healthy person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sức khỏe tốt; không bị bệnh hoặc bị thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very healthy person and rarely gets sick."
"Cô ấy là một người rất khỏe mạnh và hiếm khi bị ốm."
-
"To be a healthy person, you need to exercise regularly."
"Để trở thành một người khỏe mạnh, bạn cần tập thể dục thường xuyên."
-
"Eating fruits and vegetables is important for a healthy person."
"Ăn trái cây và rau quả rất quan trọng đối với một người khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | unhealthy | không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, riêng tư hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'healthy person', 'healthy' mô tả trạng thái thể chất và tinh thần tốt của một người. Nó nhấn mạnh việc không có bệnh tật và duy trì một lối sống lành mạnh. Khác với 'fit' (cân đối, khỏe mạnh về thể chất) có thể chỉ về khả năng vận động tốt, 'healthy' tập trung hơn vào tình trạng sức khỏe tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very healthy person (một người rất khỏe mạnh)
-
strong and a strong and healthy person (một người cường tráng và khỏe mạnh)
-
mentally a mentally healthy person (một người có sức khỏe tinh thần tốt)
-
physically a physically healthy person (một người có sức khỏe thể chất tốt)
-
generally a generally healthy person (một người nhìn chung là khỏe mạnh)
-
live live like a healthy person (sống như một người khỏe mạnh)
-
eat eat like a healthy person (ăn uống như một người khỏe mạnh)
-
exercise exercise like a healthy person (tập thể dục như một người khỏe mạnh)
Idioms
-
healthy as a horse
khỏe như vâm (rất khỏe mạnh)
"My grandfather is 80, but he's as healthy as a horse and still works in his garden every day."
(Ông tôi đã 80 tuổi, nhưng ông ấy khỏe như vâm và vẫn làm vườn mỗi ngày.)
-
in the pink of health
trong tình trạng sức khỏe tốt nhất
"After a long vacation, she's back in the pink of health and ready for new challenges."
(Sau một kỳ nghỉ dài, cô ấy đã trở lại trạng thái sức khỏe tốt nhất và sẵn sàng cho những thử thách mới.)
-
a sound mind in a sound body
một tinh thần minh mẫn trong một cơ thể khỏe mạnh (châm ngôn La Mã, thường dùng để mô tả một người khỏe mạnh lý tưởng)
"He believes that regular exercise and meditation are key to achieving a sound mind in a sound body, making him a truly healthy person."
(Anh ấy tin rằng tập thể dục đều đặn và thiền định là chìa khóa để có một tinh thần minh mẫn trong một cơ thể khỏe mạnh, biến anh ấy thành một người thực sự khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy person
Tính từCó sức khỏe tốt; không bị bệnh hoặc bị thương.
"She is a very healthy person and rarely gets sick."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy person".
