(Top Banner Ad)
surrender authority
C1
Động từ C1 Chính trị, Quản lý, Luật pháp

surrender authority

UK: /səˈrendə(r)/ • US: /səˈrendər/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ quyền lực giao quyền nhượng lại thẩm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give up power or control (authority) to another person or entity.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ quyền lực hoặc quyền kiểm soát (thẩm quyền) cho một người hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO decided to surrender authority to the newly appointed board of directors."

    "Giám đốc điều hành quyết định giao quyền lực cho hội đồng quản trị mới được bổ nhiệm."

  • "The president was unwilling to surrender authority to the congress."

    "Tổng thống không sẵn lòng giao quyền lực cho quốc hội."

  • "The company had to surrender authority to the regulatory body after the scandal."

    "Công ty đã phải giao quyền lực cho cơ quan quản lý sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surrender Đầu hàng, từ bỏ, nhượng bộ, giao nộp
Noun surrender Sự đầu hàng, sự từ bỏ, sự nhượng bộ, sự giao nộp
Noun authority Quyền lực, quyền hạn, thẩm quyền
Adjective authoritative Có thẩm quyền, có căn cứ, có tính ra lệnh
Verb authorize Ủy quyền, cho phép, cấp phép
Noun authorization Sự ủy quyền, giấy phép, sự cho phép

Synonyms

Antonyms

retain authority (giữ lại thẩm quyền)assert authority (khẳng định thẩm quyền)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super (over) + reddere (to give back)
Late Latin
superrendere (to hand over)
Old French
surrendre (to give up, deliver)
Middle English
surrendre (to yield, to give up)
English
surrender (to give up or hand over)

Nguồn gốc của 'surrender'

Từ 'surrender' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'super' (trên, hơn) và 'reddere' (trả lại, giao lại), tạo thành 'superrendere' trong tiếng Latin muộn, mang nghĩa 'giao nộp'. Sau đó, nó được chuyển thể vào tiếng Pháp cổ thành 'surrendre', nghĩa là 'từ bỏ' hoặc 'nhượng bộ', và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc nhượng bộ hoặc giao nộp.

Nguồn gốc của 'authority' và sự kết hợp

Trong khi đó, từ 'authority' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctoritas', có nghĩa là 'quyền lực, ảnh hưởng, thẩm quyền' và liên quan đến 'auctor' (tác giả, người khởi xướng). Khi 'surrender' và 'authority' kết hợp, chúng mô tả hành động từ bỏ một cách có ý thức hoặc bị buộc phải giao lại quyền lực, quyền kiểm soát hoặc thẩm quyền cho người khác hoặc một thực thể khác.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự, hoặc quản lý, khi một cá nhân hoặc tổ chức chấp nhận mất quyền kiểm soát và giao quyền đó cho người khác. Nó mang ý nghĩa trang trọng và chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa như 'give up' hoặc 'hand over'. 'Surrender' nhấn mạnh sự mất mát quyền lực hoặc thẩm quyền một cách triệt để.
Authority đề cập đến quyền lực hợp pháp hoặc được công nhận để đưa ra quyết định và yêu cầu sự tuân thủ. Nó khác với 'power', có thể chỉ đơn giản là khả năng ảnh hưởng mà không cần sự chấp thuận chính thức.

Prepositions

to

'Surrender authority to' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng nhận quyền lực hoặc thẩm quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Surrender Authority
  • willingly willingly surrender authority
    (tự nguyện từ bỏ quyền lực)
  • reluctantly reluctantly surrender authority
    (miễn cưỡng từ bỏ quyền lực)
  • completely completely surrender authority
    (hoàn toàn từ bỏ quyền lực)
  • formally formally surrender authority
    (chính thức từ bỏ quyền lực)
Verb + Surrender Authority
  • refuse to refuse to surrender authority
    (từ chối từ bỏ quyền lực)
  • be forced to be forced to surrender authority
    (bị buộc phải từ bỏ quyền lực)
Prepositional Phrase + Surrender Authority
  • to surrender authority to someone/something
    (từ bỏ quyền lực cho ai đó/điều gì đó)

Idioms

  • surrender all authority

    Từ bỏ mọi quyền lực/quyền hạn (nhấn mạnh sự toàn bộ)

    "The monarch was asked to surrender all authority to the newly formed parliament."

    (Quân chủ được yêu cầu từ bỏ mọi quyền lực cho quốc hội mới thành lập.)

  • surrender one's authority (to another)

    Nhượng lại quyền lực/thẩm quyền của mình (cho người khác)

    "He had to surrender his authority to his successor after the election."

    (Ông ấy phải nhượng lại quyền lực của mình cho người kế nhiệm sau cuộc bầu cử.)

  • refuse to surrender authority

    Từ chối từ bỏ quyền lực/thẩm quyền

    "The dictator continued to refuse to surrender authority despite international pressure."

    (Kẻ độc tài tiếp tục từ chối từ bỏ quyền lực mặc dù có áp lực quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surrender authority

Động từ
Lật mặt

Từ bỏ quyền lực hoặc quyền kiểm soát (thẩm quyền) cho một người hoặc tổ chức khác.

"The CEO decided to surrender authority to the newly appointed board of directors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO decided to surrender authority to the regional managers.
Giám đốc điều hành đã quyết định giao quyền cho các quản lý khu vực.
Phủ định
Did the government not surrender authority over the disputed territory?
Chính phủ đã không từ bỏ quyền lực đối với vùng lãnh thổ tranh chấp sao?
Nghi vấn
Will the director surrender authority over this project?
Giám đốc có từ bỏ quyền hành đối với dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrender authority".

Chuyển giao quyền lực hòa bình trong dân chủ

Trong các nền dân chủ hiện đại, việc một nhà lãnh đạo (như tổng thống hoặc thủ tướng) "từ bỏ quyền lực" một cách tự nguyện sau khi kết thúc nhiệm kỳ hoặc thua cuộc bầu cử là một khía cạnh cơ bản và cực kỳ quan trọng của quản trị tốt. Hành động này thể hiện sự tôn trọng hiến pháp và ý chí của người dân, đảm bảo sự ổn định và liên tục của nhà nước mà không cần đến bạo lực hay xung đột, là nền tảng của một xã hội dân chủ.

Thoái vị và nhường ngôi trong chế độ quân chủ

Trong các chế độ quân chủ, hành động "từ bỏ quyền lực" thường được gọi là thoái vị (abdication). Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất là Vua Edward VIII của Anh đã thoái vị vào năm 1936 để kết hôn với người phụ nữ ông yêu, Wallis Simpson. Đây là một hành động từ bỏ ngai vàng và quyền lực vì lý do cá nhân, cho thấy ngay cả trong các vị trí quyền lực cao nhất, sự từ bỏ quyền lực vẫn có thể xảy ra và có thể có những động lực rất riêng tư.