(Top Banner Ad)
supplied with
B1
Verb (past participle) B1 General

supplied with

UK: /səˈplaɪd wɪθ/ • US: /səˈplaɪd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

được cung cấp với được trang bị với được cấp cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Provided or furnished with something necessary or desired.

Vietnamese Meaning

Được cung cấp, trang bị hoặc cấp cho một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library is well supplied with books and journals."

    "Thư viện được cung cấp đầy đủ sách và tạp chí."

  • "The refugees were supplied with food and shelter."

    "Những người tị nạn được cung cấp thức ăn và nơi ở."

  • "The factory is supplied with raw materials from local farms."

    "Nhà máy được cung cấp nguyên liệu thô từ các trang trại địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung cấp, vật tư
Verb supply cung cấp, tiếp tế, trang bị
Noun supplier nhà cung cấp, người cung cấp
Adjective supplied được cung cấp, được trang bị (dạng quá khứ phân từ)
Adjective suppliable có thể cung cấp được

Synonyms

Antonyms

Related Words

equipped (trang bị)stocked (tích trữ, dự trữ)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Latin
plere (to fill)
Latin
supplere (to fill up, complete, furnish)
Old French
soupplier (to provide, furnish)
Middle English
supplien
English
supply
Proto-Germanic
*wiþra (against, toward)
Old English
wiþ (against, opposite, toward)
Middle English
with (in company with, alongside)
English
with

Nguồn gốc 'supply' – Lấp đầy và Bổ sung

Từ 'supply' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'supplere', nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (dưới, lên đến) và gốc 'plere' (lấp đầy). Điều này gợi ý rằng 'supply' ban đầu mang ý nghĩa 'lấp đầy từ bên dưới' hoặc 'bổ sung cho đủ'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'cung cấp' hoặc 'trang bị', giữ nguyên ý tưởng về sự đầy đủ và đáp ứng nhu cầu.

Sự phát triển của 'with' – Từ Đối lập đến Kèm theo

Giới từ 'with' có một lịch sử thú vị. Trong tiếng Anh cổ, 'wiþ' ban đầu có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối diện'. Tuy nhiên, qua hàng trăm năm, nghĩa của nó đã dịch chuyển để chỉ sự 'kèm theo', 'cùng với', 'bằng cách' hoặc 'có'. Trong cụm 'supplied with', 'with' được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc thứ được cung cấp, làm cho cụm từ có nghĩa 'được trang bị bằng' hoặc 'có sẵn'.

Usage Note

Cụm từ 'supplied with' thường được dùng để diễn tả việc một người, vật hoặc địa điểm được trang bị hoặc cung cấp một cách đầy đủ với thứ gì đó. Nó nhấn mạnh vào việc nhận được nguồn cung cấp. Khác với 'provided with' ở chỗ 'supplied' mang tính chính thức và quy mô lớn hơn. Ví dụ: 'The army was supplied with ammunition' trang trọng hơn 'The picnic was provided with sandwiches'.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ những gì được cung cấp hoặc trang bị. Ví dụ: 'The city was supplied with fresh water.' (Thành phố được cung cấp nước sạch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + supplied with
  • well supplied with resources
    (được cung cấp đầy đủ tài nguyên)
  • fully supplied with everything they need
    (được trang bị đầy đủ mọi thứ họ cần)
  • amply supplied with food and water
    (được cung cấp dồi dào thức ăn và nước uống)
  • poorly supplied with medical equipment
    (được cung cấp thiết bị y tế kém/thiếu thốn)
  • sufficiently supplied with information
    (được cung cấp đủ thông tin)
Noun (object) + supplied with
  • room supplied with fresh towels daily
    (phòng được cung cấp khăn tắm mới hàng ngày)
  • house supplied with electricity
    (nhà được cung cấp điện)
  • team supplied with the latest technology
    (đội được trang bị công nghệ mới nhất)
  • country supplied with natural gas
    (đất nước được cung cấp khí đốt tự nhiên)

Idioms

  • be well supplied with (something)

    được cung cấp đầy đủ/dồi dào (thứ gì đó), có sẵn nhiều (thứ gì đó)

    "The emergency shelter was well supplied with blankets and food."

    (Nơi trú ẩn khẩn cấp được cung cấp đầy đủ chăn và thức ăn.)

  • be amply supplied with (something)

    được cung cấp dư thừa/rất nhiều (thứ gì đó)

    "The explorers were amply supplied with provisions for their long journey."

    (Các nhà thám hiểm được cung cấp dồi dào lương thực cho chuyến đi dài của họ.)

  • be poorly supplied with (something)

    được cung cấp kém/thiếu thốn (thứ gì đó)

    "Many remote villages are poorly supplied with basic healthcare facilities."

    (Nhiều làng vùng sâu vùng xa bị thiếu thốn các cơ sở chăm sóc sức khỏe cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplied with

Verb (past participle)
Lật mặt

Được cung cấp, trang bị hoặc cấp cho một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

"The library is well supplied with books and journals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplied with".

Sự chuẩn bị và Tự cung tự cấp

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'được cung cấp đầy đủ' (supplied with) các nhu yếu phẩm luôn được coi trọng, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử khi con người phải đối mặt với mùa đông khắc nghiệt hoặc nạn đói. Khái niệm này liên quan đến sự chuẩn bị, tích trữ lương thực, nước và các vật dụng cần thiết để đảm bảo sự sống còn và tự chủ. Ngày nay, nó vẫn thể hiện tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và quản lý nguồn lực trong các hộ gia đình và cộng đồng, từ bộ dụng cụ khẩn cấp cho đến chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nguồn lực và Phát triển Cộng đồng

Cụm từ 'supplied with' cũng phản ánh cách các xã hội hiện đại tổ chức để đảm bảo mọi người có quyền tiếp cận các nguồn lực cơ bản. Từ việc một thành phố 'được cung cấp' nước sạch và điện, đến việc các trường học 'được trang bị' sách giáo trình và công nghệ, khái niệm này là nền tảng cho sự phát triển và phúc lợi xã hội. Nó nhấn mạnh vai trò của chính phủ và các tổ chức trong việc phân phối nguồn lực một cách công bằng và hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của người dân.