assert authority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To confidently and forcefully declare or demonstrate one's power, control, or right to command.
Vietnamese Meaning
Khẳng định, thể hiện một cách mạnh mẽ và tự tin quyền lực, sự kiểm soát hoặc quyền chỉ huy của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO asserted his authority by firing the underperforming managers."
"CEO khẳng định quyền lực của mình bằng cách sa thải những quản lý làm việc kém hiệu quả."
-
"The United Nations must assert its authority to prevent further conflict."
"Liên Hợp Quốc phải khẳng định quyền lực của mình để ngăn chặn xung đột leo thang."
-
"The new manager tried to assert authority too quickly and alienated his team."
"Người quản lý mới đã cố gắng khẳng định quyền lực quá nhanh và làm mất lòng đội ngũ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, quản lý, hoặc bất kỳ tình huống nào mà một người hoặc tổ chức cố gắng củng cố hoặc chứng minh vị thế lãnh đạo của mình. 'Assert' mang ý nghĩa chủ động và có phần áp đặt. Cần phân biệt với 'exercise authority', vốn chỉ đơn thuần là thực thi quyền lực mà không nhất thiết phải chứng minh hay củng cố nó.
Prepositions
‘Assert authority over’: Khẳng định quyền lực đối với ai/cái gì. Ví dụ: ‘The government asserted its authority over the rebellious province.’
‘Assert authority on’: Mặc dù ít phổ biến hơn, đôi khi có thể thấy trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The teacher asserted her authority on the unruly students'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly assert authority (khẳng định quyền lực một cách cứng rắn)
-
quickly quickly assert authority (nhanh chóng thiết lập uy quyền)
-
fail to fail to assert authority (không thể hiện được uy quyền (thất bại trong việc quản lý))
-
try to try to assert authority (cố gắng gây dựng/thể hiện quyền lực)
-
over assert authority over someone (áp đặt quyền hạn lên ai đó)
Idioms
-
assert one's authority
Khẳng định vị thế và quyền lực của bản thân trước người khác.
"The new manager needed to assert his authority early on to keep the team focused."
(Người quản lý mới cần khẳng định uy quyền của mình ngay từ đầu để giữ cho đội nhóm tập trung.)
-
stamp one's authority on something
Thể hiện rõ dấu ấn quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng lên một việc gì đó.
"The coach quickly stamped his authority on the team's playing style."
(Huấn luyện viên đã nhanh chóng thể hiện tầm ảnh hưởng của mình lên lối chơi của toàn đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assert authority
Verb PhraseKhẳng định, thể hiện một cách mạnh mẽ và tự tin quyền lực, sự kiểm soát hoặc quyền chỉ huy của mình.
"The CEO asserted his authority by firing the underperforming managers."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new manager will assert authority from day one to establish clear expectations. |
Người quản lý mới sẽ khẳng định quyền lực ngay từ ngày đầu tiên để thiết lập những kỳ vọng rõ ràng. |
| Phủ định | She is not going to assert her authority until she has gained the team's respect. |
Cô ấy sẽ không khẳng định quyền lực của mình cho đến khi cô ấy có được sự tôn trọng của nhóm. |
| Nghi vấn | Will the government assert its authority over the disputed territory? |
Chính phủ có khẳng định quyền lực của mình đối với vùng lãnh thổ tranh chấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assert authority".
