fundamental reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The primary or most important cause or basis for something.
Vietnamese Meaning
Lý do cơ bản, nguyên nhân chính yếu hoặc nền tảng quan trọng nhất cho một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fundamental reason for the company's success is its innovative culture."
"Lý do cơ bản cho sự thành công của công ty là văn hóa đổi mới sáng tạo."
-
"The fundamental reason people migrate is to seek better opportunities."
"Lý do cơ bản khiến mọi người di cư là để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn."
-
"A fundamental reason for poverty is the lack of access to education."
"Một lý do cơ bản của nghèo đói là thiếu khả năng tiếp cận giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fundamental | cơ bản, nền tảng, cốt yếu |
| Adverb | fundamentally | về cơ bản, một cách cơ bản |
| Noun | foundation | nền móng, cơ sở, sự thành lập |
| Noun | reason | lý do, nguyên nhân; lý trí |
| Verb | reason | suy luận, lập luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng |
| Noun | reasoning | sự suy luận, lý lẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào tầm quan trọng và tính chất gốc rễ của lý do được đề cập. Nó khác với 'main reason' ở chỗ 'fundamental' gợi ý một lý do mang tính xây dựng, nền tảng hơn là chỉ đơn thuần là quan trọng nhất trong một tập hợp các lý do.
Collocations (Từ đi kèm)
-
underlying the underlying fundamental reason (lý do cơ bản sâu xa/tiềm ẩn)
-
primary the primary fundamental reason (lý do cơ bản chính yếu)
-
core the core fundamental reason (lý do cơ bản cốt lõi)
-
understand understand the fundamental reason (hiểu được lý do cơ bản)
-
identify identify the fundamental reason (xác định lý do cơ bản)
-
address address the fundamental reason (giải quyết lý do cơ bản)
Idioms
-
The fundamental reason why...
Lý do cơ bản tại sao.../Nguyên nhân cốt lõi khiến...
"The fundamental reason why many startups fail is a lack of market demand."
(Lý do cơ bản tại sao nhiều công ty khởi nghiệp thất bại là do thiếu nhu cầu thị trường.)
-
There is a fundamental reason for...
Có một lý do cơ bản cho.../Tồn tại một nguyên nhân nền tảng cho...
"There is a fundamental reason for the shift towards remote work: technology allows it."
(Có một lý do cơ bản cho sự chuyển đổi sang làm việc từ xa: công nghệ cho phép điều đó.)
-
get to the fundamental reason
tìm ra lý do cơ bản/đi đến nguyên nhân cốt lõi
"We need to analyze the data to get to the fundamental reason for the decline in sales."
(Chúng ta cần phân tích dữ liệu để tìm ra lý do cơ bản cho sự sụt giảm doanh số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental reason
Tính từ + Danh từLý do cơ bản, nguyên nhân chính yếu hoặc nền tảng quan trọng nhất cho một điều gì đó.
"The fundamental reason for the company's success is its innovative culture."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fundamental reason for the company's success is its innovative product development. |
Lý do cơ bản cho sự thành công của công ty là sự phát triển sản phẩm sáng tạo của nó. |
| Phủ định | Lack of resources isn't the fundamental reason for the project's failure; it's poor planning. |
Việc thiếu nguồn lực không phải là lý do cơ bản cho sự thất bại của dự án; đó là do lập kế hoạch kém. |
| Nghi vấn | Is a lack of funding the fundamental reason why the research project was delayed? |
Phải chăng việc thiếu kinh phí là lý do cơ bản khiến dự án nghiên cứu bị trì hoãn? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please consider the fundamental reason before making a decision. |
Vui lòng cân nhắc lý do cơ bản trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | Don't ignore the fundamental reason behind this policy. |
Đừng bỏ qua lý do cơ bản đằng sau chính sách này. |
| Nghi vấn | Do focus on the fundamental reason why we are here, please. |
Xin hãy tập trung vào lý do cơ bản tại sao chúng ta ở đây. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had understood the fundamental reason for the project's failure before the meeting. |
Cô ấy đã hiểu lý do cơ bản cho sự thất bại của dự án trước cuộc họp. |
| Phủ định | They had not realized the fundamental reason for the policy change until it was implemented. |
Họ đã không nhận ra lý do cơ bản cho sự thay đổi chính sách cho đến khi nó được thực hiện. |
| Nghi vấn | Had he identified the fundamental reason for the error before submitting the report? |
Liệu anh ấy đã xác định được lý do cơ bản cho lỗi trước khi nộp báo cáo? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fundamental reason for his success is his hard work. |
Lý do cơ bản cho sự thành công của anh ấy là sự chăm chỉ của anh ấy. |
| Phủ định | She does not understand the fundamental reason why the project failed. |
Cô ấy không hiểu lý do cơ bản tại sao dự án thất bại. |
| Nghi vấn | Does he know the fundamental reason for the company's financial problems? |
Anh ấy có biết lý do cơ bản cho các vấn đề tài chính của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental reason".
