(Top Banner Ad)
fine fabric
B1
adjective (fine) B1 Thời trang, Dệt may

fine fabric

UK: /faɪn ˈfæbrɪk/ • US: /faɪn ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải tốt vải chất lượng cao vải thượng hạng vải cao cấp vải đẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of high quality; superior.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng cao; thượng hạng, tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a dress made of fine silk fabric."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải lụa cao cấp."

  • "The tailor used fine fabric to create the bespoke suit."

    "Người thợ may đã sử dụng vải cao cấp để tạo ra bộ vest đặt may riêng."

  • "This fine fabric is perfect for making elegant evening gowns."

    "Loại vải cao cấp này rất phù hợp để may những chiếc váy dạ hội thanh lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fineness Sự tinh xảo, độ mịn, chất lượng cao
Adverb finely Một cách tinh xảo, một cách mịn màng
Verb refine Tinh chế, cải thiện, làm cho tinh xảo hơn
Noun refinement Sự tinh tế, sự cải tiến, sự trau chuốt
Verb fabricate Chế tạo, sản xuất, dựng lên (câu chuyện)
Noun fabrication Sự chế tạo, sự bịa đặt, vật liệu được chế tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeyh₁- (to set, place)
Latin
fīnis (end, boundary, limit)
Old French
fin (end, perfect, delicate, excellent)
Middle English
fyn (delicate, elegant, excellent)

Nguồn Gốc Của 'Fine'

Từ 'fine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fīnis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'). Qua tiếng Pháp cổ 'fin', từ này phát triển ý nghĩa là 'hoàn hảo', 'tinh xảo', 'đặc biệt' hoặc 'chất lượng cao'. Do đó, khi nói 'fine fabric', chúng ta đang ám chỉ một loại vải có chất lượng vượt trội, tinh tế và đẹp mắt.

Nguồn Gốc Của 'Fabric'

Từ 'fabric' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fabrica', nghĩa là 'xưởng chế tạo', 'nghề thủ công' hoặc 'cấu trúc'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ cấu trúc của một tòa nhà hoặc một tác phẩm thủ công. Dần dần, nghĩa của từ này được thu hẹp lại để chỉ chất liệu dệt, đặc biệt là vải được tạo ra từ sợi, nhấn mạnh khía cạnh 'được chế tạo' hoặc 'được xây dựng' một cách tỉ mỉ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'fine fabric', 'fine' nhấn mạnh đến chất lượng vượt trội, sự tinh xảo và độ hoàn thiện cao của vải. Khác với 'good' chỉ chất lượng nói chung, 'fine' ám chỉ sự sang trọng, thanh lịch. Nó cũng khác với 'delicate' vốn tập trung vào sự mỏng manh và dễ vỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fine fabric
  • luxurious luxurious fine fabric
    (Vải mịn sang trọng)
  • soft soft fine fabric
    (Vải mịn mềm mại)
  • delicate delicate fine fabric
    (Vải mịn mỏng manh, tinh tế)
  • exquisite exquisite fine fabric
    (Vải mịn tuyệt đẹp, tinh xảo)
  • expensive expensive fine fabric
    (Vải mịn đắt tiền)
Verb + fine fabric
  • weave weave fine fabric
    (Dệt vải mịn)
  • drape drape fine fabric
    (Tạo dáng, rủ vải mịn)
  • wear wear fine fabric
    (Mặc vải mịn)
  • handle handle fine fabric
    (Xử lý, cầm nắm vải mịn (thường là cẩn thận))
  • admire admire fine fabric
    (Ngắm nhìn, chiêm ngưỡng vải mịn)

Idioms

  • the fine fabric of society

    Cấu trúc tinh tế, nền tảng cơ bản của xã hội

    "Corruption can unravel the fine fabric of society."

    (Tham nhũng có thể phá hủy cấu trúc tinh tế của xã hội.)

  • woven from fine fabric (metaphorical)

    Được dệt từ chất liệu tinh xảo (ám chỉ nguồn gốc, bản chất tốt đẹp, tinh tế của một ý tưởng, câu chuyện, v.v.)

    "His dreams were woven from the fine fabric of ambition and hope."

    (Những giấc mơ của anh ấy được dệt nên từ chất liệu tinh xảo của tham vọng và hy vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine fabric

adjective (fine)
Lật mặt

Có chất lượng cao; thượng hạng, tốt.

"She wore a dress made of fine silk fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer will use fine fabric for the evening gown.
Nhà thiết kế sẽ sử dụng loại vải tốt cho chiếc váy dạ hội.
Phủ định
They are not going to use fine fabric; it's too expensive.
Họ sẽ không sử dụng loại vải tốt; nó quá đắt.
Nghi vấn
Will she choose fine fabric for her wedding dress?
Cô ấy sẽ chọn loại vải tốt cho chiếc váy cưới của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine fabric".

Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng và Địa Vị

Trong nhiều nền văn hóa, vải mịn (như lụa, cashmere, gấm, satin) luôn được coi là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội cao. Chỉ những người thuộc tầng lớp quý tộc hoặc rất khá giả mới có thể sở hữu và sử dụng các loại vải này, đặc biệt là trong lịch sử. Ngay cả ngày nay, trang phục hay đồ dùng từ vải mịn vẫn thường gắn liền với sự xa xỉ và đẳng cấp.

Giá Trị Thủ Công và Nghệ Thuật

Việc sản xuất vải mịn thường đòi hỏi kỹ thuật dệt may tinh xảo và nhiều giờ làm việc thủ công tỉ mỉ từ những người thợ lành nghề. Do đó, các loại vải này không chỉ là vật liệu mà còn là tác phẩm nghệ thuật, thể hiện tay nghề bậc thầy của người thợ và sự hiểu biết sâu sắc về chất liệu, đồng thời mang giá trị văn hóa và lịch sử đáng kể.