superficial reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ quan tâm đến những điều hiển nhiên hoặc bề ngoài; hời hợt, nông cạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The official explanation was a superficial reason for the company's failure."
"Lời giải thích chính thức chỉ là một lý do hời hợt cho sự thất bại của công ty."
-
"Don't be satisfied with a superficial reason; dig deeper to find the real cause."
"Đừng hài lòng với một lý do hời hợt; hãy đào sâu hơn để tìm ra nguyên nhân thực sự."
-
"The manager gave a superficial reason for the project's cancellation, but everyone suspected there were other factors involved."
"Người quản lý đưa ra một lý do hời hợt cho việc hủy bỏ dự án, nhưng mọi người đều nghi ngờ có những yếu tố khác liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superficiality | tính hời hợt, sự nông cạn |
| Adverb | superficially | một cách hời hợt, nông cạn |
| Adjective | reasonable | hợp lý, có lý |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, phải chăng |
| Noun | reasoning | lập luận, sự suy luận |
| Verb | reason (with someone) | phân tích, thuyết phục (ai đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về 'superficial reason', nó ngụ ý một lý do không đi sâu vào bản chất của vấn đề, mà chỉ dừng lại ở những gì dễ thấy. Nó có thể chỉ ra một lý do không đầy đủ, không chính xác hoặc không đáng tin cậy. Cần phân biệt với 'apparent reason' (lý do rõ ràng) vốn chỉ đơn giản là một lý do dễ nhận thấy, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
Trong cụm từ này, 'reason' chỉ nguyên nhân, lý do được đưa ra để giải thích cho một điều gì đó. Khi kết hợp với 'superficial', nó chỉ ra rằng nguyên nhân đó không sâu sắc và không thực sự phản ánh bản chất của vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a superficial reason (đưa ra một lý do hời hợt)
-
offer offer a superficial reason (đề xuất một lý do nông cạn)
-
accept accept a superficial reason (chấp nhận một lý do hời hợt)
-
dismiss dismiss a superficial reason (bác bỏ một lý do nông cạn)
-
purely a purely superficial reason (một lý do thuần túy hời hợt)
-
rather a rather superficial reason (một lý do khá hời hợt)
-
somewhat a somewhat superficial reason (một lý do hơi nông cạn)
-
merely merely a superficial reason (chỉ là một lý do hời hợt)
Idioms
-
for superficial reasons
vì những lý do hời hợt/nông cạn
"Many people choose products for superficial reasons, like attractive packaging."
(Nhiều người chọn sản phẩm vì những lý do hời hợt, như bao bì bắt mắt.)
-
beyond superficial reasons
vượt ra ngoài những lý do hời hợt
"We need to look beyond superficial reasons to understand the complex issue."
(Chúng ta cần nhìn xa hơn những lý do hời hợt để hiểu vấn đề phức tạp.)
-
only a superficial reason
chỉ là một lý do hời hợt
"His excuse for being late was only a superficial reason to avoid the real problem."
(Lời bào chữa cho việc đến muộn của anh ấy chỉ là một lý do hời hợt để né tránh vấn đề thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superficial reason
Tính từ (superficial)Chỉ quan tâm đến những điều hiển nhiên hoặc bề ngoài; hời hợt, nông cạn.
"The official explanation was a superficial reason for the company's failure."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To dismiss the problem for a superficial reason is unwise. |
Bỏ qua vấn đề vì một lý do hời hợt là không khôn ngoan. |
| Phủ định | He chose not to investigate further due to a superficial reason, which he later regretted. |
Anh ấy đã chọn không điều tra thêm vì một lý do hời hợt, điều mà sau này anh ấy hối hận. |
| Nghi vấn | Why did she decide to break up for such a superficial reason? |
Tại sao cô ấy lại quyết định chia tay vì một lý do hời hợt như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial reason".
