(Top Banner Ad)
low-quality fabric
B1
Tính từ B1 Sản xuất, Thương mại, May mặc

low-quality fabric

Nghĩa tiếng Việt

vải chất lượng kém vải phẩm chất thấp vải dỏm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fabric that is of poor or inferior standard.

Vietnamese Meaning

Vải có chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shirt was made of low-quality fabric and started to fall apart after only a few washes."

    "Chiếc áo sơ mi được làm từ vải chất lượng kém và bắt đầu bung ra chỉ sau vài lần giặt."

  • "The dress was beautiful, but the low-quality fabric made it uncomfortable to wear."

    "Chiếc váy rất đẹp, nhưng chất liệu vải kém chất lượng khiến nó không thoải mái khi mặc."

  • "Many fast fashion brands use low-quality fabric to reduce costs."

    "Nhiều thương hiệu thời trang nhanh sử dụng vải chất lượng kém để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quality chất lượng
Noun fabrication sự chế tạo, sự làm ra
Adjective fabricated được chế tạo, làm ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Thương mại, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

English
low-quality
English
fabric

Nguồn gốc của 'fabric'

Từ 'fabric' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng' hoặc 'nghề thủ công'. Ban đầu, nó chỉ việc xây dựng hoặc chế tạo một thứ gì đó, nhưng sau đó được dùng để chỉ các loại vải dệt.

Usage Note

Cụm từ 'low-quality fabric' thường được sử dụng để mô tả các loại vải dễ rách, phai màu, co rút sau khi giặt, hoặc có cảm giác thô ráp, không thoải mái khi mặc. Nó khác với 'inferior fabric' ở chỗ 'low-quality' nhấn mạnh vào các tiêu chuẩn chất lượng khách quan không đạt được, trong khi 'inferior' có thể mang sắc thái chủ quan hơn, liên quan đến kỳ vọng hoặc so sánh với các loại vải khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-quality fabric
  • cheap cheap low-quality fabric
    (vải chất lượng thấp giá rẻ)
  • thin thin low-quality fabric
    (vải chất lượng thấp mỏng)
  • synthetic synthetic low-quality fabric
    (vải tổng hợp chất lượng thấp)
Verb + low-quality fabric
  • avoid avoid low-quality fabric
    (tránh vải chất lượng thấp)
  • use use low-quality fabric
    (sử dụng vải chất lượng thấp)
  • buy buy low-quality fabric
    (mua vải chất lượng thấp)

Idioms

  • cut from the same cloth

    cùng một giuộc, giống nhau

    "Those two politicians are cut from the same cloth; they're both corrupt."

    (Hai chính trị gia đó là cùng một giuộc; cả hai đều tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-quality fabric

Tính từ
Lật mặt

Vải có chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp.

"The shirt was made of low-quality fabric and started to fall apart after only a few washes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manufacturer uses low-quality fabric for mass production to reduce costs.
Nhà sản xuất sử dụng vải chất lượng thấp để sản xuất hàng loạt nhằm giảm chi phí.
Phủ định
This dress isn't made of low-quality fabric; it's actually quite durable.
Chiếc váy này không được làm từ vải chất lượng thấp; nó thực sự khá bền.
Nghi vấn
Is this shirt made of low-quality fabric, or is it a better material?
Chiếc áo sơ mi này có được làm từ vải chất lượng thấp không, hay nó là một chất liệu tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-quality fabric".

Thời trang nhanh và vải kém chất lượng

Trong ngành thời trang nhanh, vải kém chất lượng thường được sử dụng để giảm chi phí sản xuất. Điều này dẫn đến quần áo rẻ tiền nhưng có tuổi thọ ngắn, góp phần vào vấn đề lãng phí và ô nhiễm môi trường.