(Top Banner Ad)
supportive relationship
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tâm lý học, Xã hội học

supportive relationship

UK: /səˈpɔːtɪv rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /səˈpɔːrtɪv rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ hỗ trợ quan hệ hỗ trợ mối quan hệ nâng đỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing encouragement or emotional help.

Vietnamese Meaning

Mang tính hỗ trợ, khích lệ hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a supportive relationship is crucial for mental well-being."

    "Có một mối quan hệ hỗ trợ là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần."

  • "She found a supportive relationship with her new colleagues."

    "Cô ấy tìm thấy một mối quan hệ hỗ trợ với các đồng nghiệp mới của mình."

  • "A supportive relationship is essential for personal growth."

    "Một mối quan hệ hỗ trợ là cần thiết cho sự phát triển cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Noun relationship mối quan hệ
Noun relative người thân, họ hàng
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Verb relate liên hệ, kể lại
Adjective supportive có tính hỗ trợ, ủng hộ
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

caring relationship (mối quan hệ chăm sóc)nurturing relationship (mối quan hệ nuôi dưỡng)

Antonyms

toxic relationship (mối quan hệ độc hại)unsupportive relationship (mối quan hệ không hỗ trợ)

Related Words

healthy relationship (mối quan hệ lành mạnh)empathetic relationship (mối quan hệ thấu cảm)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare (mang, đỡ)
Old French
supporter (chịu đựng, nâng đỡ)
English
support (động từ: nâng đỡ, hỗ trợ)
English
supportive (tính từ: có tính hỗ trợ)
Latin
referre (mang trở lại)
English
relate (liên hệ)
English
relationship (mối quan hệ)

Nguồn gốc của 'Supportive'

Từ 'supportive' (có tính hỗ trợ) bắt nguồn từ động từ 'support' (nâng đỡ, hỗ trợ). 'Support' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa là 'mang lên, đỡ từ bên dưới'. Điều này gợi lên hình ảnh của việc cung cấp nền tảng vững chắc và giúp đỡ ai đó vượt qua khó khăn.

Ý nghĩa của 'Relationship'

Từ 'relationship' (mối quan hệ) xuất phát từ động từ 'relate' (liên hệ, liên quan). Gốc tiếng Latin 'referre' (mang trở lại) thể hiện ý tưởng về sự kết nối, tương tác giữa các cá nhân. Khi ghép 'supportive' và 'relationship' lại, chúng ta có một khái niệm về sự gắn kết mà trong đó mọi người cùng nhau nâng đỡ và phát triển.

Usage Note

Tính từ 'supportive' thường được dùng để mô tả người hoặc môi trường mang lại sự giúp đỡ, động viên, và khuyến khích. Nó nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc và sự sẵn lòng giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn. Khác với 'helpful' (hữu ích), 'supportive' chú trọng hơn vào sự đồng cảm và sẵn sàng chia sẻ gánh nặng.
Cụm từ này thường đề cập đến các mối quan hệ mà trong đó các cá nhân hỗ trợ lẫn nhau về mặt tinh thần, cảm xúc, và đôi khi cả vật chất. Điều này có thể bao gồm các mối quan hệ bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hoặc người yêu.

Prepositions

of to

'Supportive of': Diễn tả sự ủng hộ, khuyến khích một ý tưởng, hành động hoặc người nào đó. Ví dụ: 'He is very supportive of my career choices.'
'Supportive to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả sự hỗ trợ, giúp đỡ trực tiếp cho ai đó. Ví dụ: 'The community was supportive to the victims of the disaster.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supportive relationship
  • strong a strong supportive relationship
    (một mối quan hệ hỗ trợ bền chặt)
  • healthy a healthy supportive relationship
    (một mối quan hệ hỗ trợ lành mạnh)
  • mutual a mutual supportive relationship
    (một mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau)
  • positive a positive supportive relationship
    (một mối quan hệ hỗ trợ tích cực)
  • close a close supportive relationship
    (một mối quan hệ hỗ trợ thân thiết)
Verb + supportive relationship
  • build build a supportive relationship
    (xây dựng một mối quan hệ hỗ trợ)
  • maintain maintain a supportive relationship
    (duy trì một mối quan hệ hỗ trợ)
  • foster foster a supportive relationship
    (nuôi dưỡng một mối quan hệ hỗ trợ)
  • develop develop a supportive relationship
    (phát triển một mối quan hệ hỗ trợ)
  • have have a supportive relationship
    (có một mối quan hệ hỗ trợ)

