(Top Banner Ad)
surface swimming
A2
Noun phrase A2 Thể thao, Bơi lội

surface swimming

Nghĩa tiếng Việt

bơi trên mặt nước bơi nổi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of swimming on the top of the water, as opposed to underwater swimming.

Vietnamese Meaning

Hành động bơi trên mặt nước, trái ngược với bơi dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surface swimming is a good way to improve your cardiovascular fitness."

    "Bơi trên mặt nước là một cách tốt để cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn."

  • "The lifeguard advised against surface swimming during the storm."

    "Nhân viên cứu hộ khuyên không nên bơi trên mặt nước trong cơn bão."

  • "She enjoys surface swimming in the lake."

    "Cô ấy thích bơi trên mặt hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface bề mặt, mặt phẳng
Verb surface nổi lên, trồi lên
Noun swimmer người bơi lội
Verb swim bơi
Noun swimming sự bơi lội, môn bơi lội

Related Words

Subject Area

Thể thao, Bơi lội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
Proto-Germanic
*swimmaną
Old English
swimman
English
surface swimming

Nguồn gốc của 'Surface'

Từ 'surface' (bề mặt) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'phần trên cùng' hoặc 'lớp bên ngoài'. Nó được hình thành từ 'super-' (trên) và 'facies' (mặt, hình dáng).

Nguồn gốc của 'Swimming'

Từ 'swimming' (bơi lội) bắt nguồn từ động từ 'swim', với rễ sâu từ tiếng Proto-Germanic '*swimmaną' và tiếng Anh cổ 'swimman', mô tả hành động di chuyển trong nước.

Ý nghĩa của 'Surface Swimming'

'Surface swimming' là một cụm từ ghép hiện đại, mang ý nghĩa mô tả hành động bơi lội diễn ra trên hoặc ngay dưới bề mặt nước, khác biệt với việc lặn sâu dưới nước. Đây là sự kết hợp trực tiếp của hai từ mang nghĩa riêng biệt để tạo ra một khái niệm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một kiểu bơi lội cụ thể. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức bơi khác như lặn hoặc bơi ngửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface swimming
  • gentle gentle surface swimming
    (bơi nhẹ nhàng trên mặt nước)
  • leisurely leisurely surface swimming
    (bơi thư thái trên mặt nước)
  • basic basic surface swimming
    (kỹ thuật bơi cơ bản trên mặt nước)
Verb + surface swimming
  • enjoy enjoy surface swimming
    (thích bơi trên mặt nước)
  • practice practice surface swimming
    (thực hành bơi trên mặt nước)
  • master master surface swimming
    (thành thạo bơi trên mặt nước)
Surface swimming + Noun
  • technique surface swimming technique
    (kỹ thuật bơi trên mặt nước)
  • gear surface swimming gear
    (thiết bị bơi trên mặt nước)

Idioms

  • It's all just surface swimming.

    Mọi thứ chỉ ở bề nổi/bề mặt; không đi sâu vào bản chất/vấn đề.

    "Don't expect profound insights from his report; it's all just surface swimming."

    (Đừng mong đợi những hiểu biết sâu sắc từ báo cáo của anh ấy; tất cả chỉ là 'bơi trên mặt nước' (chỉ nói về bề nổi).)

  • Stick to surface swimming.

    Giữ an toàn, tránh đi vào những vấn đề phức tạp hoặc nguy hiểm.

    "In this risky investment, it's better to stick to surface swimming than dive into unknown waters."

    (Trong khoản đầu tư rủi ro này, tốt hơn là nên 'bơi trên mặt nước' (giữ an toàn) hơn là lao vào những vùng nước chưa biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface swimming

Noun phrase
Lật mặt

Hành động bơi trên mặt nước, trái ngược với bơi dưới nước.

"Surface swimming is a good way to improve your cardiovascular fitness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the lifeguard arrived, the children had practiced surface swimming for an hour.
Trước khi nhân viên cứu hộ đến, bọn trẻ đã tập bơi trên mặt nước được một tiếng.
Phủ định
She had not attempted surface swimming until her coach showed her the proper technique.
Cô ấy đã không thử bơi trên mặt nước cho đến khi huấn luyện viên chỉ cho cô ấy kỹ thuật thích hợp.
Nghi vấn
Had they ever tried surface swimming in the open sea before that competition?
Trước cuộc thi đó, họ đã từng thử bơi trên mặt nước ở biển khơi chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could improve my surface swimming technique; I get tired so quickly.
Tôi ước gì tôi có thể cải thiện kỹ thuật bơi trên mặt nước của mình; tôi bị mệt rất nhanh.
Phủ định
If only I hadn't spent so much time indoors; I wish I could have become better at surface swimming.
Giá mà tôi không dành quá nhiều thời gian trong nhà; tôi ước gì mình có thể giỏi hơn trong việc bơi trên mặt nước.
Nghi vấn
If only he would teach me surface swimming! Would he?
Giá mà anh ấy dạy tôi bơi trên mặt nước! Anh ấy có dạy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface swimming".

Hoạt động giải trí và sức khỏe

Bơi trên mặt nước (surface swimming) là một trong những hoạt động giải trí dưới nước phổ biến nhất trên toàn thế giới. Đây là môn thể thao tuyệt vời để duy trì sức khỏe tim mạch, tăng cường sức bền và làm săn chắc cơ bắp, phù hợp với mọi lứa tuổi.

Kỹ năng sinh tồn thiết yếu

Kỹ năng bơi trên mặt nước là một phần quan trọng của giáo dục an toàn dưới nước. Nó không chỉ giúp con người tự tin hơn khi ở gần môi trường nước mà còn là một kỹ năng sinh tồn cơ bản, có thể cứu mạng trong trường hợp khẩn cấp.