summer music program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organized set of activities related to music that takes place during the summer.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các hoạt động có tổ chức liên quan đến âm nhạc diễn ra trong suốt mùa hè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter is attending a summer music program at the local university."
"Con gái tôi đang tham gia một chương trình âm nhạc mùa hè tại trường đại học địa phương."
-
"The summer music program offers students the chance to learn from professional musicians."
"Chương trình âm nhạc mùa hè mang đến cho sinh viên cơ hội học hỏi từ các nhạc sĩ chuyên nghiệp."
-
"Applications for the summer music program are due by April 15th."
"Đơn đăng ký cho chương trình âm nhạc mùa hè phải nộp trước ngày 15 tháng 4."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | summer | Mùa hè |
| Adjective | summery | Có tính chất của mùa hè, thuộc về mùa hè |
| Noun | music | Âm nhạc |
| Adjective | musical | Thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc |
| Noun | musician | Nhạc sĩ |
| Noun | program | Chương trình (kế hoạch, lịch trình, phần mềm) |
| Verb | program | Lập trình, lên kế hoạch cho một chương trình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các khóa học, trại hè hoặc các sự kiện âm nhạc được tổ chức đặc biệt vào mùa hè. Nó nhấn mạnh tính chất theo mùa và tập trung vào âm nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensive an intensive summer music program (một chương trình âm nhạc hè chuyên sâu)
-
annual the annual summer music program (chương trình âm nhạc hè thường niên)
-
renowned a renowned summer music program (một chương trình âm nhạc hè nổi tiếng)
-
attend attend a summer music program (tham gia một chương trình âm nhạc hè)
-
join join a summer music program (gia nhập một chương trình âm nhạc hè)
-
offer offer a summer music program (cung cấp một chương trình âm nhạc hè)
-
enroll in enroll in a summer music program (đăng ký vào một chương trình âm nhạc hè)
-
during during the summer music program (trong suốt chương trình âm nhạc hè)
Idioms
-
enroll in a summer music program
Đăng ký tham gia một chương trình âm nhạc hè
"Many students decide to enroll in a summer music program to improve their skills."
(Nhiều học sinh quyết định đăng ký tham gia một chương trình âm nhạc hè để cải thiện kỹ năng của mình.)
-
participate in a summer music program
Tham gia một chương trình âm nhạc hè
"She dreams of participating in a prestigious summer music program next year."
(Cô ấy mơ ước được tham gia một chương trình âm nhạc hè danh giá vào năm tới.)
-
a challenging summer music program
Một chương trình âm nhạc hè đầy thử thách
"The conservatory offers a challenging summer music program for advanced students."
(Nhạc viện cung cấp một chương trình âm nhạc hè đầy thử thách cho các sinh viên trình độ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summer music program
danh từMột tập hợp các hoạt động có tổ chức liên quan đến âm nhạc diễn ra trong suốt mùa hè.
"My daughter is attending a summer music program at the local university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer music program".
