underlayer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A layer lying under another.
Vietnamese Meaning
Một lớp nằm dưới một lớp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The underlayer of the carpet provided extra cushioning."
"Lớp lót dưới tấm thảm cung cấp thêm độ êm ái."
-
"The building's underlayer of insulation helps to regulate temperature."
"Lớp lót cách nhiệt của tòa nhà giúp điều chỉnh nhiệt độ."
-
"This waterproof underlayer protects the floor from moisture damage."
"Lớp lót chống thấm nước này bảo vệ sàn nhà khỏi hư hại do ẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'underlayer' thường được sử dụng để chỉ một lớp vật liệu nằm bên dưới một lớp vật liệu khác, có thể với mục đích bảo vệ, cách nhiệt, hoặc làm nền tảng. Nó nhấn mạnh vị trí tương đối của lớp đó so với các lớp khác. Cần phân biệt với 'base layer', đôi khi cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'base layer' thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh quần áo hoặc các lớp phủ bảo vệ cơ thể.
Prepositions
* **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The underlayer of the road.' (Lớp nền của con đường). * **for:** Chỉ mục đích sử dụng của lớp lót. Ví dụ: 'An underlayer for insulation.' (Lớp lót để cách nhiệt). * **as:** Chỉ vai trò hoặc chức năng của lớp lót. Ví dụ: 'The underlayer as a vapor barrier.' (Lớp lót như một lớp chắn hơi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective underlayer (lớp lót bảo vệ)
-
base base underlayer (lớp nền)
-
insulating insulating underlayer (lớp lót cách nhiệt)
-
thick thick underlayer (lớp lót dày)
-
apply apply an underlayer (phủ một lớp nền/lót)
-
remove remove the underlayer (gỡ bỏ lớp lót)
-
provide provide an underlayer (cung cấp một lớp lót)
Idioms
-
a hidden underlayer
một lớp ẩn giấu, một yếu tố tiềm ẩn
"There was a hidden underlayer of tension in their conversation."
(Có một lớp căng thẳng tiềm ẩn trong cuộc trò chuyện của họ.)
-
the underlayer of society/culture
tầng lớp/yếu tố nền tảng của xã hội/văn hóa (thường là những gì ít được thấy nhưng quan trọng)
"The novel explores the underlayer of poverty in the city."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá tầng lớp nghèo đói tiềm ẩn trong thành phố.)
-
peel back the underlayer
bóc tách lớp bên dưới, khám phá sự thật ẩn giấu
"We need to peel back the underlayer of bureaucracy to find the root cause."
(Chúng ta cần bóc tách lớp quan liêu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underlayer
danh từMột lớp nằm dưới một lớp khác.
"The underlayer of the carpet provided extra cushioning."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the ice was so thin, we could see the underlayer of the lake bed. |
Bởi vì lớp băng quá mỏng, chúng tôi có thể nhìn thấy lớp đáy hồ bên dưới. |
| Phủ định | Even though the painting looked finished, the artist revealed that the underlayer wasn't completely dry. |
Mặc dù bức tranh trông đã hoàn thành, họa sĩ tiết lộ rằng lớp nền vẫn chưa khô hoàn toàn. |
| Nghi vấn | If you remove the topsoil, will you expose the underlayer? |
Nếu bạn loại bỏ lớp đất mặt, bạn sẽ làm lộ ra lớp đất bên dưới chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the artist had used a thicker underlayer of paint; the canvas is already showing through. |
Tôi ước họa sĩ đã sử dụng một lớp sơn lót dày hơn; vải canvas đã bắt đầu lộ ra rồi. |
| Phủ định | If only the flooring company hadn't skimped on the underlayer; now we have squeaky floors everywhere! |
Giá mà công ty lát sàn không cắt xén lớp lót; giờ thì sàn nhà kêu cót két khắp nơi! |
| Nghi vấn | If only they would tell us what the underlayer of that dish is, so we could avoid allergens! |
Giá mà họ nói cho chúng ta biết lớp nền của món ăn đó là gì, để chúng ta có thể tránh các chất gây dị ứng! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlayer".
