underwater swimming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport or activity of swimming while completely submerged in water.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc hoạt động bơi lội hoàn toàn dưới nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Underwater swimming is a challenging and rewarding sport."
"Bơi lội dưới nước là một môn thể thao đầy thử thách và bổ ích."
-
"She is training for an underwater swimming competition."
"Cô ấy đang luyện tập cho một cuộc thi bơi lội dưới nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | swim | bơi, bơi lội |
| Noun | swimmer | người bơi |
| Noun | swimming pool | bể bơi |
| Adjective | swimmable | có thể bơi được |
| Noun | water | nước |
| Adjective | watery | ướt át, có nhiều nước, như nước |
| Adjective | underwater | dưới nước (chỉ vị trí hoặc thuộc tính) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với các hoạt động bơi lội trên mặt nước (surface swimming) hoặc lặn tự do (freediving) mà người bơi trồi lên mặt nước để thở, underwater swimming đòi hỏi người bơi nín thở hoặc sử dụng các thiết bị hỗ trợ thở để duy trì việc bơi lội dưới nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive competitive underwater swimming (bơi lội dưới nước thi đấu)
-
recreational recreational underwater swimming (bơi lội dưới nước giải trí)
-
synchronized synchronized underwater swimming (bơi lội dưới nước đồng bộ (thể thao nghệ thuật))
-
practice practice underwater swimming (tập luyện bơi lội dưới nước)
-
enjoy enjoy underwater swimming (thích thú với việc bơi lội dưới nước)
-
learn learn underwater swimming (học bơi lội dưới nước)
-
equipment underwater swimming equipment (thiết bị bơi lội dưới nước)
-
techniques underwater swimming techniques (các kỹ thuật bơi lội dưới nước)
-
lessons underwater swimming lessons (các bài học bơi lội dưới nước)
Idioms
-
go for underwater swimming
đi bơi lội dưới nước (thường để giải trí, khám phá)
"We're planning to go for underwater swimming in the coral reef next month."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch đi bơi lội dưới nước ở rạn san hô vào tháng tới.)
-
the art of underwater swimming
nghệ thuật bơi lội dưới nước (nhấn mạnh kỹ năng và sự tinh tế)
"Mastering the art of underwater swimming requires patience and control."
(Làm chủ nghệ thuật bơi lội dưới nước đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiểm soát.)
-
passion for underwater swimming
niềm đam mê bơi lội dưới nước
"His passion for underwater swimming led him to become a marine biologist."
(Niềm đam mê bơi lội dưới nước đã đưa anh ấy trở thành một nhà sinh vật học biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underwater swimming
NounMôn thể thao hoặc hoạt động bơi lội hoàn toàn dưới nước.
"Underwater swimming is a challenging and rewarding sport."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys underwater swimming in the coral reefs. |
Anh ấy thích bơi dưới nước ở các rặng san hô. |
| Phủ định | They are not accustomed to underwater swimming in such cold water. |
Họ không quen với việc bơi dưới nước trong vùng nước lạnh như vậy. |
| Nghi vấn | Is underwater swimming your favorite way to explore the ocean? |
Bơi dưới nước có phải là cách yêu thích của bạn để khám phá đại dương không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Underwater swimming is a popular recreational activity. |
Bơi lội dưới nước là một hoạt động giải trí phổ biến. |
| Phủ định | Underwater swimming is not allowed in this area due to safety concerns. |
Bơi lội dưới nước không được phép ở khu vực này vì lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | Is underwater swimming something you enjoy? |
Bơi lội dưới nước có phải là điều bạn thích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwater swimming".