Idioms

  • cultivate a supportive relationship

    nuôi dưỡng/phát triển một mối quan hệ hỗ trợ (bằng cách chăm sóc, đầu tư thời gian và công sức)

    "It takes effort to cultivate a supportive relationship with your colleagues."

    (Cần nỗ lực để nuôi dưỡng một mối quan hệ hỗ trợ với đồng nghiệp của bạn.)

  • be in a supportive relationship

    đang trong một mối quan hệ hỗ trợ (thường ngụ ý rằng cả hai bên đều nhận và cho sự hỗ trợ)

    "She feels lucky to be in a supportive relationship with her partner."

    (Cô ấy cảm thấy may mắn khi đang ở trong một mối quan hệ hỗ trợ với bạn đời của mình.)

  • the foundation of a supportive relationship

    nền tảng của một mối quan hệ hỗ trợ (những yếu tố cơ bản, thiết yếu để mối quan hệ phát triển)

    "Trust and open communication are the foundation of a supportive relationship."

    (Sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở là nền tảng của một mối quan hệ hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supportive relationship

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Mang tính hỗ trợ, khích lệ hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.

"Having a supportive relationship is crucial for mental well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A supportive relationship is one where partners, who are deeply committed to each other's growth, help each other overcome challenges.
Một mối quan hệ hỗ trợ là mối quan hệ mà trong đó các đối tác, những người hết lòng vì sự phát triển của nhau, giúp nhau vượt qua những thử thách.
Phủ định
A relationship that lacks supportive communication, which is essential for growth, often leads to misunderstandings.
Một mối quan hệ thiếu sự giao tiếp hỗ trợ, điều cần thiết cho sự phát triển, thường dẫn đến những hiểu lầm.
Nghi vấn
Is this the kind of supportive relationship that you envision, where both individuals' dreams are nurtured?
Đây có phải là kiểu mối quan hệ hỗ trợ mà bạn hình dung, nơi những ước mơ của cả hai cá nhân đều được nuôi dưỡng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are in a supportive relationship.
Họ đang trong một mối quan hệ hỗ trợ.
Phủ định
Isn't it obvious that they are in a supportive relationship?
Chẳng phải rõ ràng là họ đang trong một mối quan hệ hỗ trợ sao?
Nghi vấn
Are they in a supportive relationship?
Họ có đang trong một mối quan hệ hỗ trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive relationship".

Tầm quan trọng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mối quan hệ hỗ trợ' được coi là yếu tố cốt lõi cho sức khỏe tinh thần và hạnh phúc cá nhân. Nó không chỉ giới hạn trong tình yêu đôi lứa mà còn mở rộng sang các mối quan hệ bạn bè, gia đình và đồng nghiệp, nơi sự đồng cảm, lắng nghe và khuyến khích lẫn nhau được đánh giá cao.

Yếu tố xây dựng mối quan hệ hỗ trợ

Các chuyên gia tâm lý và xã hội học thường nhấn mạnh rằng, một mối quan hệ hỗ trợ lành mạnh đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau, khả năng giao tiếp cởi mở, lắng nghe tích cực và sẵn lòng chia sẻ cả niềm vui lẫn gánh nặng. Nó giúp các cá nhân cảm thấy được thấu hiểu, an toàn và có động lực để phát triển bản thân.