(Top Banner Ad)
superficial reason
B2
Tính từ (superficial) B2 Chung

superficial reason

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl ˈriːzən/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do hời hợt lý do nông cạn lý do bề ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned only with the obvious or apparent; shallow.

Vietnamese Meaning

Chỉ quan tâm đến những điều hiển nhiên hoặc bề ngoài; hời hợt, nông cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The official explanation was a superficial reason for the company's failure."

    "Lời giải thích chính thức chỉ là một lý do hời hợt cho sự thất bại của công ty."

  • "Don't be satisfied with a superficial reason; dig deeper to find the real cause."

    "Đừng hài lòng với một lý do hời hợt; hãy đào sâu hơn để tìm ra nguyên nhân thực sự."

  • "The manager gave a superficial reason for the project's cancellation, but everyone suspected there were other factors involved."

    "Người quản lý đưa ra một lý do hời hợt cho việc hủy bỏ dự án, nhưng mọi người đều nghi ngờ có những yếu tố khác liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superficiality tính hời hợt, sự nông cạn
Adverb superficially một cách hời hợt, nông cạn
Adjective reasonable hợp lý, có lý
Adverb reasonably một cách hợp lý, phải chăng
Noun reasoning lập luận, sự suy luận
Verb reason (with someone) phân tích, thuyết phục (ai đó)

Synonyms

shallow reason (lý do nông cạn)trivial reason (lý do tầm thường)frivolous reason (lý do phù phiếm)

Antonyms

profound reason (lý do sâu sắc)deep reason (lý do sâu xa)fundamental reason (lý do cơ bản)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
facies
Latin
superficialis
Old French
superficial
English
superficial
Latin
reri
Latin
ratio
Old French
raison
English
reason

Nguồn gốc của 'superficial'

Từ 'superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficialis', có nghĩa là 'thuộc về bề mặt'. Nó được tạo thành từ 'super' (trên, bên trên) và 'facies' (mặt, bề mặt). Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự nông cạn, chỉ nhìn thấy ở bề ngoài mà không đi sâu vào bản chất.

Nguồn gốc của 'reason'

Từ 'reason' có gốc từ tiếng Latin 'ratio', ban đầu có nghĩa là 'tính toán, lý do, trí tuệ'. Nó phát triển từ động từ 'reri' (suy nghĩ, tính toán). Sau đó, nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'raison', mang ý nghĩa là 'lý do, nguyên nhân' hoặc khả năng suy nghĩ logic.

Sự kết hợp 'superficial reason'

Khi hai từ này kết hợp, 'superficial reason' dùng để chỉ một lý do không sâu sắc, chỉ mang tính bề nổi, dễ dàng nhận thấy nhưng không phải là nguyên nhân gốc rễ hay sự giải thích đầy đủ. Nó thường được đưa ra khi người nói không muốn hoặc không thể đi sâu vào vấn đề, hoặc muốn che giấu một sự thật khác.

Usage Note

Khi nói về 'superficial reason', nó ngụ ý một lý do không đi sâu vào bản chất của vấn đề, mà chỉ dừng lại ở những gì dễ thấy. Nó có thể chỉ ra một lý do không đầy đủ, không chính xác hoặc không đáng tin cậy. Cần phân biệt với 'apparent reason' (lý do rõ ràng) vốn chỉ đơn giản là một lý do dễ nhận thấy, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
Trong cụm từ này, 'reason' chỉ nguyên nhân, lý do được đưa ra để giải thích cho một điều gì đó. Khi kết hợp với 'superficial', nó chỉ ra rằng nguyên nhân đó không sâu sắc và không thực sự phản ánh bản chất của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superficial reason
  • give give a superficial reason
    (đưa ra một lý do hời hợt)
  • offer offer a superficial reason
    (đề xuất một lý do nông cạn)
  • accept accept a superficial reason
    (chấp nhận một lý do hời hợt)
  • dismiss dismiss a superficial reason
    (bác bỏ một lý do nông cạn)
Adjective + superficial reason
  • purely a purely superficial reason
    (một lý do thuần túy hời hợt)
  • rather a rather superficial reason
    (một lý do khá hời hợt)
  • somewhat a somewhat superficial reason
    (một lý do hơi nông cạn)
  • merely merely a superficial reason
    (chỉ là một lý do hời hợt)

Idioms

  • for superficial reasons

    vì những lý do hời hợt/nông cạn

    "Many people choose products for superficial reasons, like attractive packaging."

    (Nhiều người chọn sản phẩm vì những lý do hời hợt, như bao bì bắt mắt.)

  • beyond superficial reasons

    vượt ra ngoài những lý do hời hợt

    "We need to look beyond superficial reasons to understand the complex issue."

    (Chúng ta cần nhìn xa hơn những lý do hời hợt để hiểu vấn đề phức tạp.)

  • only a superficial reason

    chỉ là một lý do hời hợt

    "His excuse for being late was only a superficial reason to avoid the real problem."

    (Lời bào chữa cho việc đến muộn của anh ấy chỉ là một lý do hời hợt để né tránh vấn đề thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial reason

Tính từ (superficial)
Lật mặt

Chỉ quan tâm đến những điều hiển nhiên hoặc bề ngoài; hời hợt, nông cạn.

"The official explanation was a superficial reason for the company's failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To dismiss the problem for a superficial reason is unwise.
Bỏ qua vấn đề vì một lý do hời hợt là không khôn ngoan.
Phủ định
He chose not to investigate further due to a superficial reason, which he later regretted.
Anh ấy đã chọn không điều tra thêm vì một lý do hời hợt, điều mà sau này anh ấy hối hận.
Nghi vấn
Why did she decide to break up for such a superficial reason?
Tại sao cô ấy lại quyết định chia tay vì một lý do hời hợt như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial reason".

Lý do hời hợt trong giao tiếp xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và đặc biệt là phương Đông, người ta có thể đưa ra những lý do hời hợt để tránh xung đột trực tiếp, giữ thể diện cho bản thân hoặc người khác, hoặc đơn giản là để duy trì sự hòa nhã trong giao tiếp. Việc này thường được coi là một cách lịch sự để từ chối hoặc bào chữa mà không cần tiết lộ sự thật phức tạp hay nhạy cảm hơn.

Tầm quan trọng của chiều sâu tư duy

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và các cuộc tranh luận, việc tìm kiếm sự thật sâu sắc và những lý do cốt lõi thường được đánh giá cao. Việc chấp nhận hoặc đưa ra những lý do hời hợt đôi khi có thể bị coi là thiếu tư duy phản biện, hoặc sự né tránh việc đi sâu vào bản chất vấn đề. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội thông thường, đôi khi nó lại là một cách thực tế để giữ cho các tương tác được suôn sẻ.