(Top Banner Ad)
suffer from errors
B1
Động từ B1 Tổng quát

suffer from errors

UK: /ˈsʌfə frɒm ˈerəz/ • US: /ˈsʌfər frʌm ˈerərz/

Nghĩa tiếng Việt

gặp phải lỗi mắc phải lỗi bị ảnh hưởng bởi lỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience negative consequences or problems as a result of mistakes or inaccuracies.

Vietnamese Meaning

Gặp phải những hậu quả tiêu cực hoặc vấn đề do lỗi hoặc sự thiếu chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software suffered from errors, causing frequent crashes."

    "Phần mềm gặp phải các lỗi, gây ra sự cố thường xuyên."

  • "The system suffered from errors in its data processing."

    "Hệ thống gặp phải các lỗi trong quá trình xử lý dữ liệu."

  • "The project suffered from errors due to poor planning."

    "Dự án gặp phải các lỗi do lập kế hoạch kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffer chịu đựng, bị (ảnh hưởng xấu)
Noun sufferer người chịu đựng, nạn nhân
Noun suffering sự đau khổ, sự chịu đựng
Adjective suffering đau khổ, đang chịu đựng
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai lầm, không chính xác
Verb err mắc lỗi, sai lầm

Synonyms

be affected by (bị ảnh hưởng bởi)be plagued by (bị ám ảnh bởi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufferre (sub- + ferre)
Vulgar Latin
*sufferire
Old French
souffrir
English
suffer
Latin
errare
Latin
error
English
error

Nguồn gốc của 'Suffer' và 'Error'

Từ 'suffer' có gốc Latin 'sufferre', mang nghĩa 'mang vác, chịu đựng'. Còn từ 'error' đến từ 'errare', có nghĩa là 'đi lạc, lang thang' hoặc 'mắc lỗi'. Khi ghép lại 'suffer from errors', nó gợi lên hình ảnh 'phải gánh chịu hậu quả từ những sai sót, lạc lối'.

Usage Note

Cụm từ 'suffer from' diễn tả việc trải qua một điều gì đó tiêu cực, thường là bệnh tật, đau khổ, hoặc các vấn đề do một nguyên nhân nào đó. Trong trường hợp này, nguyên nhân là 'errors' (lỗi). Nó nhấn mạnh rằng các lỗi gây ra những ảnh hưởng không mong muốn. Không giống như 'have errors' (có lỗi) chỉ đơn giản là có lỗi, 'suffer from errors' cho thấy những lỗi này gây ra vấn đề.

Prepositions

from

'from' chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự đau khổ. Trong trường hợp này, 'errors' là nguyên nhân gây ra những hậu quả tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + errors
  • major suffer from major errors
    (mắc phải những lỗi nghiêm trọng)
  • minor suffer from minor errors
    (mắc phải những lỗi nhỏ)
  • systematic suffer from systematic errors
    (mắc phải những lỗi có tính hệ thống)
  • design suffer from design errors
    (mắc lỗi trong thiết kế)
  • human suffer from human errors
    (mắc lỗi do con người)

Idioms

  • suffer from errors in judgment

    mắc phải những sai lầm trong phán đoán

    "The company's downfall was attributed to a series of decisions that suffered from errors in judgment."

    (Sự sụp đổ của công ty được cho là do một loạt các quyết định mắc phải sai lầm trong phán đoán.)

  • suffer from a string of errors

    mắc phải một chuỗi các lỗi

    "The athlete suffered from a string of errors, which cost him the game."

    (Vận động viên đã mắc phải một chuỗi các lỗi, khiến anh ta thua trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffer from errors

Động từ
Lật mặt

Gặp phải những hậu quả tiêu cực hoặc vấn đề do lỗi hoặc sự thiếu chính xác.

"The software suffered from errors, causing frequent crashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the software is released, the users will have suffered from errors due to the initial bugs.
Vào thời điểm phần mềm được phát hành, người dùng sẽ đã phải chịu đựng các lỗi do những lỗi ban đầu.
Phủ định
By next week, the team will not have suffered from any errors in the new code, thanks to rigorous testing.
Đến tuần sau, nhóm sẽ không phải chịu đựng bất kỳ lỗi nào trong mã mới, nhờ vào việc kiểm tra nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Will the customers have suffered from performance errors before the update is deployed?
Liệu khách hàng có phải chịu đựng các lỗi hiệu suất trước khi bản cập nhật được triển khai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer from errors".

Con người ai cũng có lúc mắc lỗi (To Err Is Human)

Đây là một câu nói nổi tiếng, có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nhấn mạnh rằng việc mắc lỗi là một phần tất yếu của bản chất con người. Nó gợi ý rằng không ai hoàn hảo và tất cả chúng ta đều có thể mắc sai lầm, điều quan trọng là cách chúng ta học hỏi từ chúng.

Giá trị của Sai lầm (Learning from Mistakes)

Trong văn hóa phương Tây, sai lầm thường không được coi là thất bại hoàn toàn mà là cơ hội quý giá để học hỏi và cải thiện. Tư duy này khuyến khích việc phân tích lỗi để hiểu nguyên nhân và tránh lặp lại chúng trong tương lai, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và chuyên môn.