (tạo ra các khoản tiết kiệm nhỏ)
  • identify identify minor savings
    (xác định các khoản tiết kiệm nhỏ)
  • accumulate accumulate minor savings
    (tích lũy các khoản tiết kiệm nhỏ)
Adjective + minor savings
  • unexpected unexpected minor savings
    (các khoản tiết kiệm nhỏ không ngờ tới)
  • potential potential minor savings
    (các khoản tiết kiệm nhỏ tiềm năng)
  • additional additional minor savings
    (các khoản tiết kiệm nhỏ bổ sung)
Prepositional Phrase + minor savings
  • result in result in minor savings
    (dẫn đến các khoản tiết kiệm nhỏ)
  • lead to lead to minor savings
    (dẫn đến các khoản tiết kiệm nhỏ)

Idioms

  • Every minor saving counts.

    Từng khoản tiết kiệm nhỏ cũng có giá trị.

    "Don't dismiss small efforts; every minor saving counts when you're on a tight budget."

    (Đừng coi thường những nỗ lực nhỏ; từng khoản tiết kiệm nhỏ cũng có giá trị khi bạn có ngân sách eo hẹp.)

  • Even minor savings add up.

    Ngay cả những khoản tiết kiệm nhỏ cũng sẽ cộng dồn lại.

    "Cutting out daily coffees might seem insignificant, but even minor savings add up over a year."

    (Việc cắt bỏ cà phê hàng ngày có vẻ không đáng kể, nhưng ngay cả những khoản tiết kiệm nhỏ cũng sẽ cộng dồn lại trong suốt một năm.)

  • Look for minor savings wherever possible.

    Tìm kiếm các khoản tiết kiệm nhỏ bất cứ khi nào có thể.

    "To manage household expenses, we try to look for minor savings wherever possible, from electricity to groceries."

    (Để quản lý chi tiêu gia đình, chúng tôi cố gắng tìm kiếm các khoản tiết kiệm nhỏ bất cứ khi nào có thể, từ tiền điện đến tiền mua hàng tạp hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor savings

tính từ + danh từ
Lật mặt

Khoản tiết kiệm nhỏ, không đáng kể.

"Even with minor savings, you can start investing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in stocks requires accepting the risk of losing minor savings.
Đầu tư vào cổ phiếu đòi hỏi chấp nhận rủi ro mất một khoản tiết kiệm nhỏ.
Phủ định
She avoids relying on minor savings for major purchases.
Cô ấy tránh dựa vào những khoản tiết kiệm nhỏ cho những giao dịch mua lớn.
Nghi vấn
Is managing minor savings effectively a key to long-term financial stability?
Quản lý hiệu quả những khoản tiết kiệm nhỏ có phải là chìa khóa cho sự ổn định tài chính lâu dài không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With minor savings, he was able to start his own business.
Với một khoản tiết kiệm nhỏ, anh ấy đã có thể bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
Phủ định
They didn't have any minor savings to fall back on during the crisis.
Họ không có bất kỳ khoản tiết kiệm nhỏ nào để dựa vào trong cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Did she use her minor savings to buy a new car?
Cô ấy đã sử dụng khoản tiết kiệm nhỏ của mình để mua một chiếc xe hơi mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor savings".

Heo đất (Piggy Bank) và Văn hóa Tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'heo đất' (piggy bank) là một biểu tượng phổ biến cho việc tiết kiệm tiền từ khi còn nhỏ. Nó dạy trẻ em giá trị của việc tích lũy những đồng xu nhỏ, nhấn mạnh rằng ngay cả 'minor savings' cũng có thể phát triển thành một số tiền đáng kể theo thời gian, hình thành thói quen tài chính tốt từ sớm.

Sức mạnh của Tiết kiệm Tích lũy (Compounding)

Khái niệm 'minor savings' rất gắn liền với 'sức mạnh của lãi kép' hay 'tích lũy'. Việc liên tục bỏ ra những khoản tiền nhỏ, dù không đáng kể ban đầu, khi được duy trì và sinh lời theo thời gian (ví dụ: gửi ngân hàng, đầu tư), có thể tạo ra một tài sản lớn. Điều này thể hiện triết lý 'tích tiểu thành đại' trong quản lý tài chính cá nhân.