(Top Banner Ad)
fundamental reason
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

fundamental reason

UK: /ˌfʌndəˈmentl̩ ˈriːzn̩/ • US: /ˌfʌndəˈmentəl ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do cơ bản nguyên nhân cốt lõi lý do nền tảng căn nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary or most important cause or basis for something.

Vietnamese Meaning

Lý do cơ bản, nguyên nhân chính yếu hoặc nền tảng quan trọng nhất cho một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fundamental reason for the company's success is its innovative culture."

    "Lý do cơ bản cho sự thành công của công ty là văn hóa đổi mới sáng tạo."

  • "The fundamental reason people migrate is to seek better opportunities."

    "Lý do cơ bản khiến mọi người di cư là để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn."

  • "A fundamental reason for poverty is the lack of access to education."

    "Một lý do cơ bản của nghèo đói là thiếu khả năng tiếp cận giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fundamental cơ bản, nền tảng, cốt yếu
Adverb fundamentally về cơ bản, một cách cơ bản
Noun foundation nền móng, cơ sở, sự thành lập
Noun reason lý do, nguyên nhân; lý trí
Verb reason suy luận, lập luận
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Noun reasoning sự suy luận, lý lẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus (bottom, base)
Latin
ratio (reckoning, cause, understanding)
Late Latin
fundamentalis (relating to a foundation)
Old French
fondamental
Old French
raison (reason, cause)
Middle English
resoun
English
fundamental
English
reason

Nguồn gốc của 'Fundamental'

Từ 'fundamental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundamentum', nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Từ này lại xuất phát từ 'fundus', có nghĩa là 'đáy' hoặc 'mặt đất'. Điều này giúp chúng ta hình dung 'fundamental' như một phần cốt lõi, không thể thiếu, giống như nền móng của một ngôi nhà.

Nguồn gốc của 'Reason'

Từ 'reason' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio', mang nhiều ý nghĩa như 'tính toán', 'lý trí', 'nguyên nhân' hay 'giải thích'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'raison' và cuối cùng là 'reason' trong tiếng Anh. Nó nhấn mạnh khả năng suy nghĩ logic và tìm ra nguyên nhân, lời giải thích cho mọi việc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào tầm quan trọng và tính chất gốc rễ của lý do được đề cập. Nó khác với 'main reason' ở chỗ 'fundamental' gợi ý một lý do mang tính xây dựng, nền tảng hơn là chỉ đơn thuần là quan trọng nhất trong một tập hợp các lý do.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental reason
  • underlying the underlying fundamental reason
    (lý do cơ bản sâu xa/tiềm ẩn)
  • primary the primary fundamental reason
    (lý do cơ bản chính yếu)
  • core the core fundamental reason
    (lý do cơ bản cốt lõi)
Verb + fundamental reason
  • understand understand the fundamental reason
    (hiểu được lý do cơ bản)
  • identify identify the fundamental reason
    (xác định lý do cơ bản)
  • address address the fundamental reason
    (giải quyết lý do cơ bản)

Idioms

  • The fundamental reason why...

    Lý do cơ bản tại sao.../Nguyên nhân cốt lõi khiến...

    "The fundamental reason why many startups fail is a lack of market demand."

    (Lý do cơ bản tại sao nhiều công ty khởi nghiệp thất bại là do thiếu nhu cầu thị trường.)

  • There is a fundamental reason for...

    Có một lý do cơ bản cho.../Tồn tại một nguyên nhân nền tảng cho...

    "There is a fundamental reason for the shift towards remote work: technology allows it."

    (Có một lý do cơ bản cho sự chuyển đổi sang làm việc từ xa: công nghệ cho phép điều đó.)

  • get to the fundamental reason

    tìm ra lý do cơ bản/đi đến nguyên nhân cốt lõi

    "We need to analyze the data to get to the fundamental reason for the decline in sales."

    (Chúng ta cần phân tích dữ liệu để tìm ra lý do cơ bản cho sự sụt giảm doanh số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental reason

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Lý do cơ bản, nguyên nhân chính yếu hoặc nền tảng quan trọng nhất cho một điều gì đó.

"The fundamental reason for the company's success is its innovative culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fundamental reason for the company's success is its innovative product development.
Lý do cơ bản cho sự thành công của công ty là sự phát triển sản phẩm sáng tạo của nó.
Phủ định
Lack of resources isn't the fundamental reason for the project's failure; it's poor planning.
Việc thiếu nguồn lực không phải là lý do cơ bản cho sự thất bại của dự án; đó là do lập kế hoạch kém.
Nghi vấn
Is a lack of funding the fundamental reason why the research project was delayed?
Phải chăng việc thiếu kinh phí là lý do cơ bản khiến dự án nghiên cứu bị trì hoãn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please consider the fundamental reason before making a decision.
Vui lòng cân nhắc lý do cơ bản trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Don't ignore the fundamental reason behind this policy.
Đừng bỏ qua lý do cơ bản đằng sau chính sách này.
Nghi vấn
Do focus on the fundamental reason why we are here, please.
Xin hãy tập trung vào lý do cơ bản tại sao chúng ta ở đây.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had understood the fundamental reason for the project's failure before the meeting.
Cô ấy đã hiểu lý do cơ bản cho sự thất bại của dự án trước cuộc họp.
Phủ định
They had not realized the fundamental reason for the policy change until it was implemented.
Họ đã không nhận ra lý do cơ bản cho sự thay đổi chính sách cho đến khi nó được thực hiện.
Nghi vấn
Had he identified the fundamental reason for the error before submitting the report?
Liệu anh ấy đã xác định được lý do cơ bản cho lỗi trước khi nộp báo cáo?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fundamental reason for his success is his hard work.
Lý do cơ bản cho sự thành công của anh ấy là sự chăm chỉ của anh ấy.
Phủ định
She does not understand the fundamental reason why the project failed.
Cô ấy không hiểu lý do cơ bản tại sao dự án thất bại.
Nghi vấn
Does he know the fundamental reason for the company's financial problems?
Anh ấy có biết lý do cơ bản cho các vấn đề tài chính của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental reason".

Tư duy nhân quả (Cause and Effect Thinking)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học và triết học, việc tìm kiếm 'lý do cơ bản' (fundamental reason) là trung tâm của tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Người ta tin rằng để thực sự hiểu và thay đổi một tình huống, cần phải đi sâu vào nguyên nhân gốc rễ chứ không chỉ dừng lại ở các triệu chứng bề mặt.

Tầm quan trọng của phân tích gốc rễ (Root Cause Analysis)

Khái niệm 'fundamental reason' rất quan trọng trong quản lý, kỹ thuật và y tế. Các phương pháp như Phân tích Gốc rễ (Root Cause Analysis) được sử dụng rộng rãi để xác định nguyên nhân sâu xa nhất của các vấn đề hoặc sự cố, giúp ngăn ngừa chúng tái diễn và đưa ra các giải pháp bền vững.