suggested
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'suggest'. To put forward for consideration; propose.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'suggest'. Đề xuất để xem xét; gợi ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor suggested that I take some medicine."
"Bác sĩ đã gợi ý rằng tôi nên uống thuốc."
-
"The committee suggested several changes to the proposal."
"Ủy ban đã đề xuất một vài thay đổi cho đề xuất."
-
"She suggested meeting for coffee next week."
"Cô ấy đã gợi ý gặp nhau uống cà phê vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suggest | gợi ý, đề xuất |
| Noun | suggestion | sự gợi ý, lời đề xuất |
| Adjective | suggestive | có tính gợi ý, khêu gợi |
| Adverb | suggestively | một cách gợi ý, khêu gợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Suggested' được dùng để diễn tả một hành động gợi ý, đề xuất đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo, văn bản chính thức, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để diễn tả một ý kiến, kế hoạch hoặc một hành động nào đó đã được đưa ra.
Prepositions
'Suggested that': Được dùng để giới thiệu một mệnh đề (clause) sau động từ 'suggested', diễn tả điều gì đó đã được đề xuất. Ví dụ: He suggested that we should go to the beach.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly suggested (được gợi ý/đề xuất mạnh mẽ)
-
highly highly suggested (rất được khuyến nghị)
-
originally originally suggested (ban đầu được đề xuất)
-
was was suggested that... (được gợi ý rằng...)
-
has been has been suggested (đã được gợi ý/đề xuất)
-
is it is suggested that... (người ta gợi ý rằng...)
-
retail price suggested retail price (giá bán lẻ đề xuất)
-
changes suggested changes (những thay đổi được đề xuất)
-
solution suggested solution (giải pháp được đề xuất)
-
method suggested method (phương pháp được gợi ý)
Idioms
-
It is suggested that...
Người ta gợi ý/đề xuất rằng...
"It is suggested that all students arrive 15 minutes early."
(Người ta gợi ý rằng tất cả học sinh nên đến sớm 15 phút.)
-
Suggested retail price (SRP)
Giá bán lẻ đề xuất (đề nghị)
"The suggested retail price for this phone is $799."
(Giá bán lẻ đề xuất cho chiếc điện thoại này là 799 đô la.)
-
As suggested
Như đã được gợi ý/đề xuất
"I followed the instructions as suggested."
(Tôi đã làm theo hướng dẫn như đã được gợi ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suggested
Verb (past participle and past tense)Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'suggest'. Đề xuất để xem xét; gợi ý.
"The doctor suggested that I take some medicine."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next week, the committee will have suggested a new approach to the problem. |
Đến tuần tới, ủy ban sẽ đề xuất một cách tiếp cận mới cho vấn đề. |
| Phủ định | By the time we arrive, they won't have suggested any viable solutions. |
Khi chúng ta đến, họ sẽ không đề xuất bất kỳ giải pháp khả thi nào. |
| Nghi vấn | Will the doctor have suggested a treatment plan by tomorrow morning? |
Liệu bác sĩ sẽ đề xuất một kế hoạch điều trị vào sáng mai chứ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher suggested that the students read more books as preparation for the exam, which was more helpful than I expected. |
Giáo viên gợi ý rằng học sinh nên đọc nhiều sách hơn để chuẩn bị cho kỳ thi, điều này hữu ích hơn tôi mong đợi. |
| Phủ định | The doctor didn't suggest any surgery; instead, he recommended physical therapy, which was less invasive than I feared. |
Bác sĩ không gợi ý phẫu thuật; thay vào đó, ông ấy khuyên nên tập vật lý trị liệu, điều này ít xâm lấn hơn tôi lo sợ. |
| Nghi vấn | Did she suggest the most effective solution to the problem, or was there a better option available? |
Cô ấy có gợi ý giải pháp hiệu quả nhất cho vấn đề không, hay là có một lựa chọn tốt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suggested".
