(Top Banner Ad)
superior fabric
B2
Tính từ B2 Thời trang, Dệt may

superior fabric

UK: /sʊˈpɪəriə ˈfæbrɪk/ • US: /səˈpɪriər ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải cao cấp chất liệu vải thượng hạng vải chất lượng vượt trội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of high quality; far above average in quality.

Vietnamese Meaning

Chất lượng cao; vượt xa mức chất lượng trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shirt is made of a superior fabric that feels very comfortable against the skin."

    "Chiếc áo sơ mi này được làm từ một loại vải cao cấp, tạo cảm giác rất thoải mái trên da."

  • "Designers often use superior fabrics to create luxurious clothing."

    "Các nhà thiết kế thường sử dụng các loại vải cao cấp để tạo ra những bộ quần áo sang trọng."

  • "The store prides itself on selling only superior fabrics."

    "Cửa hàng tự hào chỉ bán các loại vải cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superiority sự ưu việt, sự vượt trội
Adverb superiorly một cách vượt trội/xuất sắc
Verb fabricate chế tạo, sản xuất (vải, hàng dệt)
Noun fabrication sự chế tạo, sự sản xuất (vải, hàng dệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superior (higher, excelling)
Old French
superior
English
superior

Nguồn gốc của 'Superior'

Từ 'superior' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superior', có nghĩa là 'cao hơn', 'ở trên', hoặc 'ưu việt hơn'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ vị trí vật lý cao hơn, nhưng sau đó phát triển nghĩa để mô tả chất lượng vượt trội, sự ưu việt hoặc quyền hạn cao hơn. Trong tiếng Anh, nó duy trì ý nghĩa về sự xuất sắc và vượt trội.

Nguồn gốc của 'Fabric'

Từ 'fabric' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica', ban đầu có nghĩa là 'xưởng chế tác', 'công trình', hoặc 'cấu trúc'. Qua tiếng Pháp cổ 'fabrique', nghĩa của từ này dần chuyển dịch để chỉ 'vật liệu được dệt hoặc đan', đặc biệt là vải. Nó liên quan đến ý tưởng về sự xây dựng, tạo ra một thứ gì đó từ các bộ phận nhỏ hơn.

Sự kết hợp 'Superior Fabric'

Khi hai từ này kết hợp, 'superior fabric' không phải là một từ có nguồn gốc chung mà là một cụm từ mô tả. Nó dùng để chỉ loại vải có chất lượng vượt trội, tốt hơn hẳn so với các loại vải thông thường khác về độ bền, kết cấu, hoặc khả năng sử dụng, mang lại cảm giác sang trọng và cao cấp.

Usage Note

Từ 'superior' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự vượt trội về chất lượng so với các loại vải thông thường. Nó không chỉ đơn thuần là 'tốt', mà còn mang ý nghĩa 'cao cấp', 'ưu việt'. 'Superior' có thể ám chỉ độ bền, độ mềm mại, khả năng chống nhăn, hoặc tính thẩm mỹ của vải. Khác với 'good' (tốt) chỉ mức chất lượng chấp nhận được, 'superior' ngụ ý sự vượt trội và đáng giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superior fabric
  • use use superior fabric
    (sử dụng vải cao cấp)
  • produce produce superior fabric
    (sản xuất vải cao cấp)
  • design with design with superior fabric
    (thiết kế với vải cao cấp)
Adverb + superior fabric
  • truly truly superior fabric
    (vải thực sự cao cấp)
  • exceptionally exceptionally superior fabric
    (vải cao cấp một cách đặc biệt)
Nouns and Phrases with superior fabric
  • made from made from superior fabric
    (được làm từ vải cao cấp)
  • garments of garments of superior fabric
    (trang phục từ vải cao cấp)
  • invest in invest in superior fabric
    (đầu tư vào vải cao cấp)

Idioms

  • The hallmark of superior fabric

    Dấu hiệu nhận biết/đặc trưng của vải cao cấp

    "Durability and exquisite texture are the hallmark of superior fabric."

    (Độ bền và kết cấu tinh xảo là dấu hiệu nhận biết của vải cao cấp.)

  • Made from superior fabric

    Được làm từ vải cao cấp

    "These luxury suits are always made from superior fabric."

    (Những bộ vest sang trọng này luôn được làm từ vải cao cấp.)

  • Opt for superior fabric

    Chọn/ưu tiên vải cao cấp

    "For lasting quality, always opt for superior fabric."

    (Để có chất lượng bền lâu, hãy luôn ưu tiên chọn vải cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superior fabric

Tính từ
Lật mặt

Chất lượng cao; vượt xa mức chất lượng trung bình.

"This shirt is made of a superior fabric that feels very comfortable against the skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer chose a superior fabric, which felt incredibly soft against the skin, for the new collection.
Nhà thiết kế đã chọn một loại vải cao cấp, loại vải mà khi chạm vào da có cảm giác vô cùng mềm mại, cho bộ sưu tập mới.
Phủ định
This is not the superior fabric that I was expecting, which leads me to believe it's a counterfeit.
Đây không phải là loại vải cao cấp mà tôi mong đợi, điều này khiến tôi tin rằng nó là hàng giả.
Nghi vấn
Is this the superior fabric that the advertisement mentioned, which is supposedly resistant to wrinkles?
Đây có phải là loại vải cao cấp mà quảng cáo đã đề cập đến, loại vải được cho là chống nhăn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is using superior fabric for their new line of clothing.
Công ty đang sử dụng loại vải cao cấp cho dòng quần áo mới của họ.
Phủ định
They aren't stocking superior fabric this season due to the high cost.
Họ không dự trữ vải cao cấp trong mùa này vì chi phí cao.
Nghi vấn
Is the designer currently favoring superior fabrics for his latest collection?
Nhà thiết kế hiện có đang ưa chuộng các loại vải cao cấp cho bộ sưu tập mới nhất của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superior fabric".

Thời trang bền vững và giá trị chất lượng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ngành thời trang, xu hướng 'thời trang chậm' (slow fashion) ngày càng được ưa chuộng. Người tiêu dùng có xu hướng đầu tư vào những món đồ được làm từ 'superior fabric' (vải cao cấp) với chất lượng bền bỉ, thay vì mua sắm quần áo giá rẻ, dùng một lần. Điều này phản ánh sự coi trọng tay nghề thủ công, tính bền vững và đạo đức trong sản xuất, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Biểu tượng của địa vị và sự sang trọng

Trong lịch sử và cả hiện tại ở các nước phương Tây, việc mặc trang phục được làm từ 'superior fabric' như lụa, cashmere hay len cao cấp thường là một biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội và gu thẩm mỹ tinh tế. Chất liệu vải vượt trội không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn thể hiện sự đẳng cấp, sự coi trọng giá trị lâu dài và sự tinh tế trong phong cách cá nhân.