(Top Banner Ad)
underwater swimming
B1
Noun B1 Thể thao

underwater swimming

Nghĩa tiếng Việt

bơi dưới nước lặn bơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of swimming while completely submerged in water.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động bơi lội hoàn toàn dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Underwater swimming is a challenging and rewarding sport."

    "Bơi lội dưới nước là một môn thể thao đầy thử thách và bổ ích."

  • "She is training for an underwater swimming competition."

    "Cô ấy đang luyện tập cho một cuộc thi bơi lội dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swim bơi, bơi lội
Noun swimmer người bơi
Noun swimming pool bể bơi
Adjective swimmable có thể bơi được
Noun water nước
Adjective watery ướt át, có nhiều nước, như nước
Adjective underwater dưới nước (chỉ vị trí hoặc thuộc tính)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
wæter
Old English
swimman
English (compound)
underwater
English (phrase)
underwater swimming

Nguồn gốc của 'Underwater Swimming'

Cụm từ 'underwater swimming' là sự kết hợp của hai thành phần chính: 'underwater' (dưới nước) và 'swimming' (bơi lội). Cả 'under' và 'water' đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'under' và 'wæter'. 'Swimming' cũng bắt nguồn từ động từ 'swimman' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả trực tiếp hành động bơi khi toàn bộ cơ thể chìm dưới mặt nước, một hoạt động ngày càng phổ biến trong thể thao và giải trí.

Usage Note

Khác với các hoạt động bơi lội trên mặt nước (surface swimming) hoặc lặn tự do (freediving) mà người bơi trồi lên mặt nước để thở, underwater swimming đòi hỏi người bơi nín thở hoặc sử dụng các thiết bị hỗ trợ thở để duy trì việc bơi lội dưới nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underwater swimming
  • competitive competitive underwater swimming
    (bơi lội dưới nước thi đấu)
  • recreational recreational underwater swimming
    (bơi lội dưới nước giải trí)
  • synchronized synchronized underwater swimming
    (bơi lội dưới nước đồng bộ (thể thao nghệ thuật))
Verb + underwater swimming
  • practice practice underwater swimming
    (tập luyện bơi lội dưới nước)
  • enjoy enjoy underwater swimming
    (thích thú với việc bơi lội dưới nước)
  • learn learn underwater swimming
    (học bơi lội dưới nước)
Noun + underwater swimming
  • equipment underwater swimming equipment
    (thiết bị bơi lội dưới nước)
  • techniques underwater swimming techniques
    (các kỹ thuật bơi lội dưới nước)
  • lessons underwater swimming lessons
    (các bài học bơi lội dưới nước)

Idioms

  • go for underwater swimming

    đi bơi lội dưới nước (thường để giải trí, khám phá)

    "We're planning to go for underwater swimming in the coral reef next month."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi bơi lội dưới nước ở rạn san hô vào tháng tới.)

  • the art of underwater swimming

    nghệ thuật bơi lội dưới nước (nhấn mạnh kỹ năng và sự tinh tế)

    "Mastering the art of underwater swimming requires patience and control."

    (Làm chủ nghệ thuật bơi lội dưới nước đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiểm soát.)

  • passion for underwater swimming

    niềm đam mê bơi lội dưới nước

    "His passion for underwater swimming led him to become a marine biologist."

    (Niềm đam mê bơi lội dưới nước đã đưa anh ấy trở thành một nhà sinh vật học biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwater swimming

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động bơi lội hoàn toàn dưới nước.

"Underwater swimming is a challenging and rewarding sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys underwater swimming in the coral reefs.
Anh ấy thích bơi dưới nước ở các rặng san hô.
Phủ định
They are not accustomed to underwater swimming in such cold water.
Họ không quen với việc bơi dưới nước trong vùng nước lạnh như vậy.
Nghi vấn
Is underwater swimming your favorite way to explore the ocean?
Bơi dưới nước có phải là cách yêu thích của bạn để khám phá đại dương không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Underwater swimming is a popular recreational activity.
Bơi lội dưới nước là một hoạt động giải trí phổ biến.
Phủ định
Underwater swimming is not allowed in this area due to safety concerns.
Bơi lội dưới nước không được phép ở khu vực này vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Is underwater swimming something you enjoy?
Bơi lội dưới nước có phải là điều bạn thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwater swimming".

Hoạt động giải trí và thể thao

Bơi lội dưới nước là một hoạt động giải trí phổ biến, thường đi kèm với lặn biển (scuba diving) hoặc lặn với ống thở (snorkeling) để khám phá thế giới dưới nước. Nó cũng là một phần quan trọng của nhiều môn thể thao dưới nước như bơi nghệ thuật dưới nước (synchronized swimming) hoặc lặn tự do (freediving), nơi người tham gia thi đấu về khả năng nín thở và di chuyển dưới nước.

Khám phá và Bảo tồn Đại dương

Ngoài mục đích giải trí và thể thao, bơi lội dưới nước còn là một công cụ thiết yếu cho các nhà khoa học biển, nhà khảo cổ học dưới nước và nhà làm phim tài liệu. Nó giúp họ nghiên cứu, khám phá và ghi lại sự đa dạng sinh học phong phú của đại dương, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức về việc bảo tồn các hệ sinh thái biển mong manh.