surface-adhere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attach or stick to a surface; to bond to a surface.
Vietnamese Meaning
Bám dính vào bề mặt; liên kết với bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The specially designed adhesive is able to surface-adhere to almost any material."
"Chất kết dính được thiết kế đặc biệt có khả năng bám dính vào bề mặt của hầu hết mọi vật liệu."
-
"The paint is designed to surface-adhere directly to the metal, without the need for a primer."
"Loại sơn này được thiết kế để bám dính trực tiếp vào kim loại mà không cần lớp sơn lót."
-
"Scientists are researching new materials that can surface-adhere strongly even in extreme temperatures."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vật liệu mới có thể bám dính mạnh mẽ ngay cả trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surface adhesion | sự bám dính bề mặt |
| Adjective / Participle | surface-adhering | bám dính bề mặt (dùng để mô tả vật thể bám dính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả sự kết dính của một chất hoặc vật liệu lên một bề mặt cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng sự kết dính xảy ra trực tiếp trên bề mặt chứ không phải thông qua một chất trung gian. Khác với 'adhere' đơn thuần, 'surface-adhere' làm rõ vị trí kết dính.
Prepositions
'surface-adhere to': mô tả đối tượng bám dính vào bề mặt nào. Ví dụ: 'The coating surface-adheres to the metal.' (Lớp phủ bám dính vào kim loại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
particles particles surface-adhere (các hạt bám dính bề mặt)
-
cells cells surface-adhere (các tế bào bám dính bề mặt)
-
bacteria bacteria surface-adhere (vi khuẩn bám dính bề mặt)
-
firmly firmly surface-adhere (bám dính chặt vào bề mặt)
-
weakly weakly surface-adhere (bám dính lỏng lẻo vào bề mặt)
-
to surface-adhere to a substrate (bám dính vào một chất nền)
-
onto surface-adhere onto the material (bám dính lên vật liệu)
Idioms
-
The ability to surface-adhere
Khả năng bám dính bề mặt
"Many microorganisms have the ability to surface-adhere to different materials."
(Nhiều vi sinh vật có khả năng bám dính bề mặt vào các vật liệu khác nhau.)
-
Prevent surface-adhering
Ngăn chặn sự bám dính bề mặt
"Special coatings can prevent unwanted particles from surface-adhering."
(Các lớp phủ đặc biệt có thể ngăn chặn các hạt không mong muốn bám dính bề mặt.)
-
Surface-adhering particles/cells
Các hạt/tế bào bám dính bề mặt
"Researchers are studying the behavior of surface-adhering cells."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của các tế bào bám dính bề mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surface-adhere
verbBám dính vào bề mặt; liên kết với bề mặt.
"The specially designed adhesive is able to surface-adhere to almost any material."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the paint had been properly mixed, the poster wouldn't surface-adhere to the wall now. |
Nếu sơn được trộn đúng cách, thì tấm áp phích đã không bám dính vào tường bây giờ. |
| Phủ định | If the glue weren't so weak, the two pieces of plastic wouldn't have surface-adhered so easily yesterday. |
Nếu keo không yếu như vậy, hai mảnh nhựa đã không dính vào nhau dễ dàng như vậy ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If the metal had been cleaner, would the coating surface-adhere better now? |
Nếu kim loại sạch hơn, lớp phủ có bám dính tốt hơn bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the technician arrives, the new coating will have surface-adhered to the metal frame. |
Vào thời điểm kỹ thuật viên đến, lớp phủ mới sẽ đã bám dính vào khung kim loại. |
| Phủ định | The paint won't have surface-adhered properly if the surface wasn't prepared correctly. |
Sơn sẽ không bám dính tốt nếu bề mặt không được chuẩn bị đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the protective film have surface-adhered by the end of the curing process? |
Liệu lớp màng bảo vệ đã bám dính hoàn toàn vào cuối quy trình bảo dưỡng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface-adhere".
