(Top Banner Ad)
surprise ending
B2
Noun Phrase B2 Văn học, Điện ảnh

surprise ending

UK: /səˈpraɪz ˈendɪŋ/ • US: /sərˈpraɪz ˈendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc bất ngờ cái kết bất ngờ đoạn kết bất ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unexpected twist or revelation at the conclusion of a story, film, or other narrative that alters the audience's understanding of the preceding events.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi hoặc tiết lộ bất ngờ ở phần kết của một câu chuyện, bộ phim hoặc tường thuật khác, làm thay đổi sự hiểu biết của khán giả về các sự kiện trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie is famous for its surprise ending that no one saw coming."

    "Bộ phim nổi tiếng với kết thúc bất ngờ mà không ai có thể đoán trước được."

  • "The author is known for using surprise endings in his novels."

    "Tác giả được biết đến với việc sử dụng những kết thúc bất ngờ trong tiểu thuyết của mình."

  • "The play had a surprise ending that left the audience speechless."

    "Vở kịch có một kết thúc bất ngờ khiến khán giả câm lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surprise sự bất ngờ, điều bất ngờ
Verb surprise làm ai đó bất ngờ
Adjective surprising gây ngạc nhiên, bất ngờ
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên
Adjective surprised bị ngạc nhiên, bất ngờ (cảm xúc)
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Adjective endless vô tận, không có hồi kết

Synonyms

twist ending (kết thúc bất ngờ, kết thúc gây sốc)unexpected ending (kết thúc không mong đợi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
superprendere
Old French
sorprendre
Middle French
surprise
English
surprise

Nguồn gốc từ "Surprise"

Từ "surprise" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "sorprendre", nghĩa là "bắt được" hoặc "bất ngờ tấn công". Sau đó, nó phát triển thành "surprise" trong tiếng Pháp trung cổ, mô tả một cuộc bắt giữ bất ngờ hoặc trạng thái bị bất ngờ. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, nó giữ nguyên ý nghĩa về sự kiện hoặc cảm giác không mong đợi.

Sự kết hợp tạo "surprise ending"

Cụm từ "surprise ending" là sự kết hợp của hai từ đã có. "Surprise" mang nghĩa "bất ngờ" và "ending" (kết thúc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "endian" (kết thúc, chấm dứt). Khi ghép lại, nó tạo ra một thuật ngữ rõ ràng để mô tả một cái kết không thể đoán trước hoặc gây sốc trong một câu chuyện, bộ phim hoặc sự kiện nào đó.

Usage Note

Thái nghĩa của 'surprise ending' nhấn mạnh sự bất ngờ, gây sốc hoặc làm người xem/đọc giả phải suy ngẫm lại toàn bộ câu chuyện. Khác với 'happy ending' (kết thúc có hậu) hoặc 'sad ending' (kết thúc buồn), 'surprise ending' tập trung vào yếu tố bất ngờ chứ không phải cảm xúc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surprise ending
  • clever a clever surprise ending
    (một cái kết bất ngờ thông minh)
  • dramatic a dramatic surprise ending
    (một cái kết bất ngờ đầy kịch tính)
  • thrilling a thrilling surprise ending
    (một cái kết bất ngờ gây hồi hộp)
  • mind-blowing a mind-blowing surprise ending
    (một cái kết bất ngờ gây choáng váng)
Verb + surprise ending
  • reveal reveal a surprise ending
    (tiết lộ một cái kết bất ngờ)
  • have have a surprise ending
    (có một cái kết bất ngờ)
  • provide provide a surprise ending
    (cung cấp/mang lại một cái kết bất ngờ)
  • deliver deliver a surprise ending
    (mang đến một cái kết bất ngờ)
  • feature feature a surprise ending
    (có/nổi bật một cái kết bất ngờ)
Noun + with a surprise ending
  • story a story with a surprise ending
    (một câu chuyện có cái kết bất ngờ)
  • movie a movie with a surprise ending
    (một bộ phim có cái kết bất ngờ)
  • novel a novel with a surprise ending
    (một cuốn tiểu thuyết có cái kết bất ngờ)

Idioms

  • spoil the surprise ending

    tiết lộ cái kết bất ngờ (làm mất đi sự bất ngờ)

    "Please don't spoil the surprise ending for me; I haven't seen the movie yet!"

    (Xin đừng tiết lộ cái kết bất ngờ cho tôi; tôi chưa xem phim đó!)

  • a movie/book known for its surprise ending

    một bộ phim/cuốn sách nổi tiếng vì cái kết bất ngờ của nó

    "The Sixth Sense is a movie known for its unforgettable surprise ending."

    (Giác Quan Thứ Sáu là một bộ phim nổi tiếng với cái kết bất ngờ khó quên của nó.)

  • deliver a surprise ending

    mang đến một cái kết bất ngờ (cho khán giả/người đọc)

    "The author truly knows how to deliver a captivating surprise ending."

    (Tác giả thực sự biết cách mang đến một cái kết bất ngờ đầy lôi cuốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surprise ending

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thay đổi hoặc tiết lộ bất ngờ ở phần kết của một câu chuyện, bộ phim hoặc tường thuật khác, làm thay đổi sự hiểu biết của khán giả về các sự kiện trước đó.

"The movie is famous for its surprise ending that no one saw coming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was expecting a happy ending, but the surprise ending was completely unexpected.
Tôi đã mong đợi một kết thúc có hậu, nhưng cái kết bất ngờ lại hoàn toàn không lường trước được.
Phủ định
We were not anticipating such a surprise ending to the film; it left us speechless.
Chúng tôi đã không lường trước được một kết thúc bất ngờ như vậy cho bộ phim; nó khiến chúng tôi không nói nên lời.
Nghi vấn
Were they hinting at a surprise ending, or did I completely miss the clues?
Họ có đang ám chỉ về một kết thúc bất ngờ không, hay là tôi đã hoàn toàn bỏ lỡ các manh mối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprise ending".

Tầm quan trọng của trải nghiệm xem/đọc

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong điện ảnh và văn học, 'surprise ending' được xem là một yếu tố quan trọng mang lại trải nghiệm độc đáo cho khán giả và độc giả. Việc không biết trước cái kết giúp duy trì sự hồi hộp và hấp dẫn, khiến khán giả bàn tán và suy ngẫm sau khi thưởng thức tác phẩm. Đây là lý do việc 'tiết lộ trước' (spoiler) cái kết thường bị coi là hành động không lịch sự.

Kỹ thuật kể chuyện 'Twist Ending'

Cái kết bất ngờ, hay còn gọi là 'twist ending', là một kỹ thuật kể chuyện phổ biến. Nó được dùng để lật ngược hoàn toàn những gì khán giả hoặc độc giả tin là đúng, thường thay đổi cách hiểu toàn bộ câu chuyện. Các đạo diễn như M. Night Shyamalan rất nổi tiếng với việc sử dụng 'twist ending' để tạo dấu ấn cho các bộ phim của mình, ví dụ như 'The Sixth Sense' hay 'Split'.