(Top Banner Ad)
suicide risk reduction
C1
Noun Phrase C1 Y học, Tâm lý học

suicide risk reduction

UK: /ˈsuːɪsaɪd rɪsk rɪˈdʌkʃən/ • US: /ˈsuːɪsaɪd rɪsk rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu nguy cơ tự tử hạ thấp nguy cơ tự tử giảm thiểu rủi ro tự sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of decreasing the likelihood of suicide attempts or death by suicide.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm giảm khả năng xảy ra các nỗ lực tự tử hoặc tử vong do tự tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective suicide risk reduction strategies require a multi-faceted approach."

    "Các chiến lược giảm thiểu nguy cơ tự tử hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."

  • "The hospital implemented a new suicide risk reduction program."

    "Bệnh viện đã triển khai một chương trình giảm thiểu nguy cơ tự tử mới."

  • "Education and awareness campaigns are vital for suicide risk reduction."

    "Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ tự tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suicide Hành vi tự tử; người tự tử
Adjective suicidal Có ý định tự tử; liên quan đến tự tử
Noun risk Nguy cơ, rủi ro
Verb risk Mạo hiểm, đánh liều
Adjective risky Đầy rủi ro, nguy hiểm
Verb reduce Giảm bớt, cắt giảm
Noun reduction Sự giảm bớt, sự cắt giảm
Adjective reducible Có thể giảm bớt được

Synonyms

suicide prevention (phòng ngừa tự tử)suicide mitigation (giảm nhẹ tự tử)

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sui (của chính mình) + caedere (giết)
English
suicide (được tạo ra từ các yếu tố Latin, thế kỷ 17)
Italian
risco (nguy hiểm)
Old French
risque
English
risk (thế kỷ 17)
Latin
reducere (dẫn lại, đưa về)
Old French
reduction
English
reduction (thế kỷ 15)

Nguồn gốc của 'Suicide'

Từ 'suicide' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, được tạo thành từ hai yếu tố Latin: 'sui' (có nghĩa là 'của chính mình') và 'caedere' (có nghĩa là 'giết'). Do đó, 'suicide' theo nghĩa đen có nghĩa là 'tự sát' hoặc 'giết chính mình'. Trước đó, người ta thường dùng các cụm từ như 'self-murder' (tự sát) để diễn tả hành động này.

Sự kết hợp của 'Risk' và 'Reduction'

Trong cụm từ 'suicide risk reduction', 'risk' (nguy cơ) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' (nguy hiểm) và 'reduction' (giảm thiểu) từ tiếng Latin 'reducere' (dẫn lại, đưa về). Khi kết hợp, 'risk reduction' trở thành một khái niệm hiện đại, thường được dùng trong y tế, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác để chỉ hành động hoặc chiến lược nhằm làm giảm mức độ nguy hiểm hoặc rủi ro của một sự việc nào đó. Cụm 'suicide risk reduction' là một thuật ngữ chuyên biệt trong y tế công cộng và tâm thần học, đề cập đến các nỗ lực giảm thiểu khả năng một người thực hiện hành vi tự tử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý học và các chương trình sức khỏe cộng đồng. Nó nhấn mạnh vào việc thực hiện các biện pháp can thiệp để giảm thiểu nguy cơ tự tử. Cần phân biệt với 'suicide prevention' (phòng ngừa tự tử), là một khái niệm rộng hơn bao gồm các biện pháp ngăn chặn tự tử trước khi nó xảy ra.

Prepositions

in for

‘In suicide risk reduction’ thường dùng để chỉ các phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng. Ví dụ: 'Cognitive Behavioral Therapy plays a crucial role in suicide risk reduction.' ‘For suicide risk reduction’ chỉ mục đích của hành động. Ví dụ: 'More resources are needed for suicide risk reduction.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suicide risk reduction
  • Effective effective suicide risk reduction
    (giảm nguy cơ tự tử hiệu quả)
  • Comprehensive comprehensive suicide risk reduction
    (giảm nguy cơ tự tử toàn diện)
  • Proactive proactive suicide risk reduction
    (giảm nguy cơ tự tử chủ động)
  • Targeted targeted suicide risk reduction
    (giảm nguy cơ tự tử có mục tiêu)
Verb + suicide risk reduction
  • Implement implement suicide risk reduction
    (thực hiện việc giảm nguy cơ tự tử)
  • Achieve achieve suicide risk reduction
    (đạt được việc giảm nguy cơ tự tử)
  • Enhance enhance suicide risk reduction
    (nâng cao việc giảm nguy cơ tự tử)
  • Prioritize prioritize suicide risk reduction
    (ưu tiên việc giảm nguy cơ tự tử)
Noun + preposition + suicide risk reduction
  • Strategies for strategies for suicide risk reduction
    (các chiến lược để giảm nguy cơ tự tử)
  • Measures of measures of suicide risk reduction
    (các biện pháp giảm nguy cơ tự tử)
  • Importance of importance of suicide risk reduction
    (tầm quan trọng của việc giảm nguy cơ tự tử)

Idioms

  • focus on suicide risk reduction

    Tập trung vào việc giảm nguy cơ tự tử (một cụm từ chuyên môn, không phải thành ngữ ẩn dụ)

    "The new mental health program will focus on suicide risk reduction among young adults."

    (Chương trình sức khỏe tâm thần mới sẽ tập trung vào việc giảm nguy cơ tự tử ở người trẻ tuổi.)

  • effective strategies for suicide risk reduction

    Các chiến lược hiệu quả để giảm nguy cơ tự tử (một cụm từ chuyên môn, không phải thành ngữ ẩn dụ)

    "Identifying effective strategies for suicide risk reduction is crucial for public health."

    (Việc xác định các chiến lược hiệu quả để giảm nguy cơ tự tử là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)

  • interventions for suicide risk reduction

    Các biện pháp can thiệp để giảm nguy cơ tự tử (một cụm từ chuyên môn, không phải thành ngữ ẩn dụ)

    "Early interventions for suicide risk reduction can save lives."

    (Các biện pháp can thiệp sớm để giảm nguy cơ tự tử có thể cứu sống nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suicide risk reduction

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm giảm khả năng xảy ra các nỗ lực tự tử hoặc tử vong do tự tử.

"Effective suicide risk reduction strategies require a multi-faceted approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suicide risk reduction".

Chủ động phòng ngừa và nâng cao nhận thức sức khỏe tâm thần

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm 'giảm nguy cơ tự tử' được coi là một phần quan trọng của các chính sách y tế công cộng và nỗ lực nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần. Thay vì chỉ phản ứng khi vấn đề xảy ra, các chương trình hiện nay tập trung vào việc giáo dục, phát hiện sớm các dấu hiệu, và cung cấp hỗ trợ kịp thời để ngăn chặn ý định tự tử, nhấn mạnh rằng tự tử có thể phòng ngừa được.

Chống kỳ thị và tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến giảm nguy cơ tự tử là nỗ lực chống lại sự kỳ thị xã hội đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần và hành vi tự tử. Các chiến dịch truyền thông và sáng kiến cộng đồng khuyến khích mọi người cởi mở chia sẻ cảm xúc, tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia tâm lý, bác sĩ hoặc các đường dây nóng hỗ trợ. Việc này giúp tạo ra một môi trường an toàn hơn, nơi những người có nguy cơ cảm thấy được hỗ trợ và không đơn độc.