(Top Banner Ad)
inferior fabric
B2
tính từ B2 Sản xuất, Dệt may

inferior fabric

UK: /ɪnˈfɪəriə(r)/ • US: /ɪnˈfɪriər/

Nghĩa tiếng Việt

vải chất lượng kém vải loại hai vải tồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of poor quality; substandard.

Vietnamese Meaning

Chất lượng kém; dưới tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was made from an inferior fabric that quickly faded."

    "Chiếc váy được làm từ một loại vải kém chất lượng và nhanh chóng bị phai màu."

  • "The company switched to inferior fabric to cut costs."

    "Công ty đã chuyển sang sử dụng loại vải kém chất lượng hơn để cắt giảm chi phí."

  • "Inferior fabric is more prone to tearing and fading."

    "Vải kém chất lượng dễ bị rách và phai màu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inferior Kém hơn, thấp hơn (về chất lượng, địa vị, giá trị)
Noun inferiority Sự kém hơn, sự thấp kém, sự thua kém
Noun fabric Vải, chất liệu vải, kết cấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inferior
English
inferior

Nguồn gốc từ 'inferior'

'Inferior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inferior', là dạng so sánh của 'inferus' có nghĩa là 'ở dưới', 'thấp hơn'. Từ này dần được dùng để chỉ vật gì đó thấp hơn về vị trí, cấp bậc hoặc đặc biệt là chất lượng.

Nguồn gốc từ 'fabric'

'Fabric' xuất phát từ tiếng Latin 'fabrica', ban đầu có nghĩa là 'xưởng', 'cấu trúc' hoặc 'sản phẩm làm ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'fabrique', nó dần phát triển nghĩa thành 'vải' hay 'chất liệu dệt' như ngày nay.

Sự kết hợp 'inferior fabric'

Cụm từ 'inferior fabric' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Nó được sử dụng để mô tả loại vải có chất lượng kém, không bền, dễ hỏng hoặc không đạt tiêu chuẩn về mặt thẩm mỹ hay công năng.

Usage Note

Từ 'inferior' trong ngữ cảnh 'inferior fabric' nhấn mạnh đến việc vải có chất lượng thấp hơn so với mức chấp nhận được hoặc so với các loại vải khác. Nó thường ngụ ý các vấn đề về độ bền, cảm giác, hoặc vẻ ngoài của vải. So sánh với các từ đồng nghĩa như 'poor-quality' (chất lượng kém) và 'substandard' (dưới tiêu chuẩn), 'inferior' mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

to

'Inferior to' được sử dụng để so sánh hai đối tượng và chỉ ra rằng một đối tượng có chất lượng thấp hơn đối tượng còn lại. Ví dụ: 'This fabric is inferior to the one we used last year.' (Loại vải này kém hơn loại vải chúng ta đã sử dụng năm ngoái).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inferior fabric
  • poor-quality poor-quality inferior fabric
    (vải kém chất lượng (nhấn mạnh sự tệ hại))
  • cheap cheap inferior fabric
    (vải kém chất lượng giá rẻ)
  • shoddy shoddy inferior fabric
    (vải làm ẩu, chất lượng rất tệ)
  • thin thin inferior fabric
    (vải mỏng, chất lượng kém)
Verb + inferior fabric
  • use use inferior fabric
    (sử dụng vải kém chất lượng)
  • detect detect inferior fabric
    (phát hiện vải kém chất lượng)
  • avoid avoid inferior fabric
    (tránh dùng/mua vải kém chất lượng)
  • identify identify inferior fabric
    (nhận diện vải kém chất lượng)
Noun + inferior fabric
  • signs of signs of inferior fabric
    (những dấu hiệu của vải kém chất lượng)
  • garment made from garment made from inferior fabric
    (trang phục làm từ vải kém chất lượng)

Idioms

  • You get what you pay for; it's often a sign of inferior fabric.

    Tiền nào của nấy; đó thường là dấu hiệu của vải kém chất lượng.

    "I bought this shirt so cheaply, but the colors faded fast. Well, you get what you pay for; it's often a sign of inferior fabric."

    (Tôi mua chiếc áo này rẻ quá, nhưng màu phai nhanh chóng. Chà, tiền nào của nấy; đó thường là dấu hiệu của vải kém chất lượng.)

  • The touch and feel are often a giveaway of inferior fabric.

    Chạm và cảm nhận thường là dấu hiệu rõ ràng của vải kém chất lượng.

    "Always check the texture; the touch and feel are often a giveaway of inferior fabric."

    (Luôn kiểm tra kết cấu; chạm và cảm nhận thường là dấu hiệu rõ ràng của vải kém chất lượng.)

  • Don't be fooled by appearances; even expensive items can hide inferior fabric.

    Đừng để vẻ bề ngoài đánh lừa; ngay cả những món đồ đắt tiền cũng có thể dùng vải kém chất lượng.

    "That designer bag looks good, but sometimes, don't be fooled by appearances; even expensive items can hide inferior fabric."

    (Chiếc túi hàng hiệu đó trông đẹp đấy, nhưng đôi khi, đừng để vẻ bề ngoài đánh lừa; ngay cả những món đồ đắt tiền cũng có thể dùng vải kém chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inferior fabric

tính từ
Lật mặt

Chất lượng kém; dưới tiêu chuẩn.

"The dress was made from an inferior fabric that quickly faded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This fabric, being inferior in quality, will not withstand the harsh weather conditions.
Loại vải này, vì chất lượng kém, sẽ không chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Phủ định
The company, despite using inferior fabrics, did not lower its prices, which angered many customers.
Công ty, mặc dù sử dụng vải kém chất lượng, đã không giảm giá, điều này khiến nhiều khách hàng tức giận.
Nghi vấn
Given the inferior fabric used, will the garments last a reasonable amount of time, or will they fall apart quickly?
Với loại vải kém chất lượng được sử dụng, liệu những bộ quần áo này có thể tồn tại trong một khoảng thời gian hợp lý hay chúng sẽ nhanh chóng bị rách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferior fabric".

Thời trang nhanh và tác động môi trường

Trong ngành thời trang nhanh (fast fashion) hiện nay, việc sử dụng 'inferior fabric' là rất phổ biến để giảm chi phí sản xuất và đẩy nhanh chu kỳ sản phẩm. Điều này dẫn đến quần áo nhanh hỏng, bị loại bỏ sớm, gây lãng phí tài nguyên và tạo ra lượng rác thải dệt may khổng lồ, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường toàn cầu.

Giá trị của sự bền bỉ và thủ công

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các nghề thủ công truyền thống, vải chất lượng cao được đánh giá rất cao. Việc sử dụng 'inferior fabric' bị coi thường vì nó không thể tạo ra sản phẩm bền đẹp, thể hiện sự thiếu tôn trọng với người thợ và cả người tiêu dùng. Triết lý 'mua ít, chọn tốt' đang dần trở thành xu hướng.