suffer from errors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience negative consequences or problems as a result of mistakes or inaccuracies.
Vietnamese Meaning
Gặp phải những hậu quả tiêu cực hoặc vấn đề do lỗi hoặc sự thiếu chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software suffered from errors, causing frequent crashes."
"Phần mềm gặp phải các lỗi, gây ra sự cố thường xuyên."
-
"The system suffered from errors in its data processing."
"Hệ thống gặp phải các lỗi trong quá trình xử lý dữ liệu."
-
"The project suffered from errors due to poor planning."
"Dự án gặp phải các lỗi do lập kế hoạch kém."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'suffer from' diễn tả việc trải qua một điều gì đó tiêu cực, thường là bệnh tật, đau khổ, hoặc các vấn đề do một nguyên nhân nào đó. Trong trường hợp này, nguyên nhân là 'errors' (lỗi). Nó nhấn mạnh rằng các lỗi gây ra những ảnh hưởng không mong muốn. Không giống như 'have errors' (có lỗi) chỉ đơn giản là có lỗi, 'suffer from errors' cho thấy những lỗi này gây ra vấn đề.
Prepositions
'from' chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự đau khổ. Trong trường hợp này, 'errors' là nguyên nhân gây ra những hậu quả tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major suffer from major errors (mắc phải những lỗi nghiêm trọng)
-
minor suffer from minor errors (mắc phải những lỗi nhỏ)
-
systematic suffer from systematic errors (mắc phải những lỗi có tính hệ thống)
-
design suffer from design errors (mắc lỗi trong thiết kế)
-
human suffer from human errors (mắc lỗi do con người)
Idioms
-
suffer from errors in judgment
mắc phải những sai lầm trong phán đoán
"The company's downfall was attributed to a series of decisions that suffered from errors in judgment."
(Sự sụp đổ của công ty được cho là do một loạt các quyết định mắc phải sai lầm trong phán đoán.)
-
suffer from a string of errors
mắc phải một chuỗi các lỗi
"The athlete suffered from a string of errors, which cost him the game."
(Vận động viên đã mắc phải một chuỗi các lỗi, khiến anh ta thua trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suffer from errors
Động từGặp phải những hậu quả tiêu cực hoặc vấn đề do lỗi hoặc sự thiếu chính xác.
"The software suffered from errors, causing frequent crashes."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the software is released, the users will have suffered from errors due to the initial bugs. |
Vào thời điểm phần mềm được phát hành, người dùng sẽ đã phải chịu đựng các lỗi do những lỗi ban đầu. |
| Phủ định | By next week, the team will not have suffered from any errors in the new code, thanks to rigorous testing. |
Đến tuần sau, nhóm sẽ không phải chịu đựng bất kỳ lỗi nào trong mã mới, nhờ vào việc kiểm tra nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Will the customers have suffered from performance errors before the update is deployed? |
Liệu khách hàng có phải chịu đựng các lỗi hiệu suất trước khi bản cập nhật được triển khai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer from errors".
