(Top Banner Ad)
summer music program
B1
danh từ B1 Giáo dục, Âm nhạc

summer music program

UK: /ˈsʌmə ˈmjuːzɪk ˈprəʊɡræm/ • US: /ˈsʌmər ˈmjuːzɪk ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình âm nhạc hè khóa học âm nhạc mùa hè trại hè âm nhạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized set of activities related to music that takes place during the summer.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hoạt động có tổ chức liên quan đến âm nhạc diễn ra trong suốt mùa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter is attending a summer music program at the local university."

    "Con gái tôi đang tham gia một chương trình âm nhạc mùa hè tại trường đại học địa phương."

  • "The summer music program offers students the chance to learn from professional musicians."

    "Chương trình âm nhạc mùa hè mang đến cho sinh viên cơ hội học hỏi từ các nhạc sĩ chuyên nghiệp."

  • "Applications for the summer music program are due by April 15th."

    "Đơn đăng ký cho chương trình âm nhạc mùa hè phải nộp trước ngày 15 tháng 4."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer Mùa hè
Adjective summery Có tính chất của mùa hè, thuộc về mùa hè
Noun music Âm nhạc
Adjective musical Thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Noun musician Nhạc sĩ
Noun program Chương trình (kế hoạch, lịch trình, phần mềm)
Verb program Lập trình, lên kế hoạch cho một chương trình

Synonyms

summer music camp (trại hè âm nhạc)summer music course (khóa học âm nhạc mùa hè)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
programma
Late Latin
programma
French
programme
English
program

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'summer music program' (chương trình âm nhạc hè) là một cách kết hợp hiện đại của ba từ riêng lẻ, mô tả chính xác bản chất của nó. 'Summer' (mùa hè) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sumor'. 'Music' (âm nhạc) đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē' qua tiếng Latin và tiếng Pháp. 'Program' (chương trình) cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'programma', mang nghĩa 'thông báo công khai' hoặc 'kế hoạch'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ các khóa học hoặc trại hè chuyên biệt về âm nhạc, rất phổ biến trong nền giáo dục và văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các khóa học, trại hè hoặc các sự kiện âm nhạc được tổ chức đặc biệt vào mùa hè. Nó nhấn mạnh tính chất theo mùa và tập trung vào âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summer music program
  • intensive an intensive summer music program
    (một chương trình âm nhạc hè chuyên sâu)
  • annual the annual summer music program
    (chương trình âm nhạc hè thường niên)
  • renowned a renowned summer music program
    (một chương trình âm nhạc hè nổi tiếng)
Verb + summer music program
  • attend attend a summer music program
    (tham gia một chương trình âm nhạc hè)
  • join join a summer music program
    (gia nhập một chương trình âm nhạc hè)
  • offer offer a summer music program
    (cung cấp một chương trình âm nhạc hè)
Prepositional phrases with summer music program
  • enroll in enroll in a summer music program
    (đăng ký vào một chương trình âm nhạc hè)
  • during during the summer music program
    (trong suốt chương trình âm nhạc hè)

Idioms

  • enroll in a summer music program

    Đăng ký tham gia một chương trình âm nhạc hè

    "Many students decide to enroll in a summer music program to improve their skills."

    (Nhiều học sinh quyết định đăng ký tham gia một chương trình âm nhạc hè để cải thiện kỹ năng của mình.)

  • participate in a summer music program

    Tham gia một chương trình âm nhạc hè

    "She dreams of participating in a prestigious summer music program next year."

    (Cô ấy mơ ước được tham gia một chương trình âm nhạc hè danh giá vào năm tới.)

  • a challenging summer music program

    Một chương trình âm nhạc hè đầy thử thách

    "The conservatory offers a challenging summer music program for advanced students."

    (Nhạc viện cung cấp một chương trình âm nhạc hè đầy thử thách cho các sinh viên trình độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer music program

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hoạt động có tổ chức liên quan đến âm nhạc diễn ra trong suốt mùa hè.

"My daughter is attending a summer music program at the local university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer music program".

Phát triển Kỹ năng và Khám phá Âm nhạc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, các chương trình âm nhạc hè là một phần quan trọng trong quá trình giáo dục và phát triển tài năng âm nhạc của giới trẻ. Chúng cung cấp môi trường chuyên sâu để học sinh trau dồi kỹ năng chơi nhạc cụ, học lý thuyết âm nhạc, sáng tác, và biểu diễn. Đây cũng là cơ hội để khám phá các thể loại âm nhạc mới và làm việc với các giảng viên và nhạc sĩ chuyên nghiệp.

Hoạt động Hè có Định hướng và Cộng đồng

Các chương trình âm nhạc hè không chỉ là nơi học tập mà còn là một hoạt động nghỉ hè có định hướng, giúp học sinh tận dụng thời gian nghỉ một cách hiệu quả và sáng tạo. Chúng tạo ra một cộng đồng nơi những người trẻ tuổi có cùng đam mê âm nhạc có thể kết nối, xây dựng tình bạn, và học hỏi lẫn nhau. Nhiều chương trình còn tổ chức các buổi hòa nhạc công cộng, mang lại trải nghiệm biểu diễn thực tế và sự tự tin cho người tham gia.