(Top Banner Ad)
suggested
B1
Verb (past participle and past tense) B1 Chung

suggested

UK: /səˈdʒestɪd/ • US: /səˈdʒestɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã đề xuất đã gợi ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'suggest'. To put forward for consideration; propose.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'suggest'. Đề xuất để xem xét; gợi ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor suggested that I take some medicine."

    "Bác sĩ đã gợi ý rằng tôi nên uống thuốc."

  • "The committee suggested several changes to the proposal."

    "Ủy ban đã đề xuất một vài thay đổi cho đề xuất."

  • "She suggested meeting for coffee next week."

    "Cô ấy đã gợi ý gặp nhau uống cà phê vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suggest gợi ý, đề xuất
Noun suggestion sự gợi ý, lời đề xuất
Adjective suggestive có tính gợi ý, khêu gợi
Adverb suggestively một cách gợi ý, khêu gợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suggerere
Old French
suggerer
English
suggest

Gợi ý từ đâu mà có?

Từ 'suggest' (và dạng quá khứ 'suggested') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suggerere', nghĩa đen là 'mang từ dưới lên' (sub- 'dưới' + gerere 'mang'). Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc nói thầm hoặc đưa ra một ý tưởng một cách tinh tế, giống như việc 'đưa' một suy nghĩ vào tâm trí ai đó từ 'bên dưới'.

Usage Note

'Suggested' được dùng để diễn tả một hành động gợi ý, đề xuất đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo, văn bản chính thức, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để diễn tả một ý kiến, kế hoạch hoặc một hành động nào đó đã được đưa ra.

Prepositions

that

'Suggested that': Được dùng để giới thiệu một mệnh đề (clause) sau động từ 'suggested', diễn tả điều gì đó đã được đề xuất. Ví dụ: He suggested that we should go to the beach.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + suggested
  • strongly strongly suggested
    (được gợi ý/đề xuất mạnh mẽ)
  • highly highly suggested
    (rất được khuyến nghị)
  • originally originally suggested
    (ban đầu được đề xuất)
Verb + suggested (Passive Voice)
  • was was suggested that...
    (được gợi ý rằng...)
  • has been has been suggested
    (đã được gợi ý/đề xuất)
  • is it is suggested that...
    (người ta gợi ý rằng...)
Suggested + Noun
  • retail price suggested retail price
    (giá bán lẻ đề xuất)
  • changes suggested changes
    (những thay đổi được đề xuất)
  • solution suggested solution
    (giải pháp được đề xuất)
  • method suggested method
    (phương pháp được gợi ý)

Idioms

  • It is suggested that...

    Người ta gợi ý/đề xuất rằng...

    "It is suggested that all students arrive 15 minutes early."

    (Người ta gợi ý rằng tất cả học sinh nên đến sớm 15 phút.)

  • Suggested retail price (SRP)

    Giá bán lẻ đề xuất (đề nghị)

    "The suggested retail price for this phone is $799."

    (Giá bán lẻ đề xuất cho chiếc điện thoại này là 799 đô la.)

  • As suggested

    Như đã được gợi ý/đề xuất

    "I followed the instructions as suggested."

    (Tôi đã làm theo hướng dẫn như đã được gợi ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suggested

Verb (past participle and past tense)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'suggest'. Đề xuất để xem xét; gợi ý.

"The doctor suggested that I take some medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the committee will have suggested a new approach to the problem.
Đến tuần tới, ủy ban sẽ đề xuất một cách tiếp cận mới cho vấn đề.
Phủ định
By the time we arrive, they won't have suggested any viable solutions.
Khi chúng ta đến, họ sẽ không đề xuất bất kỳ giải pháp khả thi nào.
Nghi vấn
Will the doctor have suggested a treatment plan by tomorrow morning?
Liệu bác sĩ sẽ đề xuất một kế hoạch điều trị vào sáng mai chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher suggested that the students read more books as preparation for the exam, which was more helpful than I expected.
Giáo viên gợi ý rằng học sinh nên đọc nhiều sách hơn để chuẩn bị cho kỳ thi, điều này hữu ích hơn tôi mong đợi.
Phủ định
The doctor didn't suggest any surgery; instead, he recommended physical therapy, which was less invasive than I feared.
Bác sĩ không gợi ý phẫu thuật; thay vào đó, ông ấy khuyên nên tập vật lý trị liệu, điều này ít xâm lấn hơn tôi lo sợ.
Nghi vấn
Did she suggest the most effective solution to the problem, or was there a better option available?
Cô ấy có gợi ý giải pháp hiệu quả nhất cho vấn đề không, hay là có một lựa chọn tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suggested".

Văn hóa giao tiếp: Gợi ý hay Ra lệnh?

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc giáo dục, việc đưa ra 'gợi ý' (suggested) thường được coi là một cách giao tiếp lịch sự và ít mang tính áp đặt hơn so với việc 'ra lệnh' hoặc 'yêu cầu' trực tiếp. Nó cho phép người nghe có sự tự chủ và lựa chọn, đồng thời thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của họ.

Giá bán lẻ đề xuất (SRP)

Trong kinh doanh và tiêu dùng, 'suggested retail price' (SRP) là một thuật ngữ phổ biến. Đây là mức giá mà nhà sản xuất đề xuất cho các nhà bán lẻ để bán sản phẩm của họ. Mặc dù không bắt buộc, SRP giúp định hướng giá thị trường, nhưng các cửa hàng có thể điều chỉnh để cạnh tranh hoặc phản ánh chi phí riêng.