(Top Banner Ad)
deprived of
B2
Tính từ B2 Tổng quát

deprived of

UK: /dɪˈpraɪvd ɒv/ • US: /dɪˈpraɪvd əv/

Nghĩa tiếng Việt

bị tước đoạt thiếu thốn bị thiếu mất đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking the necessities of life, such as food, money, or education; suffering a severe lack of something considered essential.

Vietnamese Meaning

Thiếu thốn những nhu yếu phẩm của cuộc sống, như thức ăn, tiền bạc hoặc giáo dục; chịu sự thiếu hụt nghiêm trọng một thứ gì đó được coi là thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many children in developing countries are deprived of basic education."

    "Nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển bị thiếu thốn nền giáo dục cơ bản."

  • "The prisoners were deprived of their freedom."

    "Các tù nhân bị tước đoạt tự do."

  • "She was deprived of the opportunity to pursue her dreams."

    "Cô ấy đã bị tước mất cơ hội theo đuổi ước mơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprive tước đoạt, lấy đi, cướp đi
Noun deprivation sự tước đoạt, sự thiếu thốn, cảnh nghèo khổ
Adjective deprived bị tước đoạt, thiếu thốn, thiệt thòi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privare
Latin
deprivare
Old French
depriver
English
deprive

Nguồn Gốc Của 'Deprive'

Gốc rễ của 'deprive' nằm ở từ Latin 'privare', có nghĩa là 'lấy đi'. Khi thêm tiền tố 'de-' (nghĩa là 'từ', 'rời khỏi'), từ 'deprivare' ra đời, mang ý nghĩa 'lấy đi một cách triệt để' hoặc 'tước đoạt'. Nó gợi lên hình ảnh về việc loại bỏ một thứ gì đó vốn thuộc về, hoặc cần thiết cho một cá nhân hay một nhóm người.

Usage Note

Cụm từ 'deprived of' thường được dùng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó bị tước đoạt, hoặc thiếu đi một thứ gì đó cần thiết, quan trọng cho sự phát triển, hoạt động hoặc hạnh phúc. Nó nhấn mạnh sự mất mát hoặc thiếu hụt này gây ra ảnh hưởng tiêu cực. So với các từ đồng nghĩa như 'lacking' hay 'without', 'deprived of' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự thiệt thòi, bất công.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'deprived' để chỉ rõ cái gì bị thiếu hoặc bị tước đoạt. Ví dụ: deprived of sleep (thiếu ngủ), deprived of oxygen (thiếu oxy).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ mức độ
  • severely severely deprived of
    (bị tước đoạt một cách nghiêm trọng)
  • completely completely deprived of
    (hoàn toàn bị tước đoạt)
  • utterly utterly deprived of
    (hoàn toàn thiếu thốn/bị tước đoạt)
  • partially partially deprived of
    (bị tước đoạt một phần)
Những thứ thường bị tước đoạt
  • sleep deprived of sleep
    (thiếu ngủ)
  • food deprived of food
    (thiếu thức ăn)
  • basic rights deprived of basic rights
    (bị tước đoạt quyền cơ bản)
  • freedom deprived of freedom
    (bị tước đoạt tự do)
  • opportunities deprived of opportunities
    (bị tước đoạt cơ hội)
  • education deprived of education
    (thiếu giáo dục)
Chủ thể bị tước đoạt
  • children children deprived of care
    (những đứa trẻ thiếu thốn sự chăm sóc)
  • communities communities deprived of resources
    (các cộng đồng thiếu thốn tài nguyên)
  • patients patients deprived of oxygen
    (bệnh nhân bị thiếu oxy)

Idioms

  • be deprived of basic necessities

    bị tước đoạt những nhu yếu phẩm cơ bản (như thức ăn, nước uống, chỗ ở)

    "Many families in war-torn regions are deprived of basic necessities."

    (Nhiều gia đình ở các vùng bị chiến tranh tàn phá bị tước đoạt những nhu yếu phẩm cơ bản.)

  • be deprived of one's liberty

    bị tước đoạt tự do (thường trong ngữ cảnh pháp lý, bị giam giữ)

    "The suspect was deprived of his liberty after being arrested for the crime."

    (Nghi phạm đã bị tước đoạt tự do sau khi bị bắt vì tội ác.)

  • deprived of sight/hearing

    mất thị lực/thính giác, bị mù/điếc

    "After the accident, he was completely deprived of his sight."

    (Sau tai nạn, anh ấy hoàn toàn bị mất thị lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deprived of

Tính từ
Lật mặt

Thiếu thốn những nhu yếu phẩm của cuộc sống, như thức ăn, tiền bạc hoặc giáo dục; chịu sự thiếu hụt nghiêm trọng một thứ gì đó được coi là thiết yếu.

"Many children in developing countries are deprived of basic education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprived of".

Quyền Con Người và Sự Thiếu Thốn

Trong nhiều xã hội phương Tây và các văn bản luật pháp quốc tế, việc 'bị tước đoạt' những quyền cơ bản (như quyền được sống, được học hành, được tự do) là một vấn đề nghiêm trọng. Khái niệm 'những người bị tước đoạt' (the deprived) thường ám chỉ những nhóm người yếu thế, không có đủ tài nguyên hoặc không được hưởng các quyền lợi mà đáng lẽ họ phải có, phản ánh sự bất bình đẳng xã hội.

Thiếu Thốn Giấc Ngủ (Sleep Deprivation)

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển, 'thiếu thốn giấc ngủ' (sleep deprivation) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại. Áp lực công việc, học tập, và thói quen sinh hoạt khiến nhiều người bị 'tước đoạt' thời gian ngủ cần thiết, dẫn đến nhiều hệ lụy về thể chất và tinh thần. Đây là một cách dùng phổ biến của 'deprived of' trong đời sống hàng ngày để chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng.