(Top Banner Ad)
surface-adhere
C1
verb C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

surface-adhere

Nghĩa tiếng Việt

bám dính bề mặt kết dính bề mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attach or stick to a surface; to bond to a surface.

Vietnamese Meaning

Bám dính vào bề mặt; liên kết với bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The specially designed adhesive is able to surface-adhere to almost any material."

    "Chất kết dính được thiết kế đặc biệt có khả năng bám dính vào bề mặt của hầu hết mọi vật liệu."

  • "The paint is designed to surface-adhere directly to the metal, without the need for a primer."

    "Loại sơn này được thiết kế để bám dính trực tiếp vào kim loại mà không cần lớp sơn lót."

  • "Scientists are researching new materials that can surface-adhere strongly even in extreme temperatures."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vật liệu mới có thể bám dính mạnh mẽ ngay cả trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface adhesion sự bám dính bề mặt
Adjective / Participle surface-adhering bám dính bề mặt (dùng để mô tả vật thể bám dính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super- + facies
Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Latin
ad- + haerere
Latin
adhaerere
English
adhere
English
surface-adhere

Nguồn gốc của 'surface'

Từ 'surface' (bề mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', kết hợp giữa 'super-' (trên, ở trên) và 'facies' (mặt, hình dáng). Tức là 'phần nằm ở trên cùng, nhìn thấy được'. Sau đó từ này đi vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'adhere'

Từ 'adhere' (bám vào, dính vào) xuất phát từ động từ Latin 'adhaerere', được tạo thành từ tiền tố 'ad-' (đến, vào) và động từ 'haerere' (dính, bám). Nó mang ý nghĩa 'dính chặt vào một cái gì đó'.

'surface-adhere': Một từ ghép hiện đại

'surface-adhere' là một từ ghép tương đối hiện đại, thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Nó kết hợp ý nghĩa của 'surface' (bề mặt) và 'adhere' (bám dính) để mô tả hành động bám dính vào một bề mặt nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả sự kết dính của một chất hoặc vật liệu lên một bề mặt cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng sự kết dính xảy ra trực tiếp trên bề mặt chứ không phải thông qua một chất trung gian. Khác với 'adhere' đơn thuần, 'surface-adhere' làm rõ vị trí kết dính.

Prepositions

to

'surface-adhere to': mô tả đối tượng bám dính vào bề mặt nào. Ví dụ: 'The coating surface-adheres to the metal.' (Lớp phủ bám dính vào kim loại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + surface-adhere
  • particles particles surface-adhere
    (các hạt bám dính bề mặt)
  • cells cells surface-adhere
    (các tế bào bám dính bề mặt)
  • bacteria bacteria surface-adhere
    (vi khuẩn bám dính bề mặt)
Adverb + surface-adhere
  • firmly firmly surface-adhere
    (bám dính chặt vào bề mặt)
  • weakly weakly surface-adhere
    (bám dính lỏng lẻo vào bề mặt)
surface-adhere + Preposition
  • to surface-adhere to a substrate
    (bám dính vào một chất nền)
  • onto surface-adhere onto the material
    (bám dính lên vật liệu)

Idioms

  • The ability to surface-adhere

    Khả năng bám dính bề mặt

    "Many microorganisms have the ability to surface-adhere to different materials."

    (Nhiều vi sinh vật có khả năng bám dính bề mặt vào các vật liệu khác nhau.)

  • Prevent surface-adhering

    Ngăn chặn sự bám dính bề mặt

    "Special coatings can prevent unwanted particles from surface-adhering."

    (Các lớp phủ đặc biệt có thể ngăn chặn các hạt không mong muốn bám dính bề mặt.)

  • Surface-adhering particles/cells

    Các hạt/tế bào bám dính bề mặt

    "Researchers are studying the behavior of surface-adhering cells."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của các tế bào bám dính bề mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface-adhere

verb
Lật mặt

Bám dính vào bề mặt; liên kết với bề mặt.

"The specially designed adhesive is able to surface-adhere to almost any material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the paint had been properly mixed, the poster wouldn't surface-adhere to the wall now.
Nếu sơn được trộn đúng cách, thì tấm áp phích đã không bám dính vào tường bây giờ.
Phủ định
If the glue weren't so weak, the two pieces of plastic wouldn't have surface-adhered so easily yesterday.
Nếu keo không yếu như vậy, hai mảnh nhựa đã không dính vào nhau dễ dàng như vậy ngày hôm qua.
Nghi vấn
If the metal had been cleaner, would the coating surface-adhere better now?
Nếu kim loại sạch hơn, lớp phủ có bám dính tốt hơn bây giờ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the technician arrives, the new coating will have surface-adhered to the metal frame.
Vào thời điểm kỹ thuật viên đến, lớp phủ mới sẽ đã bám dính vào khung kim loại.
Phủ định
The paint won't have surface-adhered properly if the surface wasn't prepared correctly.
Sơn sẽ không bám dính tốt nếu bề mặt không được chuẩn bị đúng cách.
Nghi vấn
Will the protective film have surface-adhered by the end of the curing process?
Liệu lớp màng bảo vệ đã bám dính hoàn toàn vào cuối quy trình bảo dưỡng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface-adhere".

Tắc kè và khả năng bám dính kỳ diệu

Tắc kè nổi tiếng với khả năng bám dính vào hầu hết mọi bề mặt, kể cả những bề mặt nhẵn bóng. Chúng làm được điều này không phải nhờ chất keo, mà nhờ hàng triệu sợi lông nhỏ li ti trên chân tạo ra lực hút phân tử yếu (lực Van der Waals) với bề mặt, cho phép chúng 'surface-adhere' một cách linh hoạt.

Sự bám dính trong y học và công nghiệp

Khả năng 'surface-adhere' của vi khuẩn rất quan trọng trong y học, ví dụ như khi chúng bám vào tế bào chủ gây nhiễm trùng. Trong công nghiệp, việc kiểm soát sự bám dính bề mặt là rất cần thiết, từ việc chế tạo keo dán siêu chắc đến phát triển các lớp phủ chống bám bẩn cho tàu thuyền hoặc dụng cụ y tế.