(Top Banner Ad)
supply chain orchestration
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý chuỗi cung ứng

supply chain orchestration

Nghĩa tiếng Việt

điều phối chuỗi cung ứng tổ chức chuỗi cung ứng quản trị chuỗi cung ứng (ở mức độ cao và chiến lược)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strategic management and coordination of all elements within a supply chain to ensure seamless and efficient flow of goods, information, and finances from raw materials to the end consumer.

Vietnamese Meaning

Sự quản lý và điều phối chiến lược tất cả các yếu tố trong một chuỗi cung ứng để đảm bảo luồng hàng hóa, thông tin và tài chính liền mạch và hiệu quả từ nguyên liệu thô đến người tiêu dùng cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective supply chain orchestration is crucial for maintaining a competitive edge in today's global market."

    "Điều phối chuỗi cung ứng hiệu quả là rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh trong thị trường toàn cầu ngày nay."

  • "The company invested in advanced software to improve supply chain orchestration."

    "Công ty đã đầu tư vào phần mềm tiên tiến để cải thiện việc điều phối chuỗi cung ứng."

  • "Successful supply chain orchestration requires strong communication and collaboration among all partners."

    "Điều phối chuỗi cung ứng thành công đòi hỏi sự giao tiếp và hợp tác chặt chẽ giữa tất cả các đối tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung cấp
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supplier nhà cung cấp
Noun chain chuỗi, dây chuyền
Verb chain ràng buộc, xích lại
Noun orchestra dàn nhạc
Verb orchestrate điều phối, dàn xếp, chỉ huy
Noun orchestrator người điều phối, người dàn xếp
Adjective orchestrated được điều phối, được dàn xếp

Synonyms

supply chain coordination (điều phối chuỗi cung ứng)supply chain integration (tích hợp chuỗi cung ứng)

Antonyms

supply chain fragmentation (phân mảnh chuỗi cung ứng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý chuỗi cung ứng

Etymology (Nguồn gốc)

English
supply
English
chain
English
orchestration
English
supply chain
English
supply chain orchestration

Nguồn gốc của 'supply chain orchestration'

Cụm từ 'supply chain orchestration' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ phát triển. 'Supply chain' (chuỗi cung ứng) bắt đầu phổ biến từ những năm 1980, mô tả mạng lưới phức tạp từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng. 'Orchestration' (sự phối hợp, điều phối) có gốc từ âm nhạc, chỉ hành động dàn dựng và điều khiển một dàn nhạc để tạo ra sự hòa âm. Khi áp dụng vào chuỗi cung ứng, nó mang ý nghĩa tổ chức và điều phối mọi yếu tố, hoạt động và đối tác trong chuỗi một cách nhịp nhàng, hiệu quả như một bản giao hưởng, nhằm đạt được mục tiêu chung.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh tính chủ động và khả năng thích ứng của việc quản lý chuỗi cung ứng. Nó vượt xa việc chỉ đơn giản là quản lý các hoạt động riêng lẻ; thay vào đó, nó bao gồm việc phối hợp và tối ưu hóa toàn bộ hệ thống. 'Orchestration' ở đây mang ý nghĩa 'điều phối' như trong một dàn nhạc, nơi các nhạc cụ (các thành phần của chuỗi cung ứng) được điều chỉnh để tạo ra một bản giao hưởng hài hòa (hiệu quả chuỗi cung ứng). So với 'supply chain management' (quản lý chuỗi cung ứng), 'supply chain orchestration' mang tính chiến lược và chủ động hơn, tập trung vào sự phối hợp và hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan.

Prepositions

of

'Orchestration of the supply chain' nhấn mạnh đối tượng của hành động điều phối. Ví dụ: 'The orchestration of the supply chain requires advanced planning.' (Việc điều phối chuỗi cung ứng đòi hỏi kế hoạch nâng cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supply chain orchestration
  • effective effective supply chain orchestration
    (sự điều phối chuỗi cung ứng hiệu quả)
  • seamless seamless supply chain orchestration
    (sự điều phối chuỗi cung ứng liền mạch)
  • robust robust supply chain orchestration
    (sự điều phối chuỗi cung ứng vững chắc)
  • digital digital supply chain orchestration
    (sự điều phối chuỗi cung ứng số)
  • global global supply chain orchestration
    (sự điều phối chuỗi cung ứng toàn cầu)
Verb + supply chain orchestration
  • achieve achieve supply chain orchestration
    (đạt được sự điều phối chuỗi cung ứng)
  • implement implement supply chain orchestration
    (thực hiện sự điều phối chuỗi cung ứng)
  • optimize optimize supply chain orchestration
    (tối ưu hóa sự điều phối chuỗi cung ứng)
  • enhance enhance supply chain orchestration
    (nâng cao sự điều phối chuỗi cung ứng)
  • drive drive supply chain orchestration
    (thúc đẩy sự điều phối chuỗi cung ứng)
Noun + supply chain orchestration
  • benefits of benefits of supply chain orchestration
    (lợi ích của sự điều phối chuỗi cung ứng)
  • platform for platform for supply chain orchestration
    (nền tảng cho sự điều phối chuỗi cung ứng)

Idioms

  • end-to-end supply chain orchestration

    sự điều phối chuỗi cung ứng toàn diện (từ đầu đến cuối)

    "Many companies are striving for end-to-end supply chain orchestration to gain complete visibility."

    (Nhiều công ty đang nỗ lực đạt được sự điều phối chuỗi cung ứng toàn diện để có được tầm nhìn hoàn chỉnh.)

  • real-time supply chain orchestration

    sự điều phối chuỗi cung ứng theo thời gian thực

    "Real-time supply chain orchestration helps businesses respond quickly to disruptions."

    (Sự điều phối chuỗi cung ứng theo thời gian thực giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng với các gián đoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply chain orchestration

Danh từ
Lật mặt

Sự quản lý và điều phối chiến lược tất cả các yếu tố trong một chuỗi cung ứng để đảm bảo luồng hàng hóa, thông tin và tài chính liền mạch và hiệu quả từ nguyên liệu thô đến người tiêu dùng cuối cùng.

"Effective supply chain orchestration is crucial for maintaining a competitive edge in today's global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply chain orchestration".

Vai trò trong kinh tế toàn cầu

'Supply chain orchestration' phản ánh sự phức tạp và mức độ phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng của nền kinh tế toàn cầu. Trong một thế giới nơi hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, vận chuyển và tiêu thụ xuyên biên giới, việc điều phối hiệu quả chuỗi cung ứng trở thành yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh, giảm thiểu rủi ro và đáp ứng nhu cầu thay đổi nhanh chóng của người tiêu dùng trên toàn cầu.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Mặc dù là một thuật ngữ kinh doanh, 'supply chain orchestration' có tác động trực tiếp đến cuộc sống hàng ngày của mỗi người. Nó quyết định liệu sản phẩm bạn muốn có sẵn trên kệ hay không, giá cả có ổn định không, và thời gian bạn nhận được món hàng đặt mua trực tuyến là bao lâu. Sự điều phối chuỗi cung ứng tốt giúp đảm bảo luồng hàng hóa thông suốt, góp phần vào sự tiện lợi và ổn định của thị trường tiêu dùng hiện đại.