(Top Banner Ad)
help each other
A2
Verb phrase A2 Xã hội

help each other

UK: /hɛlp iːtʃ ˈʌðə/ • US: /hɛlp iːtʃ ˈʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ lẫn nhau hỗ trợ lẫn nhau tương trợ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide assistance or support to one another.

Vietnamese Meaning

Giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students help each other with their homework."

    "Các sinh viên giúp đỡ nhau làm bài tập về nhà."

  • "We need to help each other to overcome this challenge."

    "Chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau để vượt qua thử thách này."

  • "Neighbors should help each other in times of need."

    "Hàng xóm nên giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ, cứu giúp
Noun help sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Noun helper người giúp đỡ, người phụ tá
Adjective helpful hữu ích, có ích
Adjective helpless bất lực, không thể tự giúp
Adverb helpfully một cách hữu ích

Synonyms

support one another (hỗ trợ lẫn nhau)assist each other (trợ giúp lẫn nhau)cooperate (hợp tác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*helpanan
Old English
helpan (to aid), ōþer (second, alternate)
Middle English
helpen (to help), ech oþer (each other)
Modern English
help each other

Gốc rễ của sự hỗ trợ lẫn nhau

Cụm từ 'help each other' (giúp đỡ lẫn nhau) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'help' bắt nguồn từ 'helpan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa hỗ trợ hoặc cứu giúp. Cụm 'each other' đóng vai trò là đại từ đối ứng, xuất hiện trong tiếng Anh từ thời kỳ Trung cổ, dùng để diễn tả hành động tương hỗ giữa hai hoặc nhiều chủ thể. Khi kết hợp lại, 'help each other' đã trở thành một cách diễn đạt tự nhiên và mạnh mẽ cho tinh thần đoàn kết, tương trợ trong mọi hoàn cảnh.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động giúp đỡ qua lại giữa hai hoặc nhiều người. Nhấn mạnh vào sự tương hỗ. Thường dùng trong các tình huống thể hiện sự đoàn kết, hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + help each other
  • always always help each other
    (luôn luôn giúp đỡ lẫn nhau)
  • mutually mutually help each other
    (tương trợ lẫn nhau)
  • sincerely sincerely help each other
    (thành thật giúp đỡ lẫn nhau)
Verb + help each other
  • learn to learn to help each other
    (học cách giúp đỡ lẫn nhau)
  • need to need to help each other
    (cần phải giúp đỡ lẫn nhau)
  • encourage to encourage to help each other
    (khuyến khích giúp đỡ lẫn nhau)
Noun + help each other
  • people people help each other
    (mọi người giúp đỡ lẫn nhau)
  • communities communities help each other
    (các cộng đồng giúp đỡ lẫn nhau)
  • friends friends help each other
    (bạn bè giúp đỡ lẫn nhau)

Idioms

  • help each other out

    giúp đỡ lẫn nhau (thường là trong lúc khó khăn, cần thiết)

    "When faced with challenges, we should always help each other out."

    (Khi đối mặt với thử thách, chúng ta nên luôn giúp đỡ lẫn nhau.)

  • help each other through thick and thin

    giúp đỡ lẫn nhau vượt qua mọi khó khăn, dù sướng hay khổ

    "True friends help each other through thick and thin."

    (Bạn bè thật sự giúp đỡ lẫn nhau vượt qua mọi lúc khó khăn hoạn nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

help each other

Verb phrase
Lật mặt

Giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau.

"The students help each other with their homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "help each other".

Tinh thần cộng đồng và Tương trợ xã hội

Tại nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'giúp đỡ lẫn nhau' gắn liền với tinh thần cộng đồng mạnh mẽ. Mọi người được khuyến khích hỗ trợ hàng xóm, bạn bè và những người xung quanh, đặc biệt trong các cộng đồng nhỏ hoặc khi có thiên tai. Các hoạt động tình nguyện, quỹ từ thiện và các tổ chức phi lợi nhuận đều là những biểu hiện rõ nét của tinh thần tương trợ này, nhằm đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau và mọi người cùng phát triển.

Quy tắc Vàng (The Golden Rule)

Một nguyên tắc đạo đức phổ biến ở phương Tây là 'Quy tắc Vàng': 'Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với mình' (Do unto others as you would have them do unto you). Nguyên tắc này là nền tảng cho hành vi giúp đỡ lẫn nhau, thúc đẩy lòng trắc ẩn, sự đồng cảm và hợp tác. Việc tuân thủ quy tắc này được coi là yếu tố thiết yếu để xây dựng một xã hội hòa bình và thịnh vượng, nơi mọi người cùng nhau hỗ trợ để vượt qua thử thách.