support (động từ)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bear all or part of the weight of; hold up.
Vietnamese Meaning
Đỡ, nâng, chống đỡ; chịu đựng sức nặng của.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pillars support the roof."
"Những cột trụ đỡ mái nhà."
-
"We need to support local businesses."
"Chúng ta cần hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương."
-
"The evidence supports his claim."
"Bằng chứng ủng hộ tuyên bố của anh ấy."
-
"She supports herself by working as a waitress."
"Cô ấy tự nuôi sống bản thân bằng cách làm bồi bàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự ủng hộ, vật chống đỡ, người chu cấp |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người cổ vũ |
| Adjective | supportive | mang tính hỗ trợ, động viên |
| Adjective | unsupported | không được hỗ trợ, không có bằng chứng |
| Noun | supportiveness | tính hỗ trợ, sự động viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'support' là nâng đỡ vật lý. Mở rộng ra, nó còn có nghĩa là cung cấp sự giúp đỡ, khuyến khích, hoặc chứng minh sự đúng đắn của điều gì đó. Cần phân biệt với 'assist' (giúp đỡ) ở chỗ 'support' mang tính nền tảng, quan trọng hơn để một sự vật/sự việc có thể tồn tại hoặc thành công. Ví dụ, 'support a family' (nuôi sống gia đình) khác với 'assist a family' (giúp đỡ gia đình) ở chỗ 'support' ám chỉ việc cung cấp những nhu yếu phẩm cơ bản.
Prepositions
'Support with' thường dùng để chỉ việc cung cấp sự giúp đỡ, nguồn lực. Ví dụ: 'Support someone with money.' 'Support by' có thể chỉ cách thức hoặc phương tiện hỗ trợ. Ví dụ: 'Support a claim by evidence.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively support (tích cực ủng hộ)
-
financially financially support (hỗ trợ tài chính)
-
fully fully support (hoàn toàn ủng hộ)
-
strongly strongly support (mạnh mẽ ủng hộ)
-
consistently consistently support (kiên định ủng hộ)
-
openly openly support (công khai ủng hộ)
-
a family support a family (nuôi sống một gia đình)
-
a cause support a cause (ủng hộ một mục tiêu/lý tưởng)
-
an argument/claim support an argument/claim (củng cố một lập luận/tuyên bố)
-
a team support a team (cổ vũ một đội)
-
a candidate support a candidate (ủng hộ một ứng cử viên)
-
moral offer moral support (đề nghị sự hỗ trợ tinh thần)
-
unwavering give unwavering support (trao sự ủng hộ kiên định)
Idioms
-
lend one's support to (something/someone)
bày tỏ sự ủng hộ, giúp đỡ ai đó/điều gì đó
"The local community decided to lend its support to the fundraising event."
(Cộng đồng địa phương đã quyết định bày tỏ sự ủng hộ của mình cho sự kiện gây quỹ.)
-
throw one's support behind (something/someone)
dốc toàn bộ sự ủng hộ, hậu thuẫn mạnh mẽ cho ai đó/điều gì đó
"After much deliberation, the senator decided to throw his support behind the new healthcare bill."
(Sau nhiều cân nhắc, thượng nghị sĩ đã quyết định dốc toàn bộ sự ủng hộ của mình cho dự luật chăm sóc sức khỏe mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
support (động từ)
Động từĐỡ, nâng, chống đỡ; chịu đựng sức nặng của.
"The pillars support the roof."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents always support my decisions. |
Bố mẹ tôi luôn ủng hộ các quyết định của tôi. |
| Phủ định | I don't support violence of any kind. |
Tôi không ủng hộ bất kỳ hình thức bạo lực nào. |
| Nghi vấn | Do you support the proposed changes? |
Bạn có ủng hộ những thay đổi được đề xuất không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents always support my decisions. |
Bố mẹ tôi luôn ủng hộ các quyết định của tôi. |
| Phủ định | They don't support the idea of moving to another country. |
Họ không ủng hộ ý tưởng chuyển đến một quốc gia khác. |
| Nghi vấn | Do you support the local football team? |
Bạn có ủng hộ đội bóng đá địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support (động từ)".
