supplied with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được cung cấp, trang bị hoặc cấp cho một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library is well supplied with books and journals."
"Thư viện được cung cấp đầy đủ sách và tạp chí."
-
"The refugees were supplied with food and shelter."
"Những người tị nạn được cung cấp thức ăn và nơi ở."
-
"The factory is supplied with raw materials from local farms."
"Nhà máy được cung cấp nguyên liệu thô từ các trang trại địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'supplied with' thường được dùng để diễn tả việc một người, vật hoặc địa điểm được trang bị hoặc cung cấp một cách đầy đủ với thứ gì đó. Nó nhấn mạnh vào việc nhận được nguồn cung cấp. Khác với 'provided with' ở chỗ 'supplied' mang tính chính thức và quy mô lớn hơn. Ví dụ: 'The army was supplied with ammunition' trang trọng hơn 'The picnic was provided with sandwiches'.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ những gì được cung cấp hoặc trang bị. Ví dụ: 'The city was supplied with fresh water.' (Thành phố được cung cấp nước sạch.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
well supplied with resources (được cung cấp đầy đủ tài nguyên)
-
fully supplied with everything they need (được trang bị đầy đủ mọi thứ họ cần)
-
amply supplied with food and water (được cung cấp dồi dào thức ăn và nước uống)
-
poorly supplied with medical equipment (được cung cấp thiết bị y tế kém/thiếu thốn)
-
sufficiently supplied with information (được cung cấp đủ thông tin)
-
room supplied with fresh towels daily (phòng được cung cấp khăn tắm mới hàng ngày)
-
house supplied with electricity (nhà được cung cấp điện)
-
team supplied with the latest technology (đội được trang bị công nghệ mới nhất)
-
country supplied with natural gas (đất nước được cung cấp khí đốt tự nhiên)
Idioms
-
be well supplied with (something)
được cung cấp đầy đủ/dồi dào (thứ gì đó), có sẵn nhiều (thứ gì đó)
"The emergency shelter was well supplied with blankets and food."
(Nơi trú ẩn khẩn cấp được cung cấp đầy đủ chăn và thức ăn.)
-
be amply supplied with (something)
được cung cấp dư thừa/rất nhiều (thứ gì đó)
"The explorers were amply supplied with provisions for their long journey."
(Các nhà thám hiểm được cung cấp dồi dào lương thực cho chuyến đi dài của họ.)
-
be poorly supplied with (something)
được cung cấp kém/thiếu thốn (thứ gì đó)
"Many remote villages are poorly supplied with basic healthcare facilities."
(Nhiều làng vùng sâu vùng xa bị thiếu thốn các cơ sở chăm sóc sức khỏe cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supplied with
Verb (past participle)Được cung cấp, trang bị hoặc cấp cho một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
"The library is well supplied with books and journals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplied with".
