(Top Banner Ad)
assert authority
C1
Verb Phrase C1 Chính trị, Quản lý

assert authority

UK: /əˈsɜːt ɔːˈθɒrəti/ • US: /əˈsɜːrt əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định quyền lực củng cố quyền lực thể hiện uy quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confidently and forcefully declare or demonstrate one's power, control, or right to command.

Vietnamese Meaning

Khẳng định, thể hiện một cách mạnh mẽ và tự tin quyền lực, sự kiểm soát hoặc quyền chỉ huy của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO asserted his authority by firing the underperforming managers."

    "CEO khẳng định quyền lực của mình bằng cách sa thải những quản lý làm việc kém hiệu quả."

  • "The United Nations must assert its authority to prevent further conflict."

    "Liên Hợp Quốc phải khẳng định quyền lực của mình để ngăn chặn xung đột leo thang."

  • "The new manager tried to assert authority too quickly and alienated his team."

    "Người quản lý mới đã cố gắng khẳng định quyền lực quá nhanh và làm mất lòng đội ngũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assert khẳng định, quả quyết
Noun assertion sự xác nhận, sự khẳng định
Adjective assertive quyết đoán
Noun authority uy quyền, quyền lực
Adjective authoritative có thẩm quyền, hống hách
Verb authorize ủy quyền, cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ser- (to bind/join)
Latin
asserere (ad- 'to' + serere 'join/put')
Latin
auctoritas (influence/command/power)
Middle English
asserten / auctorite

Nguồn gốc của sự khẳng định

Từ 'assert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'asserere', ban đầu có nghĩa là 'tuyên bố quyền sở hữu đối với một nô lệ'. Theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa khẳng định một ý kiến hoặc quyền lợi. Khi kết hợp với 'authority' (quyền lực), cụm từ này mang ý nghĩa là một người chủ động thể hiện và thực thi quyền hạn mà mình đang nắm giữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, quản lý, hoặc bất kỳ tình huống nào mà một người hoặc tổ chức cố gắng củng cố hoặc chứng minh vị thế lãnh đạo của mình. 'Assert' mang ý nghĩa chủ động và có phần áp đặt. Cần phân biệt với 'exercise authority', vốn chỉ đơn thuần là thực thi quyền lực mà không nhất thiết phải chứng minh hay củng cố nó.

Prepositions

over on

‘Assert authority over’: Khẳng định quyền lực đối với ai/cái gì. Ví dụ: ‘The government asserted its authority over the rebellious province.’
‘Assert authority on’: Mặc dù ít phổ biến hơn, đôi khi có thể thấy trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The teacher asserted her authority on the unruly students'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assert authority
  • firmly firmly assert authority
    (khẳng định quyền lực một cách cứng rắn)
  • quickly quickly assert authority
    (nhanh chóng thiết lập uy quyền)
Verb + assert authority
  • fail to fail to assert authority
    (không thể hiện được uy quyền (thất bại trong việc quản lý))
  • try to try to assert authority
    (cố gắng gây dựng/thể hiện quyền lực)
Prepositional Phrases
  • over assert authority over someone
    (áp đặt quyền hạn lên ai đó)

Idioms

  • assert one's authority

    Khẳng định vị thế và quyền lực của bản thân trước người khác.

    "The new manager needed to assert his authority early on to keep the team focused."

    (Người quản lý mới cần khẳng định uy quyền của mình ngay từ đầu để giữ cho đội nhóm tập trung.)

  • stamp one's authority on something

    Thể hiện rõ dấu ấn quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng lên một việc gì đó.

    "The coach quickly stamped his authority on the team's playing style."

    (Huấn luyện viên đã nhanh chóng thể hiện tầm ảnh hưởng của mình lên lối chơi của toàn đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assert authority

Verb Phrase
Lật mặt

Khẳng định, thể hiện một cách mạnh mẽ và tự tin quyền lực, sự kiểm soát hoặc quyền chỉ huy của mình.

"The CEO asserted his authority by firing the underperforming managers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager will assert authority from day one to establish clear expectations.
Người quản lý mới sẽ khẳng định quyền lực ngay từ ngày đầu tiên để thiết lập những kỳ vọng rõ ràng.
Phủ định
She is not going to assert her authority until she has gained the team's respect.
Cô ấy sẽ không khẳng định quyền lực của mình cho đến khi cô ấy có được sự tôn trọng của nhóm.
Nghi vấn
Will the government assert its authority over the disputed territory?
Chính phủ có khẳng định quyền lực của mình đối với vùng lãnh thổ tranh chấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assert authority".

Phong cách lãnh đạo phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây (đặc biệt là Mỹ), việc 'assert authority' thường được coi là một kỹ năng lãnh đạo tích cực và cần thiết để duy trì trật tự và hiệu quả. Tuy nhiên, nó cần được cân bằng với tính 'assertive' (quyết đoán) thay vì 'aggressive' (hung hăng) để tránh gây xung đột.

Giáo dục và Kỷ luật

Trong môi trường giáo dục, giáo viên thường được khuyên phải 'assert authority' ngay từ buổi học đầu tiên để thiết lập các quy tắc ứng xử (classroom management), giúp học sinh hiểu rõ ranh giới và tập trung học tập.