(Top Banner Ad)
underlayer
B2
danh từ B2 Xây dựng, Địa chất, Công nghiệp

underlayer

UK: /ˈʌndəˌleɪə(r)/ • US: /ˈʌndərˌleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp lót lớp nền lớp dưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer lying under another.

Vietnamese Meaning

Một lớp nằm dưới một lớp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underlayer of the carpet provided extra cushioning."

    "Lớp lót dưới tấm thảm cung cấp thêm độ êm ái."

  • "The building's underlayer of insulation helps to regulate temperature."

    "Lớp lót cách nhiệt của tòa nhà giúp điều chỉnh nhiệt độ."

  • "This waterproof underlayer protects the floor from moisture damage."

    "Lớp lót chống thấm nước này bảo vệ sàn nhà khỏi hư hại do ẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layer lớp, tầng
Verb layer xếp thành lớp, phủ lớp
Adjective layered có nhiều lớp, xếp lớp
Verb underlay lót dưới, đặt dưới
Noun underlay lớp lót, vật liệu lót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Địa chất, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
lecgan
English
underlayer

Nguồn gốc từ 'Under' và 'Layer'

Từ 'underlayer' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'bên dưới') và danh từ 'layer' (có nghĩa là 'lớp'). Cả hai thành phần này đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với 'under' từ 'under' và 'layer' phát triển từ động từ 'lecgan' (nghĩa là 'đặt xuống'). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa của một lớp nằm bên dưới hoặc làm nền.

Usage Note

Từ 'underlayer' thường được sử dụng để chỉ một lớp vật liệu nằm bên dưới một lớp vật liệu khác, có thể với mục đích bảo vệ, cách nhiệt, hoặc làm nền tảng. Nó nhấn mạnh vị trí tương đối của lớp đó so với các lớp khác. Cần phân biệt với 'base layer', đôi khi cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'base layer' thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh quần áo hoặc các lớp phủ bảo vệ cơ thể.

Prepositions

of for as

* **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The underlayer of the road.' (Lớp nền của con đường). * **for:** Chỉ mục đích sử dụng của lớp lót. Ví dụ: 'An underlayer for insulation.' (Lớp lót để cách nhiệt). * **as:** Chỉ vai trò hoặc chức năng của lớp lót. Ví dụ: 'The underlayer as a vapor barrier.' (Lớp lót như một lớp chắn hơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underlayer
  • protective protective underlayer
    (lớp lót bảo vệ)
  • base base underlayer
    (lớp nền)
  • insulating insulating underlayer
    (lớp lót cách nhiệt)
  • thick thick underlayer
    (lớp lót dày)
Verb + underlayer
  • apply apply an underlayer
    (phủ một lớp nền/lót)
  • remove remove the underlayer
    (gỡ bỏ lớp lót)
  • provide provide an underlayer
    (cung cấp một lớp lót)

Idioms

  • a hidden underlayer

    một lớp ẩn giấu, một yếu tố tiềm ẩn

    "There was a hidden underlayer of tension in their conversation."

    (Có một lớp căng thẳng tiềm ẩn trong cuộc trò chuyện của họ.)

  • the underlayer of society/culture

    tầng lớp/yếu tố nền tảng của xã hội/văn hóa (thường là những gì ít được thấy nhưng quan trọng)

    "The novel explores the underlayer of poverty in the city."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá tầng lớp nghèo đói tiềm ẩn trong thành phố.)

  • peel back the underlayer

    bóc tách lớp bên dưới, khám phá sự thật ẩn giấu

    "We need to peel back the underlayer of bureaucracy to find the root cause."

    (Chúng ta cần bóc tách lớp quan liêu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlayer

danh từ
Lật mặt

Một lớp nằm dưới một lớp khác.

"The underlayer of the carpet provided extra cushioning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the ice was so thin, we could see the underlayer of the lake bed.
Bởi vì lớp băng quá mỏng, chúng tôi có thể nhìn thấy lớp đáy hồ bên dưới.
Phủ định
Even though the painting looked finished, the artist revealed that the underlayer wasn't completely dry.
Mặc dù bức tranh trông đã hoàn thành, họa sĩ tiết lộ rằng lớp nền vẫn chưa khô hoàn toàn.
Nghi vấn
If you remove the topsoil, will you expose the underlayer?
Nếu bạn loại bỏ lớp đất mặt, bạn sẽ làm lộ ra lớp đất bên dưới chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the artist had used a thicker underlayer of paint; the canvas is already showing through.
Tôi ước họa sĩ đã sử dụng một lớp sơn lót dày hơn; vải canvas đã bắt đầu lộ ra rồi.
Phủ định
If only the flooring company hadn't skimped on the underlayer; now we have squeaky floors everywhere!
Giá mà công ty lát sàn không cắt xén lớp lót; giờ thì sàn nhà kêu cót két khắp nơi!
Nghi vấn
If only they would tell us what the underlayer of that dish is, so we could avoid allergens!
Giá mà họ nói cho chúng ta biết lớp nền của món ăn đó là gì, để chúng ta có thể tránh các chất gây dị ứng!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlayer".

Lớp lót trong trang phục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các vùng khí hậu lạnh, việc mặc nhiều lớp quần áo là một truyền thống để giữ ấm. 'Underlayer' (hay 'base layer') là lớp đầu tiên tiếp xúc với da, có vai trò thấm hút mồ hôi, điều hòa nhiệt độ cơ thể và cung cấp lớp cách nhiệt ban đầu. Các loại vải như len merino hoặc vật liệu tổng hợp công nghệ cao thường được sử dụng cho mục đích này trong các hoạt động thể thao hoặc mùa đông.

Lớp nền trong hội họa

Trong hội họa, 'underlayer' là một khái niệm quan trọng. Các họa sĩ thường phủ một lớp nền (còn gọi là lớp lót hoặc 'ground') lên bề mặt canvas trước khi bắt đầu vẽ chi tiết. Lớp nền này có thể giúp chuẩn bị bề mặt, tạo độ bám cho lớp sơn sau, và đôi khi còn tạo ra một tông màu hoặc không khí tổng thể cho bức tranh, ảnh hưởng đến cảm nhận cuối cùng về màu sắc và ánh sáng.