(Top Banner Ad)
music education
B1
Noun Phrase B1 Giáo dục

music education

UK: /ˈmjuːzɪkˌ edʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈmjuːzɪkˌ edʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục âm nhạc dạy và học âm nhạc bồi dưỡng âm nhạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of teaching and learning about music.

Vietnamese Meaning

Quá trình dạy và học về âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Music education is crucial for developing children's creativity."

    "Giáo dục âm nhạc rất quan trọng để phát triển sự sáng tạo của trẻ em."

  • "The government should invest more in music education."

    "Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục âm nhạc."

  • "Many schools offer comprehensive music education programs."

    "Nhiều trường học cung cấp các chương trình giáo dục âm nhạc toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically một cách du dương, có tính âm nhạc
Noun education giáo dục
Verb educate giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người dạy
Adjective educational mang tính giáo dục
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Adjective uneducated không có học thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μoυσικὴ (mousikē)
Latin
musica
Old French
musique
English
music
Latin
ēducātiō
English
education
English
music education

Nguồn gốc của từ "Music"

Từ 'music' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mousikē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses) – những vị thần bảo trợ nghệ thuật, thơ ca và khoa học. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'musica' rồi tiếng Pháp cổ 'musique' trước khi trở thành 'music' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về nghệ thuật âm thanh.

Nguồn gốc của từ "Education"

Từ 'education' xuất phát từ tiếng Latin 'ēducātiō', nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, sự dẫn dắt ra ngoài'. Gốc động từ 'ēducō' có nghĩa là 'tôi dẫn dắt ra', 'tôi nuôi dưỡng' hoặc 'tôi giáo dục', phản ánh quá trình hướng dẫn và phát triển tiềm năng bẩm sinh của một người. Điều này làm nổi bật ý nghĩa khai mở tri thức và kỹ năng.

Sự kết hợp "Music Education"

Cụm từ 'music education' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có lịch sử phong phú này. Nó mô tả một lĩnh vực chuyên biệt tập trung vào việc truyền đạt kiến thức, kỹ năng và sự hiểu biết về âm nhạc, đồng thời nuôi dưỡng sự phát triển trí tuệ, cảm xúc và xã hội thông qua nghệ thuật âm nhạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình học, chính sách và phương pháp liên quan đến việc giảng dạy âm nhạc ở các cấp độ khác nhau, từ tiểu học đến đại học, cũng như trong các lớp học tư nhân hoặc cộng đồng. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như lý thuyết âm nhạc, lịch sử âm nhạc, biểu diễn âm nhạc và sáng tác.

Prepositions

in for

‘in music education’ dùng để chỉ một khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể trong giáo dục âm nhạc (ví dụ: 'the role of technology in music education'). 'for music education' dùng để chỉ mục đích hoặc sự hỗ trợ (ví dụ: 'funding for music education').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music education
  • early childhood early childhood music education
    (giáo dục âm nhạc mầm non)
  • higher higher music education
    (giáo dục âm nhạc bậc cao (đại học, sau đại học))
  • quality quality music education
    (giáo dục âm nhạc chất lượng)
  • comprehensive comprehensive music education
    (giáo dục âm nhạc toàn diện)
  • formal formal music education
    (giáo dục âm nhạc chính quy)
Verb + music education
  • provide provide music education
    (cung cấp giáo dục âm nhạc)
  • receive receive music education
    (nhận được giáo dục âm nhạc)
  • promote promote music education
    (thúc đẩy giáo dục âm nhạc)
  • advocate for advocate for music education
    (ủng hộ giáo dục âm nhạc)
  • improve improve music education
    (cải thiện giáo dục âm nhạc)
Noun + of music education
  • benefits the benefits of music education
    (những lợi ích của giáo dục âm nhạc)
  • importance the importance of music education
    (tầm quan trọng của giáo dục âm nhạc)
  • field the field of music education
    (lĩnh vực giáo dục âm nhạc)
  • access access to music education
    (khả năng tiếp cận giáo dục âm nhạc)

Idioms

  • The power of music education

    Sức mạnh của giáo dục âm nhạc (ám chỉ khả năng biến đổi và ảnh hưởng sâu rộng của nó)

    "The study highlighted the power of music education in fostering creativity and emotional intelligence among children."

    (Nghiên cứu đã làm nổi bật sức mạnh của giáo dục âm nhạc trong việc nuôi dưỡng sự sáng tạo và trí tuệ cảm xúc ở trẻ em.)

  • Access to music education

    Quyền tiếp cận giáo dục âm nhạc (khả năng có được giáo dục âm nhạc cho mọi người)

    "Ensuring equitable access to music education for all students, regardless of their background, is a crucial goal."

    (Đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục âm nhạc công bằng cho tất cả học sinh, bất kể hoàn cảnh của họ, là một mục tiêu quan trọng.)

  • Lifelong music education

    Giáo dục âm nhạc trọn đời (việc học hỏi, tham gia và thưởng thức âm nhạc liên tục trong suốt cuộc đời)

    "Lifelong music education contributes significantly to personal enrichment and active community engagement."

    (Giáo dục âm nhạc trọn đời đóng góp đáng kể vào việc làm phong phú đời sống cá nhân và sự gắn kết cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music education

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình dạy và học về âm nhạc.

"Music education is crucial for developing children's creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music education".

Vai trò lịch sử trong giáo dục phương Tây

Trong lịch sử giáo dục phương Tây, đặc biệt là thời Trung Cổ, âm nhạc không chỉ được coi là một nghệ thuật mà còn là một khoa học. Nó là một trong bảy môn khai phóng (liberal arts), thuộc nhóm 'Quadrivium' cùng với số học, hình học và thiên văn học. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của âm nhạc trong việc phát triển trí tuệ toàn diện và sự hiểu biết về vũ trụ.

Lợi ích cho sự phát triển toàn diện

Ngày nay, giáo dục âm nhạc được công nhận rộng rãi vì những lợi ích vượt ra ngoài kỹ năng âm nhạc đơn thuần. Các nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng nó giúp tăng cường khả năng nhận thức, phát triển kỹ năng xã hội, cải thiện trí nhớ, sự tập trung và thúc đẩy sự sáng tạo ở trẻ em và người lớn, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển holisticon (toàn diện) của con người.