(Top Banner Ad)
support each other
B1
Động từ B1 Xã hội, Quan hệ

support each other

UK: /səˈpɔːt iːtʃ ˈʌðə/ • US: /səˈpɔːrt iːtʃ ˈʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ lẫn nhau giúp đỡ lẫn nhau tương trợ lẫn nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give assistance, encouragement, or approval to each other.

Vietnamese Meaning

Hỗ trợ, giúp đỡ, khuyến khích hoặc tán thành lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a strong marriage, partners support each other through good times and bad."

    "Trong một cuộc hôn nhân bền vững, các cặp đôi hỗ trợ lẫn nhau vượt qua cả những lúc tốt đẹp và khó khăn."

  • "It's important for siblings to support each other."

    "Điều quan trọng là anh chị em nên hỗ trợ lẫn nhau."

  • "The members of the team support each other in order to achieve their goals."

    "Các thành viên trong nhóm hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support hỗ trợ, ủng hộ, giúp đỡ
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, động viên
Adverb supportively một cách ủng hộ, một cách hỗ trợ

Synonyms

help each other (giúp đỡ lẫn nhau)encourage each other (khuyến khích lẫn nhau)assist each other (hỗ trợ lẫn nhau)

Antonyms

undermine each other (làm suy yếu lẫn nhau)hinder each other (cản trở lẫn nhau)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under)
Latin
portare (to carry)
Old French
supporter (to endure, to carry)
Middle English
supporten (to sustain, to uphold)
Old English
ǣlc (each)
Old English
ōþer (other)

Nguồn gốc từ 'support'

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Sub-' có nghĩa là 'dưới' và 'portare' có nghĩa là 'mang, vác'. Kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa 'mang vác từ bên dưới', thể hiện hành động nâng đỡ, duy trì hoặc giúp đỡ ai đó vượt qua khó khăn.

Nguồn gốc cụm 'each other'

Cụm 'each other' là một đại từ đối ứng trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣlc' (mỗi) và 'ōþer' (khác). Nó dùng để chỉ hành động hoặc cảm xúc qua lại giữa hai hoặc nhiều người, mỗi người làm điều đó cho người kia và ngược lại, tạo nên ý nghĩa 'lẫn nhau'.

Usage Note

Cụm từ 'support each other' nhấn mạnh hành động hỗ trợ mang tính tương hỗ giữa các cá nhân hoặc nhóm. Nó bao hàm sự đồng hành, sẻ chia, và giúp đỡ lẫn nhau trong các tình huống khác nhau. Khác với 'help each other' có thể chỉ đơn thuần là giúp đỡ về mặt vật chất, 'support each other' bao gồm cả sự hỗ trợ về tinh thần, tình cảm, và sự khích lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'support each other'
  • learn to learn to support each other
    (học cách hỗ trợ lẫn nhau)
  • need to need to support each other
    (cần phải hỗ trợ lẫn nhau)
  • help (to) help (to) support each other
    (giúp đỡ nhau, hỗ trợ nhau)
  • encourage (to) encourage (to) support each other
    (khuyến khích hỗ trợ lẫn nhau)
  • stand by and stand by and support each other
    (luôn ở bên cạnh và ủng hộ lẫn nhau)
Adverbs describing 'support each other'
  • mutually mutually support each other
    (hỗ trợ lẫn nhau một cách tương trợ)
  • genuinely genuinely support each other
    (thực sự hỗ trợ lẫn nhau)
  • continuously continuously support each other
    (liên tục hỗ trợ lẫn nhau)
  • closely closely support each other
    (hỗ trợ lẫn nhau một cách chặt chẽ)

Idioms

  • have each other's backs

    luôn ủng hộ, bảo vệ và hỗ trợ lẫn nhau (như thể che lưng cho nhau trong chiến đấu)

    "In a good team, members always have each other's backs."

    (Trong một đội tốt, các thành viên luôn ủng hộ và che chắn cho nhau.)

  • lean on each other

    dựa vào nhau, nương tựa vào nhau (trong lúc khó khăn)

    "After the tragedy, the family had to lean on each other for strength."

    (Sau bi kịch, gia đình phải nương tựa vào nhau để tìm sức mạnh.)

  • stick together

    gắn bó với nhau, đoàn kết, ở bên nhau (đặc biệt khi đối mặt với khó khăn)

    "We promised to stick together no matter what happened."

    (Chúng tôi hứa sẽ gắn bó với nhau dù có chuyện gì xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support each other

Động từ
Lật mặt

Hỗ trợ, giúp đỡ, khuyến khích hoặc tán thành lẫn nhau.

"In a strong marriage, partners support each other through good times and bad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support each other".

Tinh thần đồng đội và cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, tinh thần 'support each other' là nền tảng của các mối quan hệ xã hội, từ gia đình, bạn bè đến đồng nghiệp và cộng đồng. Nó thể hiện niềm tin vào sự hợp tác, chia sẻ gánh nặng và cùng nhau vượt qua thử thách.

Giá trị tình bạn và gia đình

Ý nghĩa 'support each other' còn gắn liền với các giá trị sâu sắc về tình bạn và tình cảm gia đình. Bạn bè thân thiết và thành viên gia đình thường được kỳ vọng sẽ hỗ trợ nhau trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ những lời khuyên đến sự giúp đỡ về vật chất hay tinh thần, tạo nên một mạng lưới an toàn và tin cậy.